TUẦN HIỆN TẠI : TUẦN 5 (05/10/26 đến 11/10/26)
Hôm nay là Thứ Năm ngày 08/10/2026
Buổi sáng Buổi chiều
- 13 giờ 30 họp tổ chuyên môn triển khai các nhiệm vụ chuyên môn năm học 2026-2027 tại các phòng học dãy nhà A cơ sở chính; thành phần là các tổ chuyên môn; (TTCM nộp biên bản số trên edoc); - Họp (trực tuyến) công tác giáo dục hòa nhập học sinh khuyết tật từ 15 giờ 00 tại phân hiệu: Phó hiệu trưởng (Thầy Vương Xuân Hồng) chủ trì; Giáo viên chủ nhiệm 10A6; 10A9; 10B4; 11A8; 11B5; 11B6; 12B3 và các chủ nhiệm lớp có học sinh khuyết tật khác; nhân viên (Bà Nguyễn Thị Lan)

Sáng  
Chiều  
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (12A6);C.Bảy (11A10);C.Hòa (10A7);C.Dung (10A10);C.Hà (12A1);C.Hồng (10A2);C.Huyền (12B1);C.Nhị (12B7);C.Quyên (11B5);C.Bằng (12B4);Th.X.Trường (12B9);Th.Khánh (10B3).
Toán: Th.Lộc (11A1);C.Vân (12A2);Th.T.Anh (11A8);Th.Thức (12A5);C.An (11A7);Th T.Anh (10B1);C.Thu (10B2).
Lí: Th.Sơn (11A11);Th.Khanh (11A2);Th.Chánh (11A4);C.Trang (10A5).
CNCN: Th.Nho (10B8).
Hóa: Th.Nhật (10A1);Th.Tiến (10A3);Th.Tú (12A3);C.Hảo (10B4);Th.Tiếp (12B5);C.Na (12B8).
Sinh+CNNN: C.Hiến (12B2);Th.Sang (10A6);C.Đức (11A5);C.Hrinh (11A3);C.Hằng.S (10B5).
Sử: Th.Đức (12A8);Th.Cảnh (10A4);Th.An (10B7);C.Hà. (11B6);C.Liên (11B1).
Địa: Th.Ngọ (10A12);C.Thuận (10A9);Th.Minh (12B10);C.Hoa (10B6);C. H.Nưch (12B6).
GDKT&PL: Th.Tiền (11A6);C.L.Hằng (12A7);C.Huế (12B11);C.P.Huyền (11B4).
T.A: Th.Quỳnh (12A4);C.Mỹ (12B12).
Tin: Th.Thắng (10A8);C.T.Hà (11A9 CD);Th.Nam (10A11);T.Q.Thắng (11B3);Th.T.Thức (11B2);C.Thủy (12B3).

10A1 Th.Nhật (Hóa)  11A1 Th.Lộc (Toán)12A1 C.Hà (Văn)
10A2 C.Hồng (Văn)  11A2 Th.Khanh (Lí)12A2 C.Vân (Toán)
10A3 Th.Tiến (Hóa)  11A3 C.Hrinh (Sinh)12A3 Th.Tú (Hóa)
10A4 Th.Cảnh (Sử)  11A4 Th.Chánh (Lí)12A4 Th.Quỳnh (TA)
