| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Báo cáo (trực tuyến) tình hình học sinh thiếu sách giáo khoa trước 10 giờ 00; cô Bé Gái. - Giáo viên chủ nhiệm các lớp nhận giấy mời họp CMHS đầu năm tại văn phòng ở trường chính; - 8 giờ 00: Họp tại Đảng uỷ xã ( Cấp uỷ) | - Thực hiện dạy và học theo thời khóa biểu số 02, cả tuần; - Gửi Giấy mời họp Ban đại diện CMHS trường (gồm BĐD CMHS của trường THPT Hùng Vương cũ và BĐD CMHS trường THPT Krông Ana cũ); Văn phòng. - 15 giờ 00 Họp Ban thường vụ; Ban Chấp hành Đảng bộ Trường THPT Hùng Vương cũ tại phòng họp ở phân hiệu. |
| Sáng | |
| Chiều |
| Sử: ). |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hồng ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Đào ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 C.Hương ( | ||
| 10A9 C.Hòa ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 C.Oanh ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 C.Phượng ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 Th.Hoàng ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 C.Cẩm ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Hà.Sử ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Quyên ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Na ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Ánh ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 C.Huế ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Chánh ( Hóa: Th.C.Hiếu ( Sinh+CNNN: Th.Hạ ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Đức ( | 12A1 C.Hà ( | ||
| 10A2 Th.Thức ( | 11A2 Th.Bát ( | 12A2 Th.Huynh ( | ||
| 10A3 Th.SơnT ( | 11A3 C.T.Hà ( | 12A3 C.Hương ( | ||
| 10A4 Th.Hạ ( | 11A4 C.Thúy ( | 12A4 C.Hrinh ( | ||
| 10A5 C.Trang ( | 11A5 Th.C.Hiếu ( | 12A5 Th.Tiền ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 Th.Chánh ( | 12A6 Th.Hải ( | ||
| 10A7 C.Hòa ( | 11A7 C.Ba ( | 12A7 C.Vân ( | ||
| 10A8 C.Thảo ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A9 Th.Đức ( | 11A9 Th.Hảo ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 C.Lợi ( | 11A10 C.Bảy ( | 12B2 Th.Vững ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 Th.Lễ ( | 12B3 C.Nguyệt ( | ||
| 10A12 C.My ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Hảo ( | 11B2 C.Ánh ( | 12B5 C.Oanh ( | ||
| 10B2 C.Quyên ( | 11B3 C.Liên ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Nhị ( | ||
| 10B4 C.M.Hạnh ( | 11B5 C.Thoa ( | 12B8 C.Hoa ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huế ( | 12B10 C.Huyền ( | |||
| 10B7 Th T.Anh ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th.Tú.V ( | 12B12 Th.Thiệu ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 Th.T.Anh ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 Th.Hiếu ( | ||
| 10A2 C.Đào ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 C.Dung ( | 11A3 C.Phương ( | 12A3 Th.Tú ( | ||
| 10A4 C.Thảo ( | 11A4 Th.Hảo ( | 12A4 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A5 Th.SơnT ( | 11A5 C.Đức ( | 12A5 Th.Ngọ ( | ||
| 10A6 C.Hồng ( | 11A6 C.Ba ( | 12A6 Th.Tiền ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 C.Hà ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 C.NgAnh ( | 12A8 Th.Đức ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 Th.Trường ( | 12B1 Th.Hoàng ( | ||
| 10A10 Th.Sang ( | 11A10 C.T.Hà ( | 12B2 C.Liên ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 C.Thúy ( | 12B3 C.Lương ( | ||
| 10A12 Th.Dũng ( | 11B1 C.Như ( | 12B4 Th.Năm ( | ||
| 10B1 C.Ánh ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 Th.Tiếp ( | ||
| 10B2 C.Thúy.VL ( | 11B3 C.Hằng.S ( | 12B6 C.Phượng ( | ||
| 10B3 C.Nhường ( | 11B4 C.Cẩm ( | 12B7 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B4 C.Hảo ( | 11B5 C.Nguyệt ( | 12B8 C.Na ( | ||
| 10B5 Th.M.Dũng ( | 11B6 C.Nhung ( | 12B9 C.Thủy ( | ||
| 10B6 C.Huyền ( | 12B10 C.Thu ( | |||
| 10B7 Th.Nho ( | 12B11 C.Trang.TA ( | |||
| 10B8 Th T.Anh ( | 12B12 C.T.Trang ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.Quế ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Đức ( | 11A2 Th.Khanh ( | 12A2 C.Vân ( | ||
| 10A3 Th.Hạ ( | 11A3 C.Hrinh ( | 12A3 Th.Huynh ( | ||
| 10A4 Th.SơnT ( | 11A4 C.Ba ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 Th.Tú ( | 11A5 C.NgAnh ( | 12A5 Th.Thức ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 Th.Trường ( | 12A6 Th.Sang ( | ||
