| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - 9 giờ 00 họp các bộ phận; tại phòng họp ở phân hiệu; + Thành phần: Phó hiệu trưởng (Thầy Vương Xuân Hồng) chủ trì; Mời Hiệu trưởng tham dự và chỉ đạo; nhân viên y tế, thiết bị, thư viện; nhân viên (Bà Nguyễn Thị Lan); Bảo vệ tại phân hiệu. | - Hoàn thành kiểm tra Sổ ghi đầu bài tháng 9: Phó hiệu trưởng. |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Tiếp ( Sinh+CNNN: C.Hiến ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Khương ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 Th.Thắng ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Cảnh ( | 12A2 C.Hiến ( | ||
| 10A3 C.Dung ( | 11A3 C.An ( | 12A3 C.Hương ( | ||
| 10A4 C.Thảo ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 Th.Đức ( | ||
| 10A5 Th.Khương ( | 11A5 C.Ba ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 Th.Ngọ ( | 11A6 Th.Quyết ( | 12A6 Th.Sang ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.Tú ( | 12A7 C.L.Hằng ( | ||
| 10A8 C.Thuận ( | 11A8 T.Q.Thắng ( | 12A8 Th.Tuấn ( | ||
| 10A9 C.Hòa ( | 11A9 Th.Hảo ( | 12B1 C.Huyền ( | ||
| 10A10 Th.Hải ( | 11A10 C.L.Anh ( | 12B2 Th.Hoàng ( | ||
| 10A11 Th.Nam ( | 11A11 Th.Sơn ( | 12B3 C.Lương ( | ||
| 10A12 Th.Dũng ( | 11B1 Th.T.Thức ( | 12B4 Th.M.Dũng ( | ||
| 10B1 C.Hằng.S ( | 11B2 Th.Thiệu ( | 12B5 C.Oanh ( | ||
| 10B2 C.Quyên ( | 11B3 C.Loan ( | 12B6 Th.Năm ( | ||
| 10B3 C.Ánh ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C. H.Nưch ( | ||
| 10B4 Th.Khánh ( | 11B5 C.P.Huyền ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.Tiếp ( | 11B6 C.Thoa ( | 12B9 Th.An ( | ||
| 10B6 C.M.Hạnh ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 C.Huế ( | 12B11 C.Bằng ( | |||
| 10B8 Th T.Anh ( | 12B12 Th.X.Trường ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh+CNNN: C.Hiến ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 Th.Lộc ( | 12A1 C.Hiến ( | ||
| 10A2 C.Đào ( | 11A2 Th.Quyết ( | 12A2 Th.Nhật ( | ||
| 10A3 Th.SơnT ( | 11A3 C.An ( | 12A3 C.Nga ( | ||
| 10A4 C.Thảo ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 Th.Đức ( | ||
| 10A5 Th.Cảnh ( | 11A5 C.Ba ( | 12A5 Th.Sang ( | ||
| 10A6 C.L.Hằng ( | 11A6 C.Thuận ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 Th.Sơn ( | 11A7 C.Hằng ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 Th.Thắng ( | 11A8 T.Q.Thắng ( | 12A8 Th.Tuấn ( | ||
| 10A9 C.Hòa ( | 11A9 C.Tú ( | 12B1 C.Huyền ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.L.Anh ( | 12B2 C.Liên ( | ||
| 10A11 C.Dung ( | 11A11 Th.Lễ ( | 12B3 C.Lương ( | ||
| 10A12 Th.Dũng ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 Th.M.Dũng ( | ||
| 10B1 C.Hằng.S ( | 11B2 Th.Thiệu ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Quyên ( | 11B3 C.Loan ( | 12B6 Th.Năm ( | ||
| 10B3 Th.Khánh ( | 11B4 Th.Vững ( | 12B7 C. H.Nưch ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Nguyệt ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 C.Linh ( | 11B6 Th.Minh ( | 12B9 Th.An ( | ||
| 10B6 C.M.Hạnh ( | 12B10 C.P.Huyền ( | |||
| 10B7 C.Huế ( | 12B11 C.Bằng ( | |||
| 10B8 Th T.Anh ( | 12B12 Th.X.Trường ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: Th.Hoàng ( Sinh+CNNN: C.Hiến ( Sử: C.Ba ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 Th.Lộc ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 C.Lợi ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 C.Ba ( | ||
| 10A3 Th.T.Anh ( | 11A3 Th.Cảnh ( | 12A3 Th.Huynh ( | ||
| 10A4 Th.SơnT ( | 11A4 C.Hrinh ( | 12A4 C.Hương ( | ||
| 10A5 C.An ( | 11A5 C.Quế ( | 12A5 C.Nga ( | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 C.Hằng ( | ||
| 10A7 C.L.Hằng ( | 11A7 Th.Lễ ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 C.Hdoc ( | 11A8 C.Hiến ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 Th.Thắng ( | 11A9 C.Tú ( | 12B1 C.Trang.TA ( | ||
| 10A10 C.Dung ( | 11A10 C.Thoa ( | 12B2 C.Cẩm ( | ||
| 10A11 Th.Khương ( | 11A11 C.Bảy ( | 12B3 Th.Khánh ( | ||
| 10A12 Th.Nam ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 C.Bằng ( | ||
| 10B2 C.Hằng.S ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 Th.T.Thức ( | 11B4 Th.Vững ( | 12B7 C.P.Huyền ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Quyên ( | 12B8 C.Nguyệt ( | ||
| 10B5 C.Linh ( | 11B6 Th.Minh ( | 12B9 C.Thu ( | ||
| 10B6 C.Ánh ( | 12B10 C.Mỹ ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 Th.Nho ( | |||
| 10B8 C.Huế ( | 12B12 C. H.Nưch ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh+CNNN: C.Hiến ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.P.Huyền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 Th.Nam ( | 11A1 Th.Quyết ( | 12A1 C.Hà ( | ||