10A5 C.Trang (Lí)  11A5 C.Đức (Sinh)12A5 Th.Thức (Toán)
10A6 Th.Sang (CN)  11A6 Th.Tiền (GDKTPL)12A6 C.Hằng (Văn)
10A7 C.Hòa (Văn)  11A7 C.An (Toán)12A7 C.L.Hằng (GDKTPL)
10A8 Th.Thắng (Tin)  11A8 Th.T.Anh (Toán)12A8 Th.Đức (Sử)
10A9 C.Thuận (Địa)  11A9 C.T.Hà (Tin)12B1 C.Huyền (Văn)
10A10 C.Dung (Văn)  11A10 C.Bảy (Văn)12B2 C.Hiến (Sinh)
10A11 Th.Nam (Tin)  11A11 Th.Sơn (Lí)12B3 C.Thủy (Tin)
10A12 Th.Ngọ (Địa)  11B1 C.Liên (Sử)12B4 C.Bằng (Văn)
10B1 Th T.Anh (Toán)  11B2 Th.T.Thức (Tin)12B5 Th.Tiếp (Hóa)
10B2 C.Thu (Toán)  11B3 T.Q.Thắng (Tin)12B6 C. H.Nưch (Địa)
10B3 Th.Khánh (Văn)  11B4 C.P.Huyền (GDKTPL)12B7 C.Nhị (Văn)
10B4 C.Hảo (Hóa)  11B5 C.Quyên (Văn)12B8 C.Na (Hóa)
10B5 C.Hằng.S (Sinh)  11B6 C.Hà.Sử (Sử)12B9 Th.X.Trường (Văn)
10B6 C.Hoa (Địa)  12B10 Th.Minh (Địa)
10B7 Th.An (Sử)  12B11 C.Huế (GDKTPL)
10B8 Th.Nho (CN)  12B12 C.Mỹ (TA)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Bảy (11A10);C.Hòa (10A7);C.Dung (10A10);C.Hà (12A2);C.Hồng (10A2);Th.Trường (11A6);C.Huyền (10B6);C.Nhị (12B6);Th.Tú.V (10B1);C.Quyên (11B5);C.Bằng (12B5);Th.X.Trường (12B12);Th.Khánh (10B3).
Toán: Th.Lộc (11A1);C.Vân (12A7);Th.Thức (12A5);C.An (10A4);C.Thu (10B2).
Lí: Th.Sơn (11A11);Th.Hiếu (12A1);Th.Khanh (11A7);Th.Chánh (11A4);C.Trang (11A3).
CNCN: Th.Nho (10B8).
Hóa: Th.Nhật (10A1);Th.C.Hiếu (11A5);Th.Tú (10A5);C.Hảo (10B4);C.Na (12B7).
Sinh+CNNN: C.Hiến (12B2);C.Hrinh (12A3);C.Thoa (11B6).
Sử: Th.Đức (10A3);C.Ba (12A6);Th.An (12B10);C.Hà. (11B4);C.Liên (11B1).
Địa: Th.Ngọ (12A8);C.L.Anh (11A9);C.Thuận (10A8);Th.Minh (12B9);C.Hoa (10B7).
GDKT&PL: Th.Tiền (11A8);C.L.Hằng (10A6);C.Huế (12B11).
T.A: Th.Khương (10A11);Th.Quỳnh (12A4);Th.Quyết (11A2);Th.Nam. (12B4);C.Nguyệt (12B8);C.Linh (10B5);C.Trang. (12B1).
Tin: Th.Thắng (10A9 CD);Th.Nam (10A12);T.Q.Thắng (11B3);Th.T.Thức (11B2);C.Thủy (12B3).

