| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Tập huấn chương trình đánh giá diện rộng lớp 11 năm 2026, Thầy Ninh, thầy Mạnh, thầy Ngô Thắng, Cao Thắng; tại phân hiệu Trường Đại học Đông Á tại tỉnh Đắk Lắk, số 40 đường Phạm Hùng, phường Tân An, tỉnh Đắk Lắk. | - 14 giờ 00 : Phối hợp với Báo Tuổi trẻ và các trường ĐH tổ chức Ngày hội tư vấn tuyển sinh, giới thiệu nghề nghiệp cho học sinh trung học năm 2026 tại sân trường (Lãnh Đạo; ĐTN; GVCN 12, Phụ huynh và HS lớp 12, mỗi lớp tối thiểu 5 phụ huynh đại diên; Khối 11 mỗi lớp tối thiểu 5 HS; Lãnh đạo và HS lớp 12 THPT Hùng Vương) |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Sinh: C.Đức ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 C.Hương ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 C.Nga ( | 12A2 Th.Thắng ( | ||
| 10A3 C.An ( | 11A3 C.Dung ( | 12A3 Th.Khương ( | ||
| 10A4 C.HĐốc ( | 11A4 Th.Hiếu ( | 12A4 C.Đức ( | ||
| 10A5 C.Vân ( | 11A5 Th.Thức ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 Th.Cảnh ( | 11A6 C.Tú ( | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Đức ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 C.NgAnh ( | 11A8 Th.Nam ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 Th.Lễ ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Quyết ( | 12A10 C.L.Hằng ( | |||
| 10A11 Th.Sơn ( | 12A11 T.Q.Thắng ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Sinh: C.Đức ( CN: Th.Mạnh ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.NgAnh ( | 11A1 Th.Hiếu ( | 12A1 C.Lê ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Thức ( | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 Th.Quyết ( | 11A3 C.Dung ( | 12A3 Th.Khương ( | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 Th.Thắng ( | 12A4 C.Đức ( | ||
| 10A5 Th.Lễ ( | 11A5 Th.Sang ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 C.HĐốc ( | 11A6 C.Nga ( | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Hảo ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 Th.Mạnh ( | 11A8 Th.Nam ( | 12A8 C.L.Hằng ( | ||
| 10A9 C.Tú ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Đức ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 Th.Ngọ ( | 12A11 Th.Tuấn ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Sơn ( CN: Th.Mạnh ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.NgAnh ( | 11A1 Th.Hiếu ( | 12A1 Th.Khương ( | ||
| 10A2 C.Thúy ( | 11A2 C.Hương ( | 12A2 Th.Thức ( | ||
| 10A3 Th.Quyết ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 C.Hà ( | 12A4 Th.Thắng ( | ||
| 10A5 C.Quế ( | 11A5 C.Nga ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 C.Dung ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 C.Tú ( | 11A7 Th.Sang ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 Th.Mạnh ( | 11A8 Th.Cảnh ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 C.L.Hằng ( | |||
| 10A10 C.L.Anh ( | 12A10 Th.Hải ( | |||
| 10A11 Th.Đức ( | 12A11 Th.Sơn ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: T.Huynh ( Lí: C.Quế ( Sinh: C.Hrinh ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.HĐốc ( | 11A1 Th.Tuấn ( | 12A1 Th.Thắng ( | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 C.Hrinh ( | 12A2 Th.Thức ( | ||
| 10A3 Th.Cảnh ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 C.Nga ( | 12A4 C.Vân ( | ||
| 10A5 C.Quế ( | 11A5 C.L.Anh ( | 12A5 Th.Khương ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 C.Dung ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 C.Hà ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 C.Thúy ( | 11A8 C.Hương ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 Th.Ngọ ( | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 Th.Nam ( | |||
| 10A11 Th.Đức ( | 12A11 Th.Hải ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: T.Huynh ( Sinh: C.Hrinh ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Cảnh ( T.A: C.HĐốc ( Tin: C.Thúy ( |
| 10A1 Th.Cảnh ( | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 T.Q.Thắng ( | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 C.Hrinh ( | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 C.Thúy ( | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 C.An ( | 12A9 | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 | |||
| 10A11 C.HĐốc ( | 12A11 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Ngọ ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 | 12A4 Th.Cường ( | ||
| 10A5 | 11A5 C.L.Anh ( | 12A5 Th.N.Nam ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 C.Thuận ( | 11A7 Th.Thiên ( | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Thịnh ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.My ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Trung ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 Th.San ( | ||
| 10A4 Th.Ngọ ( | 11A4 C.L.Anh ( | 12A4 Th.Tiến ( | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Thiên ( | 12A5 C.Thuận ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Thịnh ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.N.Nam ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 Th.Sơn ( | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 C.My ( | |||
| 10A11 | 12A11 Th.Cường ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Hải ( | 12A1 Th.Tiến ( | ||
| 10A2 Th.Ngọ ( | 11A2 | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 Cô Thảo_B3.3 ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Thiên ( | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 | 12A5 Cô Hằng_B2.3 ( | ||
| 10A6 | 11A6 C.L.Anh ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Cường ( | 12A8 C.Thuận ( | ||
| 10A9 Th.Thịnh ( | 12A9 C.Thúy ( | |||
