| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Công bố danh sách thí sinh dự thi, danh sách phòng thi, lịch thi, sơ đồ phòng thi Kỳ thi chọn đội tuyển học sinh giỏi tại trang web nhà trường; PHT (thầy Nguyễn Văn Mạnh) |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh+CNNN: ont color = 'red'>C.Vân ( Sử: Th.Cảnh ( Địa: C.L.Anh ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Khương ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.Hdoc ( | 11A1 Th.Cảnh ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 C.Lợi ( | 11A2 Th.Trường ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 Th.T.Anh ( | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Thức ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.Nga ( | 12A4 C.Hrinh ( | ||
| 10A5 C.Hồng ( | 11A5 C.Thúy ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Huynh ( | ||
| 10A7 Th.Sơn ( | 11A7 C.Thuận ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 C.L.Hằng ( | 11A8 T.Q.Thắng ( | 12A8 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A9 Th.Thắng ( | 11A9 Th.Quyết ( | 12B1 C.Thủy ( | ||
| 10A10 C.Tú ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 C.Cẩm ( | ||
| 10A11 C.L.Anh ( | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 Th.T.Thức ( | 12B4 C.Đức ( | ||
| 10B1 Th.An ( | 11B2 C.Ánh ( | 12B5 C.Hiến ( | ||
| 10B2 C.Hảo ( | 11B3 Th.Nhật ( | 12B6 C.Nhị ( | ||
| 10B3 Th T.Anh ( | 11B4 Th.Vững ( | 12B7 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Nhung ( | 12B8 Th.X.Trường ( | ||
| 10B5 Th.Tú.V ( | 11B6 C.Loan ( | 12B9 C.P.Huyền ( | ||
| 10B6 C.Huyền ( | 12B10 C.Mỹ ( | |||
| 10B7 C.Linh ( | 12B11 C.Liên ( | |||
| 10B8 C.Trang.TA ( | 12B12 Th.Thiệu ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh+CNNN: C.Hiến ( Sử: Th.Cảnh ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Khương ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 T.Q.Thắng ( | 12A1 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A2 C.Lợi ( | 11A2 Th.Bát ( | 12A2 C.Thúy ( | ||
| 10A3 C.Hdoc ( | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Thức ( | ||
| 10A4 Th.Sơn ( | 11A4 Th.C.Hiếu ( | 12A4 Th.Tuấn ( | ||
| 10A5 C.Hồng ( | 11A5 Th.T.Anh ( | 12A5 C.Nga ( | ||
| 10A6 C.L.Hằng ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 C.Vân ( | ||
| 10A7 C.Hạnh ( | 11A7 C.Thuận ( | 12A7 Th.Sang ( | ||
| 10A8 Th.Thắng ( | 11A8 Th.Cảnh ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 Th.Khương ( | 11A9 Th.Quyết ( | 12B1 C.Thủy ( | ||
| 10A10 C.Tú ( | 11A10 C.Thoa ( | 12B2 C.Bằng ( | ||
| 10A11 C.Dung ( | 11A11 C.Bảy ( | 12B3 C.Đức ( | ||
| 10A12 Th.Ngọ ( | 11B1 C.Cẩm ( | 12B4 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B1 Th.T.Thức ( | 11B2 C.Liên ( | 12B5 C.Hiến ( | ||
| 10B2 C.Hảo ( | 11B3 Th.Nhật ( | 12B6 C.Nhị ( | ||
| 10B3 Th T.Anh ( | 11B4 Th.Vững ( | 12B7 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Nhung ( | 12B8 Th.X.Trường ( | ||
| 10B5 Th.Tiếp ( | 11B6 C.Loan ( | 12B9 C.P.Huyền ( | ||
| 10B6 C.Ánh ( | 12B10 Th.Minh ( | |||
| 10B7 C.Linh ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th.An ( | 12B12 Th.Thiệu ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Hoàng ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Cảnh ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 T.Q.Thắng ( | 12A1 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A2 Th.Thức ( | 11A2 C.T.Hà ( | 12A2 C.Hà ( | ||
| 10A3 C.Hdoc ( | 11A3 Th.Cảnh ( | 12A3 Th.Huynh ( | ||
| 10A4 Th.Sơn ( | 11A4 C.Hrinh ( | 12A4 Th.Thắng ( | ||
| 10A5 Th.Khương ( | 11A5 Th.T.Anh ( | 12A5 Th.Sang ( | ||
| 10A6 Th.Ngọ ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 C.Nga ( | ||
| 10A7 C.L.Anh ( | 11A7 C.Hằng ( | 12A7 C.Vân ( | ||
| 10A8 C.Thuận ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 C.Tú ( | 11A9 C.Thoa ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 C.Hạnh ( | 11A10 Th.Thiệu ( | 12B2 C.Thủy ( | ||
| 10A11 C.Dung ( | 11A11 Th.Lễ ( | 12B3 Th.Khánh ( | ||
| 10A12 C.Lợi ( | 11B1 C.Cẩm ( | 12B4 C.Bằng ( | ||
| 10B1 C.Nhường ( | 11B2 C.Loan ( | 12B5 C.Oanh ( | ||
| 10B2 C.Trang.TA ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B3 C.Ánh ( | 11B4 C.Nhị ( | 12B7 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Minh ( | 12B8 C.Liên ( | ||
| 10B5 Th.T.Thức ( | 11B6 C.P.Huyền ( | 12B9 Th.X.Trường ( | ||
| 10B6 C.M.Hạnh ( | 12B10 C.Huyền ( | |||
| 10B7 Th T.Anh ( | 12B11 C. H.Nưch ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 C.Mỹ ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Chánh ( Hóa: Th.Hoàng ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Cảnh ( Địa: C.L.Anh ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.Hrinh ( | 11A1 C.NgAnh ( | 12A1 Th.Thắng ( | ||
| 10A2 C.Hồng ( | 11A2 C.T.Hà ( | 12A2 C.Hà ( | ||
| 10A3 C.Dung ( | 11A3 C.Nga ( | 12A3 C.Thúy ( | ||
| 10A4 C.Lợi ( | 11A4 Th.Chánh ( | 12A4 C.Hương ( | ||
| 10A5 C.Trang ( | 11A5 Th.Quyết ( | 12A5 Th.Thức ( | ||
| 10A6 Th.Tuấn ( | 11A6 C.Vân ( | 12A6 C.Hằng ( | ||
| 10A7 C.L.Anh ( | 11A7 Th.Lễ ( | 12A7 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A8 C.Hdoc ( | 11A8 Th.T.Anh ( | 12A8 C.L.Hằng ( | ||
| 10A9 C.Tú ( | 11A9 Th.Trường ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 Th.Sang ( | 11A10 Th.Thiệu ( | 12B2 C.Thủy ( | ||
| 10A11 Th.Khương ( | 11A11 Th.Cảnh ( | 12B3 C.Hà.Sử ( | ||
| 10A12 C.Hạnh ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 C.Bằng ( | ||
| 10B1 C.Nhường ( | 11B2 C.Loan ( | 12B5 C.Mỹ ( | ||
| 10B2 C.Trang.TA ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Cẩm ( | ||
| 10B3 C.Ánh ( | 11B4 C.Nhị ( | 12B7 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B4 Th.Khánh ( | 11B5 C.P.Huyền ( | 12B8 C.Liên ( | ||
| 10B5 Th.T.Thức ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 Th.Minh ( | ||
| 10B6 Th.An ( | 12B10 C.Huyền ( | |||