10A1 Th.Nhật (Hóa)  11A1 Th.Lộc (Toán)12A1 Th.Hiếu (Lí)
10A2 C.Hồng (Văn)  11A2 Th.Quyết (TA)12A2 C.Hà (Văn)
10A3 Th.Đức (Sử)  11A3 C.Trang (Lí)12A3 C.Hrinh (Sinh)
10A4 C.An (Toán)  11A4 Th.Chánh (Lí)12A4 Th.Quỳnh (TA)
10A5 Th.Tú (Hóa)  11A5 Th.C.Hiếu (Hóa)12A5 Th.Thức (Toán)
10A6 C.L.Hằng (GDKTPL)  11A6 Th.Trường (Văn)12A6 C.Ba (Sử)
10A7 C.Hòa (Văn)  11A7 Th.Khanh (Lí)12A7 C.Vân (Toán)
10A8 C.Thuận (Địa)  11A8 Th.Tiền (GDKTPL)12A8 Th.Ngọ (Địa)
10A9 Th.Thắng (Tin)  11A9 C.L.Anh (Địa)12B1 C.Trang.TA (TA)
10A10 C.Dung (Văn)  11A10 C.Bảy (Văn)12B2 C.Hiến (Sinh)
10A11 Th.Khương (TA)  11A11 Th.Sơn (Lí)12B3 C.Thủy (Tin)
10A12 Th.Nam (Tin)  11B1 C.Liên (Sử)12B4 Th.Nam.TA (TA)
10B1 Th.Tú.V (Văn)  11B2 Th.T.Thức (Tin)12B5 C.Bằng (Văn)
10B2 C.Thu (Toán)  11B3 T.Q.Thắng (Tin)12B6 C.Nhị (Văn)
10B3 Th.Khánh (Văn)  11B4 C.Hà.Sử (Sử)12B7 C.Na (Hóa)
10B4 C.Hảo (Hóa)  11B5 C.Quyên (Văn)12B8 C.Nguyệt (TA)
10B5 C.Linh (TA)  11B6 C.Thoa (CN)12B9 Th.Minh (Địa)
10B6 C.Huyền (Văn)  12B10 Th.An (Sử)
10B7 C.Hoa (Địa)  12B11 C.Huế (GDKTPL)
10B8 Th.Nho (CN)  12B12 Th.X.Trường (Văn)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (11A7);C.Bảy (11A11);C.Dung (10A12);C.Hồng (10A6);C.Huyền (10B7);C.Nhị (12B6);Th.Tú.V (10B1);C.Quyên (11B1);C.Bằng (12B5);C.Loan (11B6);Th.Khánh (12B3).
Toán: Th.Lộc (10A11);C.Vân (12A6);Th.T.Anh (10A3);Th.Tuấn (12A8);Th.Thức (12A3);Th T.Anh (10B8);C.Thu (12B9);C.Hạnh (10A7).
Lí: Th.Hiếu (12A1);Th.M.Dũng (12B11);C.Thúy.VL (10B2);C.Thanh (10B6).
Hóa: Th.Tiến (10A2);C.My (11A1);Th.Tiếp (10B5);Th.Hoàng (12B2);C.Na (12B7).
Sinh+CNNN: C.Hiến (12A2);Th.Sang (10A9);Th.Hạ (10A4);C.Đức (12B4);C.Hrinh (11A2);C.Hằng.S (11B2);C.Thoa (11B5).
Sử: Th.Đức (12A7);C.Ba (11A6);Th.Cảnh (11A9);C.Hà. (11B4).
Địa: Th.Ngọ (12A5);Th.Hải (10A10);C.L.Anh (11A10);C. H.Nưch (12B12).
GDKT&PL: C.P.Huyền (12B8).
T.A: Th.Lễ (11A8);Th.Khương (10A5);C.Nga (11A4);C.Hdoc (10A8);Th.Quyết (11A5);C.Nguyệt (11B3);C.Mỹ (12B10);C.Linh (10B4);C.Trang. (12B1).
Tin: Th.Thắng (12A4);C.T.Hà (11A3);Th.Nam (10A1);Th.T.Thức (10B3).