| 10A7 C.Hdoc ( | 11A7 C.An ( | 12A7 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A8 Th.Lộc ( | 11A8 Th.Tiền ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 C.Thuận ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.Hải ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 C.Bảy ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Cẩm ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Hằng.S ( | 11B3 C.Như ( | 12B6 C.Hà.Sử ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Hiếu ( CNCN: Th.Nho ( Hóa: C.Phương ( Sinh+CNNN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Thảo ( | 11A1 C.NgAnh ( | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Hảo ( | 12A2 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A3 C.Hdoc ( | 11A3 C.Bảy ( | 12A3 C.Thúy ( | ||
| 10A4 C.An ( | 11A4 Th.Trường ( | 12A4 Th.Hiếu ( | ||
| 10A5 C.Hồng ( | 11A5 C.Quế ( | 12A5 C.Ba ( | ||
| 10A6 Th.Khương ( | 11A6 C.Thuận ( | 12A6 Th.Huynh ( | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 Th.Khanh ( | 12A7 Th.Hải ( | ||
| 10A8 Th.Đức ( | 11A8 Th.T.Anh ( | 12A8 Th.Hạ ( | ||
| 10A9 Th.Thức ( | 11A9 C.T.Hà ( | 12B1 Th.Vững ( | ||
| 10A10 Th.SơnT ( | 11A10 Th.Lễ ( | 12B2 C.Thúy.VL ( | ||
| 10A11 C.Đào ( | 11A11 Th.Lộc ( | 12B3 Th.Tiếp ( | ||
| 10A12 C.Dung ( | 11B1 C.Hằng.S ( | 12B4 Th.Nho ( | ||
| 10B1 Th T.Anh ( | 11B2 Th.Đạt ( | 12B5 Th.Thiệu ( | ||
| 10B2 C.Trang.TA ( | 11B3 C.Nhung ( | 12B6 Th.Năm ( | ||
| 10B3 C.Hảo ( | 11B4 C.Phượng ( | 12B7 C.Thu ( | ||
| 10B4 C.Oanh ( | 11B5 C.Liên ( | 12B8 C.Thủy ( | ||
| 10B5 C.M.Hạnh ( | 11B6 C.Linh ( | 12B9 C.Na ( | ||
| 10B6 C.Thanh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 C.Huyền ( | 12B11 C.Lương ( | |||
| 10B8 C.Hoa ( | 12B12 C.Thoa ( |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 | 12A2 Th.Tiền ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Cường ( | 12A4 Th.N.Nam ( | ||
| 10A5 Th.Thịnh ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 | 11A6 Th.Thiên ( | 12A6 Th.Khương ( | ||
| 10A7 Th.Nghĩa ( | 11A7 Th.Phúc ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 C.Hạnh ( | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 Th.Lai ( | 12B6 C.Thúy.VL ( | ||
| 10B3 Th.Tước ( | 11B4 C.Thanh ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Nho ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 Th.Công ( | |||
| 10B8 C.T.Trang ( | 12B12 |
| 10A1 Th.Dũng ( | 11A1 | 12A1 C.Phương ( | ||
| 10A2 Th.Ninh ( | 11A2 Th.Khương ( | 12A2 Th.San ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Trang ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Hưng ( | 12A4 Th.Tiền ( | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 | 12A5 Th.Tú ( | ||
| 10A6 Th.Phúc ( | 11A6 Th.Cường ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 Th.Ngọ ( | 11A7 Th.Thiên ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.C.Hiếu ( | 11A9 | 12B1 | ||
| 10A10 | 11A10 Th.Bát ( | 12B2 Th.Hồng ( | ||
| 10A11 Th.Tiến ( | 11A11 | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Thịnh ( | 11B1 | 12B4 | ||
| 10B1 Th.Trung ( | 11B2 C.Thanh ( | 12B5 | ||
| 10B2 C.Hạnh ( | 11B3 Th.Nho ( | 12B6 | ||
| 10B3 Th.Khánh ( | 11B4 Th.Công ( | 12B7 | ||
| 10B4 C.Linh ( | 11B5 Th.Tước ( | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 C.Trang.TA ( | 12B9 | ||
| 10B6 | 12B10 | |||
| 10B7 | 12B11 C.T.Trang ( | |||
| 10B8 Th.Lai ( | 12B12 C.Thúy.VL ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Thiên ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Tước ( | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 C.Trang ( | 12A3 Th.Tiền ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Cường ( | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Thịnh ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 11A9 | 12B1 Th.Công ( | ||
| 10A10 Th.Ngọ ( | 11A10 Th.N.Nam ( | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.Bát ( | 12B3 | ||
| 10A12 Th.Phúc ( | 11B1 Th.Lai ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 Th.Hưng ( | 12B5 | ||
| 10B2 Th.Trung ( | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Khánh ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| 10A1 | 11A1 Th.Tước ( | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Cường ( | 12A3 | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Thiên ( | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 11A9 | 12B1 Th.Trung ( | ||