| 10B7 Th T.Anh ( | 12B11 C. H.Nưch ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 Th.X.Trường ( |
| 10A1 Th.Ngọ ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 | ||
| 10A2 Th.Phúc ( | 11A2 Th.Thiên ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.Nghĩa ( | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 | ||
| 10A7 Th.Sơn ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 Th.Thịnh ( | ||
| 10A8 | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Cường ( | ||
| 10A9 | 11A9 Th.N.Nam ( | 12B1 Th.Hồng ( | ||
| 10A10 | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 Th.Khánh ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 Th.Lai ( | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 C.Loan ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 Th.Công ( | 12B9 | ||
| 10B6 C.T.Trang ( | 12B10 | |||
| 10B7 C.Nhường ( | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 Th.Nghĩa ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 Th.Cường ( | ||
| 10A2 C.Hồng ( | 11A2 Th.Khương ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.Ngọ ( | 11A3 | 12A3 C.Trang ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 | ||
| 10A7 Th.Thịnh ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 Th.N.Nam ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 Th.Phúc ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 | 11A9 Th.Thiên ( | 12B1 Th.Hồng ( | ||
| 10A10 Th.Sơn ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 Th.Trung ( | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 C.Bằng ( | ||
| 10B1 Th.Hưng ( | 11B2 C.Loan ( | 12B5 | ||
| 10B2 C.Hạnh ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 Th.Khánh ( | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 Th.Công ( | 12B8 | ||
| 10B5 C. H.Nưch ( | 11B6 Th.Tước ( | 12B9 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B6 C.T.Trang ( | 12B10 C.Mỹ ( | |||
| 10B7 Th.Lai ( | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 Th.Thiên ( | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Cường ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 C.Quế ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Th.Khương ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 Th.Phúc ( | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 Th.Thịnh ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 Th.Công ( | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 Th.Trung ( | ||
| 10B1 C.Hạnh ( | 11B2 Th.Lai ( | 12B5 C.Bằng ( | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 Th.Hưng ( | 11B4 | 12B7 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 Th.Tước ( | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 C. H.Nưch ( | 12B12 C.Mỹ ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Thiên ( | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 C.Quế ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Th.Thịnh ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 Th.Trung ( | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 Th.Hưng ( | 12B12 Th.Công ( |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.408 | 29 | ||||
| 2 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.533 | 52 | ||||
| 3 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.320 | 56 | ||||
| 4 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.522 | 54 | ||||
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.489 | 55 | ||||
| 6 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.511 | 20 | ||||
| 7 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.452 | 48 | ||||
| 8 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.759 | 53 | ||||
| 9 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 98.130 | 50 | ||||
| 10 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.565 | 17 | ||||
| 11 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.549 | 18 | ||||
| 12 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.801 | 6 | ||||
| 13 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.435 | 24 | ||||
| 14 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.126 | 36 | ||||
| 15 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.627 | 14 | ||||
| 16 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.390 | 30 | ||||
| 17 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 99.109 | 37 | ||||
| 18 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 95.777 | 57 | ||||
| 19 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.879 | 44 | ||||
| 20 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.558 | 51 | ||||
| 21 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.711 | 10 | ||||
| 22 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.757 | 8 | ||||
| 23 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.892 | 2 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.497 | 21 | ||||
| 25 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.750 | 46 | ||||
| 26 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.634 | 13 | ||||
| 27 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.327 | 33 | ||||
| 28 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.527 | 19 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 30 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.844 | 4 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.374 | 31 | ||||
| 32 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.416 | 27 | ||||
| 33 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.468 | 22 | ||||
| 34 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.434 | 25 | ||||
| 35 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.893 | 43 | ||||
| 36 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.681 | 11 | ||||
| 37 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.917 | 42 | ||||