10A1 Th.Nam (Tin)  11A1 C.My (Hóa)12A1 Th.Hiếu (Lí)
10A2 Th.Tiến (Hóa)  11A2 C.Hrinh (Sinh)12A2 C.Hiến (Sinh)
10A3 Th.T.Anh (Toán)  11A3 C.T.Hà (Tin)12A3 Th.Thức (Toán)
10A4 Th.Hạ (Sinh)  11A4 C.Nga (TA)12A4 Th.Thắng (Tin)
10A5 Th.Khương (TA)  11A5 Th.Quyết (TA)12A5 Th.Ngọ (Địa)
10A6 C.Hồng (Văn)  11A6 C.Ba (Sử)12A6 C.Vân (Toán)
10A7 C.Hạnh (Toán)  11A7 C.Hằng (Văn)12A7 Th.Đức (Sử)
10A8 C.Hdoc (TA)  11A8 Th.Lễ (TA)12A8 Th.Tuấn (Toán)
10A9 Th.Sang (CN)  11A9 Th.Cảnh (Sử)12B1 C.Trang.TA (TA)
10A10 Th.Hải (Địa)  11A10 C.L.Anh (Địa)12B2 Th.Hoàng (Hóa)
10A11 Th.Lộc (Toán)  11A11 C.Bảy (Văn)12B3 Th.Khánh (Văn)
10A12 C.Dung (Văn)  11B1 C.Quyên (Văn)12B4 C.Đức (Sinh)
10B1 Th.Tú.V (Văn)  11B2 C.Hằng.S (Sinh)12B5 C.Bằng (Văn)
10B2 C.Thúy.VL (Lí)  11B3 C.Nguyệt (TA)12B6 C.Nhị (Văn)
10B3 Th.T.Thức (Tin)  11B4 C.Hà.Sử (Sử)12B7 C.Na (Hóa)
10B4 C.Linh (TA)  11B5 C.Thoa (CN)12B8 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B5 Th.Tiếp (Hóa)  11B6 C.Loan (Văn)12B9 C.Thu (Toán)
10B6 C.Thanh (Lí)  12B10 C.Mỹ (TA)
10B7 C.Huyền (Văn)  12B11 Th.M.Dũng (Lí)
10B8 Th T.Anh (Toán)  12B12 C. H.Nưch (Địa)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (11A7);C.Hồng (10A6);Th.Trường (11A9);C.Quyên (11B1);C.Loan (11B6);Th.X.Trường (12B8).
Toán: C.Vân (12A6);Th.T.Anh (11A5);Th.Tuấn (12A1);C.An (11A3);Th T.Anh (10B7);C.Hạnh (10A12).
Lí: Th.Sơn (10A4);Th.Khanh (10A3);Th.M.Dũng (12B4);C.Thúy.VL (10B2);C.Thanh (11B2).
CNCN: Th.Nho (12B10).
Hóa: Th.Nhật (11B3);C.Phương (12A4);Th.C.Hiếu (11A4);Th.Tiến (10A2);C.My (11A1);C.Hảo (10B1);Th.Tiếp (10B6);Th.Hoàng (12B2).
Sinh+CNNN: Th.Sang (10A7);Th.Hạ (10A5);C.Đức (12B1);C.Hằng.S (10B3).
Sử: Th.Đức (10A10);C.Ba (12A5);Th.Cảnh (11A2);Th.An (10B5);C.Liên (12B11).
Địa: Th.Hải (12A7);C.L.Anh (10A11);C.Thuận (11A11);Th.Minh (11B5);C. H.Nưch (12B12).
GDKT&PL: C.L.Hằng (10A8);C.Huế (10B8);C.P.Huyền (12B6).
T.A: Th.Lễ (11A8);Th.Khương (10A9);Th.Quỳnh (12A2);C.Nga (12A3);C.Hdoc (10A1);Th.Quyết (11A6);Th.Nam. (12B9);C.Nguyệt (12B3);C.Mỹ (12B5);C.Linh (10B4).
Tin: C.T.Hà (11A10 CD);Th.Nam (12A8);T.Q.Thắng (11B4);C.Thủy (12B7).