| 10A10 Th.Phúc ( | 11A10 | 12B2 | ||
| 10A11 | 11A11 Th.N.Nam ( | 12B3 | ||
| 10A12 | 11B1 Th.Hưng ( | 12B4 | ||
| 10B1 | 11B2 | 12B5 | ||
| 10B2 | 11B3 | 12B6 | ||
| 10B3 | 11B4 | 12B7 | ||
| 10B4 | 11B5 | 12B8 Th.Công ( | ||
| 10B5 | 11B6 | 12B9 | ||
| 10B6 Th.Lai ( | 12B10 C.T.Trang ( | |||
| 10B7 | 12B11 | |||
| 10B8 | 12B12 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 98.853 | 26 | ||||
| 2 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.757 | 38 | ||||
| 3 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 95.891 | 43 | ||||
| 4 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 94.509 | 46 | ||||
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 92.716 | 47 | ||||
| 6 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.800 | 28 | ||||
| 7 | 10A7 | Thầy H Đốc Buôn Krông | 97.800 | 36 | ||||
| 8 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.968 | 40 | ||||
| 9 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 95.853 | 44 | ||||
| 10 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 98.333 | 32 | ||||
| 11 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.151 | 19 | ||||
| 12 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.809 | 6 | ||||
| 13 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.595 | 11 | ||||
| 14 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 98.800 | 28 | ||||
| 15 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.619 | 9 | ||||
| 16 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.619 | 9 | ||||
| 17 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 97.536 | 39 | ||||
| 18 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 96.153 | 42 | ||||
| 19 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.000 | 35 | ||||
| 20 | 10A12 | Cô Triệu My | 95.476 | 45 | ||||
| 21 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.000 | 35 | ||||
| 22 | 11A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.926 | 23 | ||||
| 23 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.600 | 10 | ||||
| 24 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 98.689 | 30 | ||||
| 25 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.864 | 24 | ||||
| 26 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 98.748 | 29 | ||||
| 27 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 98.819 | 27 | ||||
| 28 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 100 | 2 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 98.854 | 25 | ||||
| 30 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.816 | 5 | ||||
| 31 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.039 | 21 | ||||
| 32 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.306 | 16 | ||||
| 33 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.519 | 14 | ||||
| 34 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.547 | 12 | ||||
| 35 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 97.758 | 37 | ||||
| 36 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.877 | 4 | ||||
| 37 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 99.521 | 13 | ||||
| 38 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 98.333 | 32 | ||||
| 39 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 99.086 | 20 | ||||
| 40 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.000 | 35 | ||||
| 41 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.595 | 31 | ||||
| 42 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.733 | 8 | ||||
| 43 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.509 | 15 | ||||
| 44 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | ||||||
| 45 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 96.667 | 41 | ||||
| 46 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.738 | 7 | ||||
| 47 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.905 | 3 | ||||
| 48 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.254 | 33 | ||||
| 49 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 100.153 | 1 | ||||
| 50 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.286 | 17 | ||||