| 10A2 Th.SơnT ( | 11A2 Th.Trường ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.T.Anh ( | 11A3 C.Bảy ( | 12A3 C.Hrinh ( | ||
| 10A4 C.Lợi ( | 11A4 Th.Hảo ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.An ( | 11A5 C.Quế ( | 12A5 Th.Ngọ ( | ||
| 10A6 Th.Cảnh ( | 11A6 C.Thoa ( | 12A6 C.Nga ( | ||
| 10A7 C.Hòa ( | 11A7 C.Hiến ( | 12A7 Th.Hải ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 Th.Lễ ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 Th.Sang ( | 11A9 C.L.Anh ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 C.Dung ( | 11A10 Th.Thiệu ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Lộc ( | 11A11 C.Thuận ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 Th.Đức ( | 11B1 C.Lương ( | 12B4 Th.Nhật ( | ||
| 10B1 C.Ánh ( | 11B2 C.Loan ( | 12B5 C.Liên ( | ||
| 10B2 C.Thu ( | 11B3 C.Nguyệt ( | 12B6 C.Cẩm ( | ||
| 10B3 Th T.Anh ( | 11B4 C.P.Huyền ( | 12B7 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B4 Th.T.Thức ( | 11B5 Th.Đạt ( | 12B8 Th.Năm ( | ||
| 10B5 C.Hằng.S ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 Th.Minh ( | ||
| 10B6 C.Huyền ( | 12B10 Th.An ( | |||
| 10B7 Th.Nho ( | 12B11 Th.M.Dũng ( | |||
| 10B8 C.Trang.TA ( | 12B12 C.Mỹ ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: C.L.Anh ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Cảnh ( | 12A1 C.Ba ( | ||
| 10A2 | 11A2 C.Hrinh ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 | 11A3 C.Bảy ( | 12A3 Th.Đức ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Hảo ( | 12A4 Th.Tuấn ( | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Quyết ( | 12A5 Th.Hiếu ( | ||
| 10A6 | 11A6 C.Thoa ( | 12A6 C.Nga ( | ||
| 10A7 | 11A7 C.Thuận ( | 12A7 Th.Sang ( | ||
| 10A8 | 11A8 C.L.Anh ( | 12A8 Th.Nam ( | ||
| 10A9 | 11A9 Th.Trường ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 | 11A11 Th.Lộc ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 | 11B1 C.Lương ( | 12B4 Th.Nhật ( | ||
| 10B1 | 11B2 C.Hằng.S ( | 12B5 C.Liên ( | ||
| 10B2 | 11B3 C.Nguyệt ( | 12B6 C. H.Nưch ( | ||
| 10B3 | 11B4 Th.Minh ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 | 11B5 Th.Đạt ( | 12B8 Th.Năm ( | ||
| 10B5 | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B6 | 12B10 Th.Nho ( | |||
| 10B7 | 12B11 Th.M.Dũng ( | |||
| 10B8 | 12B12 Th.An ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Cường ( | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.My ( | 11A5 Th.Hải ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 C.Hằng ( | ||
| 10A7 Th.Nghĩa ( | 11A7 | 12A7 Th.Nam ( | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Mạnh ( | 12A8 Th.Thịnh ( | ||
| 10A9 | 11A9 C.Tú ( | 12B1 Th.Trung ( | ||
| 10A10 Th.Sơn ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 Th.Minh ( | 11A11 Th.N.Nam ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 | 12B4 Th.Công ( | ||
| 10B1 Th.Khánh ( | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 C.Thúy.VL ( | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B4 Th.Tước ( | 11B5 Th.Nho ( | 12B8 | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Hưng ( | 12B10 | |||
| 10B7 C. H.Nưch ( | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 Th.Minh ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 C.L.Hằng ( | 11A3 C.L.Anh ( | 12A3 | ||
| 10A4 Th.Thịnh ( | 11A4 | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.Thuận ( | 11A5 Th.Cường ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 Th.Sơn ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Mạnh ( | 12A8 Th.Nam ( | ||
| 10A9 | 11A9 C.Tú ( | 12B1 C. H.Nưch ( | ||
| 10A10 Th.Phúc ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 Th.Nghĩa ( | 11A11 Th.Thiên ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 | 12B4 Th.Nam.TA ( | ||
| 10B1 Th.Trung ( | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 Th.Nho ( | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 Th.Công ( | ||
| 10B4 Th.Khánh ( | 11B5 Th.Tước ( | 12B8 | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Lai ( | 12B10 | |||
| 10B7 Th.Hưng ( | 12B11 C.Mỹ ( | |||
| 10B8 C.T.Trang ( | 12B12 C.Thúy.VL ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Tước ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 C.L.Anh ( | 12A2 Th.San ( | ||
| 10A3 Th.Thịnh ( | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 Th.N.Nam ( | ||
| 10A6 C.Thuận ( | 11A6 Th.Cường ( | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 Th.Phúc ( | 12A7 | ||
| 10A8 C.L.Hằng ( | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 C.Hà ( | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 Th.Thiên ( | 12B2 C. H.Nưch ( | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 Th.Minh ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 C.T.Trang ( | ||