10A1 C.Hdoc (TA)  11A1 C.My (Hóa)12A1 Th.Tuấn (Toán)
10A2 Th.Tiến (Hóa)  11A2 Th.Cảnh (Sử)12A2 Th.Quỳnh (TA)
10A3 Th.Khanh (Lí)  11A3 C.An (Toán)12A3 C.Nga (TA)
10A4 Th.Sơn (Lí)  11A4 Th.C.Hiếu (Hóa)12A4 C.Phương (Hóa)
10A5 Th.Hạ (Sinh)  11A5 Th.T.Anh (Toán)12A5 C.Ba (Sử)
10A6 C.Hồng (Văn)  11A6 Th.Quyết (TA)12A6 C.Vân (Toán)
10A7 Th.Sang (CN)  11A7 C.Hằng (Văn)12A7 Th.Hải (Địa)
10A8 C.L.Hằng (GDKTPL)  11A8 Th.Lễ (TA)12A8 Th.Nam (Tin)
10A9 Th.Khương (TA)  11A9 Th.Trường (Văn)12B1 C.Đức (Sinh)
10A10 Th.Đức (Sử)  11A10 C.T.Hà (Tin)12B2 Th.Hoàng (Hóa)
10A11 C.L.Anh (Địa)  11A11 C.Thuận (Địa)12B3 C.Nguyệt (TA)
10A12 C.Hạnh (Toán)  11B1 C.Quyên (Văn)12B4 Th.M.Dũng (Lí)
10B1 C.Hảo (Hóa)  11B2 C.Thanh (Lí)12B5 C.Mỹ (TA)
10B2 C.Thúy.VL (Lí)  11B3 Th.Nhật (Hóa)12B6 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B3 C.Hằng.S (Sinh)  11B4 T.Q.Thắng (Tin)12B7 C.Thủy (Tin)
10B4 C.Linh (TA)  11B5 Th.Minh (Địa)12B8 Th.X.Trường (Văn)
10B5 Th.An (Sử)  11B6 C.Loan (Văn)12B9 Th.Nam.TA (TA)
10B6 Th.Tiếp (Hóa)  12B10 Th.Nho (CN)
10B7 Th T.Anh (Toán)  12B11 C.Liên (Sử)
10B8 C.Huế (GDKTPL)  12B12 C. H.Nưch (Địa)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Dung (10A11);Th.Trường (11A2);C.Huyền (12B10);C.Loan (11B3);Th.X.Trường (12B8);Th.Khánh (10B4).
Toán: Th.T.Anh (11A5);Th.Tuấn (12A1);Th.Thức (10A2);C.An (11A3);Th T.Anh (10B3);C.Hạnh (10A10).
Lí: Th.Hiếu (12A5);Th.Khanh (10A3);Th.M.Dũng (10B5);C.Thúy.VL (12B2);C.Thanh (11B2).
CNCN: Th.Nho (12B11).
Hóa: Th.Nhật (12B4);C.Phương (12A4);Th.C.Hiếu (10A4);C.My (10A12);C.Hảo (10B1);Th.Tiếp (10B6).
Sinh+CNNN: Th.Sang (10A8);Th.Hạ (10A5);C.Đức (12B3);C.Hằng.S (11B1);C.Thoa (11A9).
Sử: Th.Đức (10A7);C.Ba (11A4);Th.Cảnh (11A11);Th.An (12B12);C.Liên (12B1).
Địa: Th.Ngọ (10A6);Th.Hải (12A6);C.L.Anh (11A8);C.Thuận (11A6);Th.Minh (11B6).
GDKT&PL: C.L.Hằng (12A8);C.P.Huyền (12B6).
T.A: Th.Lễ (11A7);Th.Khương (10A9);Th.Quỳnh (12A2);C.Nga (12A3);C.Hdoc (10A1);Th.Quyết (11A1);Th.Nam. (12B9);C.Nguyệt (11B5);C.Mỹ (12B5);C.Linh (10B7);C.Trang. (10B8).
Tin: C.T.Hà (11A10);Th.Nam (12A7 CD);T.Q.Thắng (11B4);Th.T.Thức (10B2);C.Thủy (12B7).