| 10A10 C.Quế ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.Hằng_B2.3 ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Cường ( | 12A1 Th.Thiên ( | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 Th.Thịnh ( | 11A3 | 12A3 Cô Thảo_B3.3 ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Ngọ ( | 11A5 | 12A5 Cô Hằng_B2.3 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Hải ( | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 Th.N.Nam ( | |||
| 10A10 Th.Nghĩa ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.Hằng_B2.3 ( |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.673 | 20 | 97.916 | 18 |
| 2 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 97.991 | 14 | 97.996 | 15 |
| 3 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.166 | 1 | 100.085 | 1 |
| 4 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.767 | 24 | 96.822 | 27 |
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 96.658 | 26 | 96.651 | 28 |
| 6 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.257 | 11 | 98.084 | 13 |
| 7 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.335 | 22 | 97.090 | 24 |
| 8 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.829 | 19 | 98.229 | 12 |
| 9 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.999 | 13 | 97.804 | 19 |
| 10 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 98.376 | 10 | 98.369 | 11 |
| 11 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 96.483 | 27 | 96.472 | 29 |
| 12 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.988 | 15 | 97.952 | 17 |
| 13 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.660 | 8 | 98.536 | 9 |
| 14 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.393 | 21 | 97.694 | 21 |
| 15 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 96.413 | 28 | 97.066 | 25 |
| 16 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.724 | 25 | 97.242 | 23 |
| 17 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.335 | 4 | 99.432 | 4 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.922 | 17 | 97.704 | 20 |
| 19 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 97.953 | 16 | 97.979 | 16 |
| 20 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.466 | 3 | 99.639 | 3 |
| 21 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.809 | 2 | 99.810 | 2 |
| 22 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 97.854 | 18 | 98.063 | 14 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.784 | 23 | 97.610 | 22 |
| 24 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 93.662 | 30 | 95.392 | 30 |
| 25 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.058 | 6 | 99.099 | 6 |
| 26 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.766 | 7 | 99.025 | 7 |
| 27 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.154 | 12 | 98.386 | 10 |
| 28 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.182 | 5 | 99.353 | 5 |
| 29 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 96.361 | 29 | 96.971 | 26 |
| 30 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.554 | 9 | 98.552 | 8 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.166 | 1 | 100.085 | 1 |
| 2 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.809 | 2 | 99.810 | 2 |
| 3 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.466 | 3 | 99.639 | 3 |
| 4 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.335 | 4 | 99.432 | 4 |
| 5 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.182 | 5 | 99.353 | 5 |
| 6 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.058 | 6 | 99.099 | 6 |
| 7 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.766 | 7 | 99.025 | 7 |
| 8 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.554 | 9 | 98.552 | 8 |
| 9 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.660 | 8 | 98.536 | 9 |
| 10 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.154 | 12 | 98.386 | 10 |
| 11 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 98.376 | 10 | 98.369 | 11 |
| 12 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.829 | 19 | 98.229 | 12 |
| 13 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.257 | 11 | 98.084 | 13 |
| 14 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 97.854 | 18 | 98.063 | 14 |
| 15 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 97.991 | 14 | 97.996 | 15 |
| 16 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 97.953 | 16 | 97.979 | 16 |
| 17 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.988 | 15 | 97.952 | 17 |
| 18 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.673 | 20 | 97.916 | 18 |
| 19 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.999 | 13 | 97.804 | 19 |
| 20 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.922 | 17 | 97.704 | 20 |
| 21 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.393 | 21 | 97.694 | 21 |
| 22 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.784 | 23 | 97.610 | 22 |
| 23 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.724 | 25 | 97.242 | 23 |
| 24 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.335 | 22 | 97.090 | 24 |
| 25 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 96.413 | 28 | 97.066 | 25 |
| 26 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 96.361 | 29 | 96.971 | 26 |
| 27 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.767 | 24 | 96.822 | 27 |
| 28 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 96.658 | 26 | 96.651 | 28 |
| 29 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 96.483 | 27 | 96.472 | 29 |
| 30 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 93.662 | 30 | 95.392 | 30 |
GVCN ĐIỂM DANH HS








.png)





.png)







