| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Tiêt 1: Chào cờ, Tổ Giáo dục thể chất-Giáo dục quốc phòng an ninh triển khai chuyên đề hướng dẫn kiến thức, kỹ năng bơi an toàn, phòng, chống đuối nước tại trụ sở chính và phân hiệu theo kế hoạch; thành phần gồm: HT, PHT, BCH Đoàn, tổ GDTC-QPAN, GVCN; -Tham gia tập huấn nâng cao chất lượng dạy học môn Giáo dục thể chất từ ngày 26/10/2026 đến ngày 27/10/2026 tại phường Bình Kiến, tỉnh Đắk Lắk: Thầy Nguyễn Văn Nghĩa. | - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Tổ chuyên môn hoàn thành việc duyệt kế hoạch bài dạy (giáo án) của giáo viên đến tuần 8 trên edoc; - Dự Hội nghị tổng kết công tác quản lí chất lượng tại Sở; thầy Vương Xuân Hồng; - 14 giờ 00: Dự họp tại UBND xã (T. Ninh) - Hạn cuối nộp đề thi chọn đội tuyển học sinh giỏi của trường theo kế hoạch; TTCM, TPCM phụ trách. |
| Sáng | |
| Chiều |
| Sử: ). |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hồng ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 C.Hòa ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Cẩm ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Hà.Sử ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Quyên ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Na ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Ánh ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 C.Huế ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Chánh ( Hóa: Th.C.Hiếu ( Sinh+CNNN: Th.Hạ ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Đức ( | 12A1 C.Hà ( | ||
| 10A2 Th.Thức ( | 11A2 Th.Bát ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.SơnT ( | 11A3 C.T.Hà ( | 12A3 C.Hương ( | ||
| 10A4 Th.Hạ ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 C.Hrinh ( | ||
| 10A5 C.Trang ( | 11A5 Th.C.Hiếu ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hòa ( | 11A7 C.Ba ( | 12A7 C.Vân ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A9 Th.Đức ( | 11A9 Th.Hảo ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Lễ ( | 12B3 C.Nguyệt ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Ánh ( | 12B5 C.Oanh ( | ||
| 10B2 C.Quyên ( | 11B3 C.Liên ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Thoa ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huế ( | 12B10 C.Huyền ( | |||
| 10B7 Th T.Anh ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 Th.Thiệu ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 Th.Hiếu ( | ||
| 10A2 C.Đào ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 C.Dung ( | 11A3 C.Phương ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 C.Thảo ( | 11A4 Th.Hảo ( | 12A4 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Ngọ ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 C.Ba ( | 12A6 Th.Tiền ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Đức ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 Th.Trường ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 Th.Sang ( | 11A10 C.T.Hà ( | 12B2 C.Liên ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 C.Thúy ( | 12B3 C.Lương ( | ||
| 10A12 Th.Dũng ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Ánh ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Hằng.S ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B4 C.Hảo ( | 11B5 C.Nguyệt ( | 12B8 C.Na ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huyền ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 Th.Nho ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th T.Anh ( | 12B12 C.T.Trang ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Đức ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Hrinh ( | 12A3 Th.Huynh ( | ||
| 10A4 Th.SơnT ( | 11A4 C.Ba ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.Tú ( | 11A5 C.NgAnh ( | 12A5 Th.Thức ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 Th.Sang ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 Th.Tiền ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.Hải ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 C.Bảy ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Cẩm ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Hằng.S ( | 11B3 C.Như ( | 12B6 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.NgAnh ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A3 C.Hdoc ( | 11A3 C.Bảy ( | 12A3 C.Thúy ( | ||
| 10A4 C.An ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.Hồng ( | 11A5 C.Quế ( | 12A5 C.Ba ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 C.Thuận ( | 12A6 Th.Huynh ( | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 Th.Hải ( | ||
| 10A8 Th.Đức ( | 11A8 Th.T.Anh ( | 12A8 Th.Hạ ( | ||
| 10A9 Th.Thức ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.SơnT ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 Th.Lộc ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Hằng.S ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Trang.TA ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 Th.Năm ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 | 12A2 Th.Tiền ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Cường ( | 12A4 Th.N.Nam ( | ||
| 10A5 Th.Thịnh ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 | 11A6 Th.Thiên ( | 12A6 Th.Khương ( | ||
| 10A7 Th.Nghĩa ( | 11A7 Th.Phúc ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 C.Hạnh ( | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 Th.Lai ( | 12B6 C.Thúy.VL ( | ||
| 10B3 Th.Tước ( | 11B4 C.Thanh ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Nho ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 Th.Công ( | |||
| 10B8 C.T.Trang ( | 12B12 |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 Th.Khương ( | 12A2 Th.San ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Trang ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Hưng ( | 12A4 Th.Tiền ( | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 Th.Phúc ( | 11A6 Th.Cường ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 Th.Ngọ ( | 11A7 Th.Thiên ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.C.Hiếu ( | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 Th.Bát ( | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Thịnh ( | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 Th.Trung ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 | ||
| 10B2 C.Hạnh ( | 11B3 Th.Nho ( | 12B6 | ||
| 10B3 Th.Khánh ( | 11B4 Th.Công ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Tước ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 C.T.Trang ( | |||
| 10B8 Th.Lai ( | 12B12 C.Thúy.VL ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Thiên ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Tước ( | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tiền ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Cường ( | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Thịnh ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 11A9 | 12B1 Th.Công ( | ||
| 10A10 Th.Ngọ ( | 11A10 Th.N.Nam ( | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Phúc ( | 11B1 Th.Lai ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 Th.Hưng ( | 12B5 | ||
| 10B2 Th.Trung ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Khánh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 Th.Tước ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Cường ( | 12A3 | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Thiên ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 Th.Trung ( | ||
| 10A10 Th.Phúc ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.N.Nam ( | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 Th.Hưng ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 Th.Công ( | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Lai ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.408 | 29 | ||||
| 2 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.533 | 52 | ||||
| 3 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.320 | 56 | ||||
| 4 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.522 | 54 | ||||
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.489 | 55 | ||||
| 6 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.511 | 20 | ||||