| 10B2 Th.Trung ( | 11B3 Th.Hưng ( | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 C.Mỹ ( | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 Th.Công ( | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 Th.Lai ( | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Tước ( | 12A2 Th.Thiên ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Cường ( | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Phúc ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 Th.Thịnh ( | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 Th.N.Nam ( | 12B2 Th.Trung ( | ||
| 10A11 | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 Th.Lai ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 Th.Công ( | ||
| 10B2 Th.Hưng ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 C.Mỹ ( | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 96.927 | 45 | ||||
| 2 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.879 | 41 | ||||
| 3 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.196 | 49 | ||||
| 4 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 94.505 | 52 | ||||
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 92.210 | 55 | ||||
| 6 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.400 | 21 | ||||
| 7 | 10A7 | Thầy H Đốc Buôn Krông | 98.900 | 28 | ||||
| 8 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.124 | 38 | ||||
| 9 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 93.927 | 54 | ||||
| 10 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.500 | 19 | ||||
| 11 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.665 | 15 | ||||
| 12 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.905 | 6 | ||||
| 13 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.798 | 11 | ||||
| 14 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.400 | 21 | ||||
| 15 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.827 | 10 | ||||
| 16 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 95.810 | 51 | ||||
| 17 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 95.893 | 50 | ||||
| 18 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 98.077 | 39 | ||||
| 19 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.000 | 26 | ||||
| 20 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.738 | 42 | ||||
| 21 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.000 | 40 | ||||
| 22 | 11A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 99.463 | 20 | ||||
| 23 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.934 | 3 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.345 | 22 | ||||
| 25 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 97.432 | 43 | ||||
| 26 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 98.748 | 32 | ||||
| 27 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 98.910 | 27 | ||||
| 28 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 98.750 | 31 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 98.854 | 30 | ||||
| 30 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.908 | 5 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.520 | 18 | ||||
| 32 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.653 | 16 | ||||
| 33 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.760 | 12 | ||||
| 34 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 98.524 | 36 | ||||
| 35 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.879 | 29 | ||||
| 36 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.877 | 7 | ||||
| 37 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.761 | 47 | ||||
| 38 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 98.333 | 37 | ||||
| 39 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 99.086 | 25 | ||||
| 40 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 94.500 | 53 | ||||
| 41 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.595 | 34 | ||||
| 42 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.867 | 9 | ||||
| 43 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.755 | 13 | ||||
| 44 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 100 | 1 | ||||
| 45 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 96.667 | 48 | ||||
| 46 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.869 | 8 | ||||
| 47 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.953 | 2 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 96.766 | 46 | ||||
| 49 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 99.577 | 17 | ||||
| 50 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 98.643 | 33 | ||||
| 51 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.953 | 2 | ||||
| 52 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 98.560 | 35 | ||||