| 51 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.905 | 3 | ||||
| 52 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.619 | 9 | ||||
| 53 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 100 | 2 | ||||
| 54 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 98.095 | 34 | ||||
| 55 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.179 | 18 | ||||
| 56 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.942 | 22 | ||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 12B4 | Thầy Lê Hữu Năm | 100.153 | 1 | ||||
| 2 | 11A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 100 | 2 | ||||
| 3 | 12B8 | Cô Trần Thị Hoa | 100 | 2 | ||||
| 4 | 12B2 | Thầy Nguyễn Văn Vững | 99.905 | 3 | ||||
| 5 | 12B6 | Cô Nguyễn Thị Cẩm | 99.905 | 3 | ||||
| 6 | 11A10 | Cô Tô Thị Bảy | 99.877 | 4 | ||||
| 7 | 11B1 | Thầy Đào Xuân Hoàng | 99.816 | 5 | ||||
| 8 | 10B3 | Cô Nguyễn Thị Thu Nhường | 99.809 | 6 | ||||
| 9 | 12B1 | Cô Ngô Thị Kiều Oanh | 99.738 | 7 | ||||
| 10 | 12A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 99.733 | 8 | ||||
| 11 | 10B6 | Cô Phạm Thị Ngọc Ánh | 99.619 | 9 | ||||
| 12 | 10B7 | Cô Nguyễn Thị Huế | 99.619 | 9 | ||||
| 13 | 12B7 | Cô Phạm Thị Nhị | 99.619 | 9 | ||||
| 14 | 11A3 | Cô Nguyễn Thị Thùy Trang | 99.600 | 10 | ||||
| 15 | 10B4 | Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 99.595 | 11 | ||||
| 16 | 11B5 | Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên | 99.547 | 12 | ||||
| 17 | 11A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 99.521 | 13 | ||||
| 18 | 11B4 | Cô Nguyễn Thị Ngân Hà | 99.519 | 14 | ||||
| 19 | 12A6 | Thầy Nguyễn Sơn Hải | 99.509 | 15 | ||||
| 20 | 11B3 | Cô Lê Thị Nhung | 99.306 | 16 | ||||
| 21 | 12B5 | Thầy Hà Văn Tiếp | 99.286 | 17 | ||||
| 22 | 12B10 | Cô Nguyễn Thị Thu | 99.179 | 18 | ||||
| 23 | 10B2 | Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy | 99.151 | 19 | ||||
| 24 | 12A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 99.086 | 20 | ||||
| 25 | 11B2 | Cô Nguyễn Thị Kim Thanh | 99.039 | 21 | ||||
| 26 | 12B11 | Cô Bùi Thị Hiền Lương | 98.942 | 22 | ||||
| 27 | 11A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.926 | 23 | ||||
| 28 | 11A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.864 | 24 | ||||
| 29 | 11A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 98.854 | 25 | ||||
| 30 | 10A1 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 98.853 | 26 | ||||
| 31 | 11A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 98.819 | 27 | ||||
| 32 | 10A6 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.800 | 28 | ||||
| 33 | 10B5 | Cô Huỳnh Thị Tố Như | 98.800 | 28 | ||||
| 34 | 11A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 98.748 | 29 | ||||
| 35 | 11A4 | Cô Hồ Thị Thanh Thúy | 98.689 | 30 | ||||
| 36 | 12A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.595 | 31 | ||||
| 37 | 12A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 98.333 | 32 | ||||
| 38 | 10B1 | Cô Hoàng Thị Hảo | 98.333 | 32 | ||||
| 39 | 12B3 | Cô La Thị Bích Phượng | 98.254 | 33 | ||||
| 40 | 12B9 | Cô Phạm Thị Thủy | 98.095 | 34 | ||||
| 41 | 10A11 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 98.000 | 35 | ||||
| 42 | 11A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.000 | 35 | ||||
| 43 | 12A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.000 | 35 | ||||
| 44 | 10A7 | Thầy H Đốc Buôn Krông | 97.800 | 36 | ||||
| 45 | 11B6 | Cô Nguyễn Thị Lê Na | 97.758 | 37 | ||||
| 46 | 10A2 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 97.757 | 38 | ||||
| 47 | 10B8 | Thầy Lê Văn Tú | 97.536 | 39 | ||||
| 48 | 10A8 | Cô Hoàng Hương Thảo | 96.968 | 40 | ||||
| 49 | 12A8 | Cô Phạm Thị Hương | 96.667 | 41 | ||||
| 50 | 10A10 | Cô Tạ Thị Lợi | 96.153 | 42 | ||||
| 51 | 10A3 | Thầy Nguyễn Xuân Hạ | 95.891 | 43 | ||||
| 52 | 10A9 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 95.853 | 44 | ||||
| 53 | 10A12 | Cô Triệu My | 95.476 | 45 | ||||
| 54 | 10A4 | Thầy Nguyễn Công Hiếu | 94.509 | 46 | ||||
| 55 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 92.716 | 47 | ||||
| 56 | 12A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | ||||||
| 57 | 12B12 | Cô Đỗ Thị Thoa |











.jpg)





.jpg)