10A1 C.Hdoc (TA)  11A1 Th.Quyết (TA)12A1 Th.Tuấn (Toán)
10A2 Th.Thức (Toán)  11A2 Th.Trường (Văn)12A2 Th.Quỳnh (TA)
10A3 Th.Khanh (Lí)  11A3 C.An (Toán)12A3 C.Nga (TA)
10A4 Th.C.Hiếu (Hóa)  11A4 C.Ba (Sử)12A4 C.Phương (Hóa)
10A5 Th.Hạ (Sinh)  11A5 Th.T.Anh (Toán)12A5 Th.Hiếu (Lí)
10A6 Th.Ngọ (Địa)  11A6 C.Thuận (Địa)12A6 Th.Hải (Địa)
10A7 Th.Đức (Sử)  11A7 Th.Lễ (TA)12A7 Th.Nam (Tin)
10A8 Th.Sang (CN)  11A8 C.L.Anh (Địa)12A8 C.L.Hằng (GDKTPL)
10A9 Th.Khương (TA)  11A9 C.Thoa (CN)12B1 C.Liên (Sử)
10A10 C.Hạnh (Toán)  11A10 C.T.Hà (Tin)12B2 C.Thúy.VL (Lí)
10A11 C.Dung (Văn)  11A11 Th.Cảnh (Sử)12B3 C.Đức (Sinh)
10A12 C.My (Hóa)  11B1 C.Hằng.S (Sinh)12B4 Th.Nhật (Hóa)
10B1 C.Hảo (Hóa)  11B2 C.Thanh (Lí)12B5 C.Mỹ (TA)
10B2 Th.T.Thức (Tin)  11B3 C.Loan (Văn)12B6 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B3 Th T.Anh (Toán)  11B4 T.Q.Thắng (Tin)12B7 C.Thủy (Tin)
10B4 Th.Khánh (Văn)  11B5 C.Nguyệt (TA)12B8 Th.X.Trường (Văn)
10B5 Th.M.Dũng (Lí)  11B6 Th.Minh (Địa)12B9 Th.Nam.TA (TA)
10B6 Th.Tiếp (Hóa)  12B10 C.Huyền (Văn)
10B7 C.Linh (TA)  12B11 Th.Nho (CN)
10B8 C.Trang.TA (TA)  12B12 Th.An (Sử)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Không có tiết học
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Không có tiết học
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Không có tiết học
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Không có tiết học

    TÍNH ĐẾN 08/10/2026
    TT LỚP GVCN HK1VT1 HK2VT2 CNVT CN
    1 10A1  Thầy Nguyễn Văn Dũng 99.25125
    2 10A2  Cô Nguyễn Thị Hồng 94.51355
    3 10A3  Thầy Nguyễn Xuân Hạ 86.69557
    4 10A4  Thầy Nguyễn Công Hiếu 96.32553
    5 10A5  Thầy Phạm Thái Sơn 94.39156
    6 10A6  Cô Đinh Thị Bích Đào 98.75937
    7 10A7  Thầy H Đốc Buôn Krông 97.95243
    8 10A8  Cô Hoàng Hương Thảo 95.89154
    9 10A9  Cô Dương Thị Lệ Hòa 97.83744
    10 10B1  Cô Hoàng Thị Hảo 99.56416
    11 10B2  Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy 99.68912
    12 10B3  Cô Nguyễn Thị Thu Nhường 99.8815
    13 10B4  Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 99.54117
    14 10B5  Cô Huỳnh Thị Tố Như 97.72745
    15 10B6  Cô Phạm Thị Ngọc Ánh 99.83210
    16 10B7  Cô Nguyễn Thị Huế 99.53518
    17 10B8  Thầy Lê Văn Tú 98.22041
    18 10A10  Cô Tạ Thị Lợi 96.76049
    19 10A11  Thầy Huỳnh Văn Tiến 98.22940
    20 10A12  Cô Triệu My 97.12748
    21 11A1  Cô Cao Thị Quế 99.08134
    22 11A2  Cô Hrinh Kbuôr 99.66813
    23 11A3  Cô Nguyễn Thị Thùy Trang 99.9561
    24 11A4  Cô Hồ Thị Thanh Thúy 99.52220
    25 11A5  Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức 98.52538
    26 11A6  Thầy Lê Quang Chánh 99.18329
    27 11A7  Thầy Nguyễn Phi Khanh 99.24826