| 53 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.926 | 4 | ||||
| 54 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.117 | 24 | ||||
| 55 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.131 | 23 | ||||
| 56 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 97.005 | 44 | ||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.738 | 14 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 100 | 1 | ||||
| 2 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.953 | 2 | ||||
| 3 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.953 | 2 | ||||
| 4 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.934 | 3 | ||||
| 5 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 99.926 | 4 | ||||
| 6 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.908 | 5 | ||||
| 7 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.905 | 6 | ||||
| 8 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.877 | 7 | ||||
| 9 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.869 | 8 | ||||
| 10 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.867 | 9 | ||||
| 11 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.827 | 10 | ||||
| 12 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.798 | 11 | ||||
| 13 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.760 | 12 | ||||
| 14 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.755 | 13 | ||||
| 15 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa | 99.738 | 14 | ||||
| 16 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.665 | 15 | ||||
| 17 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.653 | 16 | ||||
| 18 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 99.577 | 17 | ||||
| 19 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.520 | 18 | ||||
| 20 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 99.500 | 19 | ||||
| 21 | 11A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 99.463 | 20 | ||||
| 22 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 99.400 | 21 | ||||
| 23 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 99.400 | 21 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 99.345 | 22 | ||||
| 25 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.131 | 23 | ||||
| 26 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 99.117 | 24 | ||||
| 27 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 99.086 | 25 | ||||
| 28 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.000 | 26 | ||||
| 29 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 98.910 | 27 | ||||
| 30 | 10A7 | Thầy H Đốc Buôn Krông | 98.900 | 28 | ||||
| 31 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 98.879 | 29 | ||||
| 32 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 98.854 | 30 | ||||
| 33 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 98.750 | 31 | ||||
| 34 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 98.748 | 32 | ||||
| 35 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 98.643 | 33 | ||||
| 36 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.595 | 34 | ||||
| 37 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 98.560 | 35 | ||||
| 38 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 98.524 | 36 | ||||
| 39 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 98.333 | 37 | ||||
| 40 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.124 | 38 | ||||
| 41 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 98.077 | 39 | ||||
| 42 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.000 | 40 | ||||
| 43 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.879 | 41 | ||||
| 44 | 10A12 | Cô Triệu My | 97.738 | 42 | ||||
| 45 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 97.432 | 43 | ||||
| 46 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 97.005 | 44 | ||||
| 47 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 96.927 | 45 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 96.766 | 46 | ||||
| 49 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.761 | 47 | ||||
| 50 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 96.667 | 48 | ||||
| 51 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 96.196 | 49 | ||||
| 52 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 95.893 | 50 | ||||
| 53 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 95.810 | 51 | ||||
| 54 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 94.505 | 52 | ||||
| 55 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 94.500 | 53 | ||||
| 56 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 93.927 | 54 | ||||
| 57 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 92.210 | 55 |





















