| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Tiêt 1: Chào cờ; công bố kết quả Đại Hội Đoàn trường nhiệm kỳ 2026-2027; ôn truyền thống ngày 20/10; quán triệt nhắc nhở về nề nếp, chuyên cần và việc thực hiện nội quy của học sinh thời gian qua; HT, PHT, BCH Đoàn trường, GVCN. | - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Giáo viên chủ nhiệm tai Phân hiệu báo cáo (Trực tuyến) tình hình học sinh thường xuyên vắng học và có nguy cơ bỏ học về Phó hiệu trưởng (Thầy Vương Xuân Hồng) |
| Sáng | |
| Chiều |
| Sử: ). |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hồng ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 C.Hòa ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Cẩm ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Hà.Sử ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Quyên ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Na ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Ánh ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 C.Huế ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Chánh ( Hóa: Th.C.Hiếu ( Sinh+CNNN: Th.Hạ ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Đức ( | 12A1 C.Hà ( | ||
| 10A2 Th.Thức ( | 11A2 Th.Bát ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.SơnT ( | 11A3 C.T.Hà ( | 12A3 C.Hương ( | ||
| 10A4 Th.Hạ ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 C.Hrinh ( | ||
| 10A5 C.Trang ( | 11A5 Th.C.Hiếu ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hòa ( | 11A7 C.Ba ( | 12A7 C.Vân ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A9 Th.Đức ( | 11A9 Th.Hảo ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Lễ ( | 12B3 C.Nguyệt ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Ánh ( | 12B5 C.Oanh ( | ||
| 10B2 C.Quyên ( | 11B3 C.Liên ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Thoa ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huế ( | 12B10 C.Huyền ( | |||
| 10B7 Th T.Anh ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 Th.Thiệu ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 Th.Hiếu ( | ||
| 10A2 C.Đào ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 C.Dung ( | 11A3 C.Phương ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 C.Thảo ( | 11A4 Th.Hảo ( | 12A4 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Ngọ ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 C.Ba ( | 12A6 Th.Tiền ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Đức ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 Th.Trường ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 Th.Sang ( | 11A10 C.T.Hà ( | 12B2 C.Liên ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 C.Thúy ( | 12B3 C.Lương ( | ||
| 10A12 Th.Dũng ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Ánh ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Hằng.S ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B4 C.Hảo ( | 11B5 C.Nguyệt ( | 12B8 C.Na ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huyền ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 Th.Nho ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th T.Anh ( | 12B12 C.T.Trang ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Đức ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Hrinh ( | 12A3 Th.Huynh ( | ||
| 10A4 Th.SơnT ( | 11A4 C.Ba ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.Tú ( | 11A5 C.NgAnh ( | 12A5 Th.Thức ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 Th.Sang ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 Th.Tiền ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.Hải ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 C.Bảy ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Cẩm ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Hằng.S ( | 11B3 C.Như ( | 12B6 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.NgAnh ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A3 C.Hdoc ( | 11A3 C.Bảy ( | 12A3 C.Thúy ( | ||
| 10A4 C.An ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.Hồng ( | 11A5 C.Quế ( | 12A5 C.Ba ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 C.Thuận ( | 12A6 Th.Huynh ( | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 Th.Hải ( | ||
| 10A8 Th.Đức ( | 11A8 Th.T.Anh ( | 12A8 Th.Hạ ( | ||
| 10A9 Th.Thức ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.SơnT ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 Th.Lộc ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Hằng.S ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Trang.TA ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 Th.Năm ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 | 12A2 Th.Tiền ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Cường ( | 12A4 Th.N.Nam ( | ||
| 10A5 Th.Thịnh ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 | 11A6 Th.Thiên ( | 12A6 Th.Khương ( | ||
| 10A7 Th.Nghĩa ( | 11A7 Th.Phúc ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 C.Hạnh ( | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 Th.Lai ( | 12B6 C.Thúy.VL ( | ||
| 10B3 Th.Tước ( | 11B4 C.Thanh ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Nho ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 Th.Công ( | |||
| 10B8 C.T.Trang ( | 12B12 |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 Th.Khương ( | 12A2 Th.San ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Trang ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Hưng ( | 12A4 Th.Tiền ( | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 Th.Phúc ( | 11A6 Th.Cường ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 Th.Ngọ ( | 11A7 Th.Thiên ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.C.Hiếu ( | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 Th.Bát ( | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Thịnh ( | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 Th.Trung ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 | ||
| 10B2 C.Hạnh ( | 11B3 Th.Nho ( | 12B6 | ||
| 10B3 Th.Khánh ( | 11B4 Th.Công ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Tước ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 C.T.Trang ( | |||
| 10B8 Th.Lai ( | 12B12 C.Thúy.VL ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Thiên ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Tước ( | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tiền ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Cường ( | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Thịnh ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 11A9 | 12B1 Th.Công ( | ||
| 10A10 Th.Ngọ ( | 11A10 Th.N.Nam ( | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Phúc ( | 11B1 Th.Lai ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 Th.Hưng ( | 12B5 | ||
| 10B2 Th.Trung ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Khánh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 Th.Tước ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Cường ( | 12A3 | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Thiên ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 Th.Trung ( | ||
| 10A10 Th.Phúc ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.N.Nam ( | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 Th.Hưng ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 Th.Công ( | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Lai ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.426 | 25 | ||||
| 2 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.179 | 52 | ||||
| 3 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 95.956 | 56 | ||||
| 4 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.186 | 53 | ||||
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 95.737 | 57 | ||||
| 6 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.467 | 23 | ||||
| 7 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.347 | 48 | ||||
| 8 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.163 | 54 | ||||