| 7 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.452 | 48 | ||||
| 8 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.759 | 53 | ||||
| 9 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 98.130 | 50 | ||||
| 10 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.565 | 17 | ||||
| 11 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.549 | 18 | ||||
| 12 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.801 | 6 | ||||
| 13 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.435 | 24 | ||||
| 14 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.126 | 36 | ||||
| 15 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.627 | 14 | ||||
| 16 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.390 | 30 | ||||
| 17 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 99.109 | 37 | ||||
| 18 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 95.777 | 57 | ||||
| 19 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.879 | 44 | ||||
| 20 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.558 | 51 | ||||
| 21 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.711 | 10 | ||||
| 22 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.757 | 8 | ||||
| 23 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.892 | 2 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.497 | 21 | ||||
| 25 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.750 | 46 | ||||
| 26 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.634 | 13 | ||||
| 27 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.327 | 33 | ||||
| 28 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.527 | 19 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 30 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.844 | 4 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.374 | 31 | ||||
| 32 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.416 | 27 | ||||
| 33 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.468 | 22 | ||||
| 34 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.434 | 25 | ||||
| 35 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.893 | 43 | ||||
| 36 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.681 | 11 | ||||
| 37 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.917 | 42 | ||||
| 38 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.136 | 35 | ||||
| 39 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.820 | 45 | ||||
| 40 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.676 | 47 | ||||
| 41 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.434 | 49 | ||||
| 42 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.432 | 26 | ||||
| 43 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.605 | 15 | ||||
| 44 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.712 | 9 | ||||
| 45 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.448 | 23 | ||||
| 46 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.886 | 3 | ||||
| 47 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.914 | 1 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.925 | 41 | ||||
| 49 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.941 | 40 | ||||
| 50 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.415 | 28 | ||||
| 51 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.797 | 7 | ||||
| 52 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.569 | 16 | ||||
| 53 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.828 | 5 | ||||
| 54 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.356 | 32 | ||||
| 55 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.060 | 38 | ||||
| 56 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.976 | 39 | ||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.666 | 12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.914 | 1 | ||||
| 2 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.892 | 2 | ||||
| 3 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.886 | 3 | ||||
| 4 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.844 | 4 | ||||
| 5 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.828 | 5 | ||||
| 6 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.801 | 6 | ||||
| 7 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.797 | 7 | ||||
| 8 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.757 | 8 | ||||
| 9 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.712 | 9 | ||||
| 10 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.711 | 10 | ||||
| 11 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.681 | 11 | ||||
| 12 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.666 | 12 | ||||
| 13 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.634 | 13 | ||||
| 14 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.627 | 14 | ||||
| 15 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.605 | 15 | ||||
| 16 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.569 | 16 | ||||
| 17 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.565 | 17 | ||||
| 18 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.549 | 18 | ||||
| 19 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.527 | 19 | ||||
| 20 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.511 | 20 | ||||
| 21 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.497 | 21 | ||||
| 22 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.468 | 22 | ||||
| 23 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.448 | 23 | ||||
| 24 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.435 | 24 | ||||
| 25 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.434 | 25 | ||||
| 26 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.432 | 26 | ||||
| 27 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.416 | 27 | ||||
| 28 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.415 | 28 | ||||
| 29 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.408 | 29 | ||||
| 30 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.390 | 30 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.374 | 31 | ||||
| 32 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.356 | 32 | ||||
| 33 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.327 | 33 | ||||
| 34 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 35 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.136 | 35 | ||||
| 36 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.126 | 36 | ||||
| 37 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 99.109 | 37 | ||||
| 38 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.060 | 38 | ||||
| 39 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.976 | 39 | ||||
| 40 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.941 | 40 | ||||
| 41 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.925 | 41 | ||||
| 42 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.917 | 42 | ||||
| 43 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.893 | 43 | ||||
| 44 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.879 | 44 | ||||
| 45 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.820 | 45 | ||||
| 46 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.750 | 46 | ||||
| 47 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.676 | 47 | ||||
| 48 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.452 | 48 | ||||
| 49 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.434 | 49 | ||||
| 50 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 98.130 | 50 | ||||
| 51 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.558 | 51 | ||||
| 52 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.533 | 52 | ||||
| 53 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.759 | 53 | ||||
| 54 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.522 | 54 | ||||
| 55 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.489 | 55 | ||||
| 56 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.320 | 56 | ||||
| 57 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 95.777 | 57 |



.jpg)

