| 38 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.136 | 35 | ||||
| 39 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.820 | 45 | ||||
| 40 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.676 | 47 | ||||
| 41 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.434 | 49 | ||||
| 42 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.432 | 26 | ||||
| 43 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.605 | 15 | ||||
| 44 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.712 | 9 | ||||
| 45 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.448 | 23 | ||||
| 46 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.886 | 3 | ||||
| 47 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.914 | 1 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.925 | 41 | ||||
| 49 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.941 | 40 | ||||
| 50 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.415 | 28 | ||||
| 51 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.797 | 7 | ||||
| 52 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.569 | 16 | ||||
| 53 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.828 | 5 | ||||
| 54 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.356 | 32 | ||||
| 55 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.060 | 38 | ||||
| 56 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.976 | 39 | ||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.666 | 12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.914 | 1 | ||||
| 2 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.892 | 2 | ||||
| 3 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.886 | 3 | ||||
| 4 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.844 | 4 | ||||
| 5 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.828 | 5 | ||||
| 6 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.801 | 6 | ||||
| 7 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.797 | 7 | ||||
| 8 | 11A2 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.757 | 8 | ||||
| 9 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 99.712 | 9 | ||||
| 10 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 99.711 | 10 | ||||
| 11 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.681 | 11 | ||||
| 12 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.666 | 12 | ||||
| 13 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 99.634 | 13 | ||||
| 14 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.627 | 14 | ||||
| 15 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.605 | 15 | ||||
| 16 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.569 | 16 | ||||
| 17 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.565 | 17 | ||||
| 18 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.549 | 18 | ||||
| 19 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.527 | 19 | ||||
| 20 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.511 | 20 | ||||
| 21 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.497 | 21 | ||||
| 22 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.468 | 22 | ||||
| 23 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 99.448 | 23 | ||||
| 24 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.435 | 24 | ||||
| 25 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.434 | 25 | ||||
| 26 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.432 | 26 | ||||
| 27 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.416 | 27 | ||||
| 28 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.415 | 28 | ||||
| 29 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.408 | 29 | ||||
| 30 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.390 | 30 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.374 | 31 | ||||
| 32 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.356 | 32 | ||||
| 33 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 99.327 | 33 | ||||
| 34 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 99.194 | 34 | ||||
| 35 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 99.136 | 35 | ||||
| 36 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.126 | 36 | ||||
| 37 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 99.109 | 37 | ||||
| 38 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.060 | 38 | ||||
| 39 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.976 | 39 | ||||
| 40 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 98.941 | 40 | ||||
| 41 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.925 | 41 | ||||
| 42 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 98.917 | 42 | ||||
| 43 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.893 | 43 | ||||
| 44 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.879 | 44 | ||||
| 45 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.820 | 45 | ||||
| 46 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.750 | 46 | ||||
| 47 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.676 | 47 | ||||
| 48 | 10A7 | Cô H Đốc Buôn Krông | 98.452 | 48 | ||||
| 49 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.434 | 49 | ||||
| 50 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 98.130 | 50 | ||||
| 51 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.558 | 51 | ||||
| 52 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.533 | 52 | ||||
| 53 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.759 | 53 | ||||
| 54 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 96.522 | 54 | ||||
| 55 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.489 | 55 | ||||
| 56 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.320 | 56 | ||||
| 57 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 95.777 | 57 |





