| 9 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 97.804 | 50 | ||||
| 10 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.713 | 9 | ||||
| 11 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.527 | 17 | ||||
| 12 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.818 | 5 | ||||
| 13 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.442 | 24 | ||||
| 14 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.016 | 37 | ||||
| 15 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.534 | 16 | ||||
| 16 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.487 | 20 | ||||
| 17 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 98.946 | 40 | ||||
| 18 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 96.072 | 55 | ||||
| 19 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.721 | 46 | ||||
| 20 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.614 | 51 | ||||
| 21 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.650 | 12 | ||||
| 22 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.697 | 10 | ||||
| 23 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.937 | 1 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.423 | 26 | ||||
| 25 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.809 | 43 | ||||
| 26 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.591 | 14 | ||||
| 27 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.159 | 36 | ||||
| 28 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.415 | 27 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 30 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.835 | 4 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.291 | 32 | ||||
| 32 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.583 | 15 | ||||
| 33 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.486 | 21 | ||||
| 34 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.305 | 31 | ||||
| 35 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.684 | 47 | ||||
| 36 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.688 | 11 | ||||
| 37 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.981 | 38 | ||||
| 38 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.316 | 30 | ||||
| 39 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.727 | 45 | ||||
| 40 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.797 | 44 | ||||
| 41 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.268 | 49 | ||||
| 42 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.341 | 29 | ||||
| 43 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.524 | 18 | ||||
| 44 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.808 | 8 | ||||
| 45 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.495 | 19 | ||||
| 46 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.857 | 3 | ||||
| 47 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.923 | 2 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.945 | 41 | ||||
| 49 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.867 | 42 | ||||
| 50 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.386 | 28 | ||||
| 51 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.812 | 7 | ||||
| 52 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.479 | 22 | ||||
| 53 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.815 | 6 | ||||
| 54 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.212 | 33 | ||||
| 55 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 98.962 | 39 | ||||
| 56 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 99.177 | 35 | ||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.619 | 13 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.937 | 1 | ||||
| 2 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.923 | 2 | ||||
| 3 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.857 | 3 | ||||
| 4 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.835 | 4 | ||||
| 5 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.818 | 5 | ||||
| 6 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.815 | 6 | ||||
| 7 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.812 | 7 | ||||
| 8 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.808 | 8 | ||||
| 9 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.713 | 9 | ||||
| 10 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.697 | 10 | ||||
| 11 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.688 | 11 | ||||
| 12 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.650 | 12 | ||||
| 13 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.619 | 13 | ||||
| 14 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.591 | 14 | ||||
| 15 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.583 | 15 | ||||
| 16 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.534 | 16 | ||||
| 17 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.527 | 17 | ||||
| 18 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.524 | 18 | ||||
| 19 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.495 | 19 | ||||
| 20 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.487 | 20 | ||||
| 21 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.486 | 21 | ||||
| 22 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.479 | 22 | ||||
| 23 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.467 | 23 | ||||
| 24 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.442 | 24 | ||||
| 25 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.426 | 25 | ||||
| 26 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.423 | 26 | ||||
| 27 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.415 | 27 | ||||
| 28 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.386 | 28 | ||||
| 29 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.341 | 29 | ||||
| 30 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.316 | 30 | ||||
| 31 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.305 | 31 | ||||
| 32 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.291 | 32 | ||||
| 33 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.212 | 33 | ||||
| 34 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 35 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 99.177 | 35 | ||||
| 36 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.159 | 36 | ||||
| 37 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.016 | 37 | ||||
| 38 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.981 | 38 | ||||
| 39 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 98.962 | 39 | ||||
| 40 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 98.946 | 40 | ||||
| 41 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.945 | 41 | ||||
| 42 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.867 | 42 | ||||
| 43 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.809 | 43 | ||||
| 44 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.797 | 44 | ||||
| 45 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.727 | 45 | ||||
| 46 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.721 | 46 | ||||
| 47 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.684 | 47 | ||||
| 48 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.347 | 48 | ||||
| 49 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.268 | 49 | ||||
| 50 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 97.804 | 50 | ||||
| 51 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.614 | 51 | ||||
| 52 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.179 | 52 | ||||
| 53 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.186 | 53 | ||||
| 54 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.163 | 54 | ||||
| 55 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 96.072 | 55 | ||||
| 56 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 95.956 | 56 | ||||
| 57 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 95.737 | 57 |













.jpg)




.png)