    28 11A8  Cô Ngọc Anh ÊBan 98.88036
    29 11A9  Cô Nguyễn Thị Thu Hà 96.45151
    30 11B1  Thầy Đào Xuân Hoàng 99.9143
    31 11B2  Cô Nguyễn Thị Kim Thanh 99.48222
    32 11B3  Cô Lê Thị Nhung 99.53419
    33 11B4  Cô Nguyễn Thị Ngân Hà 99.57915
    34 11B5  Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên 99.48321
    35 11B6  Cô Nguyễn Thị Lê Na 97.24147
    36 11A10  Cô Tô Thị Bảy 99.07035
    37 11A11  Thầy Nguyễn Quang Bát 99.09633
    38 12A1  Cô Nguyễn Thị Phương 99.11931
    39 12A2  Thầy Phan Vũ Đại Huynh 98.09542
    40 12A3  Thầy Nguyễn Văn Tú 97.61946
    41 12A4  Thầy Đặng Văn Hiếu 96.66050
    42 12A5  Thầy Phạm Văn Tiền 99.8874
    43 12A6  Thầy Nguyễn Sơn Hải 99.81311
    44 12A7  Cô Nguyễn Thị Hà 99.8557
    45 12A8  Cô Phạm Thị Hương 99.21827
    46 12B1  Cô Ngô Thị Kiều Oanh 99.8576
    47 12B2  Thầy Nguyễn Văn Vững 99.9292
    48 12B3  Cô La Thị Bích Phượng 99.11432
    49 12B4  Thầy Lê Hữu Năm 96.41952
    50 12B5  Thầy Hà Văn Tiếp 99.45223
    51 12B6  Cô Nguyễn Thị Cẩm 99.8379
    52 12B7  Cô Phạm Thị Nhị 99.60614
    53 12B8  Cô Trần Thị Hoa 99.8408
    54 12B9  Cô Phạm Thị Thủy 99.12930
    55 12B10  Cô Nguyễn Thị Thu 98.25839
    56 12B11  Cô Bùi Thị Hiền Lương 99.20128
    57 12B12  Cô Đỗ Thị Thoa 99.40524
    TÍNH ĐẾN 08/10/2026
    TT LỚP GVCN HK1VT1 HK2VT2 CNVT CN
    1 11A3  Cô Nguyễn Thị Thùy Trang 99.9561
    2 12B2  Thầy Nguyễn Văn Vững 99.9292
    3 11B1  Thầy Đào Xuân Hoàng 99.9143
    4 12A5  Thầy Phạm Văn Tiền 99.8874
    5 10B3  Cô Nguyễn Thị Thu Nhường 99.8815
    6 12B1  Cô Ngô Thị Kiều Oanh 99.8576
    7 12A7  Cô Nguyễn Thị Hà 99.8557
    8 12B8  Cô Trần Thị Hoa 99.8408
    9 12B6  Cô Nguyễn Thị Cẩm 99.8379
    10 10B6  Cô Phạm Thị Ngọc Ánh 99.83210
    11 12A6  Thầy Nguyễn Sơn Hải 99.81311
    12 10B2  Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy 99.68912
    13 11A2  Cô Hrinh Kbuôr 99.66813
    14 12B7  Cô Phạm Thị Nhị 99.60614
    15 11B4  Cô Nguyễn Thị Ngân Hà 99.57915
    16 10B1  Cô Hoàng Thị Hảo 99.56416
    17 10B4  Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 99.54117
    18 10B7  Cô Nguyễn Thị Huế 99.53518
    19 11B3  Cô Lê Thị Nhung 99.53419
    20 11A4  Cô Hồ Thị Thanh Thúy 99.52220
    21 11B5  Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên 99.48321
    22 11B2  Cô Nguyễn Thị Kim Thanh 99.48222
    23 12B5  Thầy Hà Văn Tiếp 99.45223
    24 12B12  Cô Đỗ Thị Thoa 99.40524
    25 10A1  Thầy Nguyễn Văn Dũng 99.25125
    26 11A7  Thầy Nguyễn Phi Khanh 99.24826
    27 12A8  Cô Phạm Thị Hương 99.21827
    28 12B11  Cô Bùi Thị Hiền Lương 99.20128
    29 11A6  Thầy Lê Quang Chánh 99.18329
    30 12B9  Cô Phạm Thị Thủy 99.12930
    31 12A1  Cô Nguyễn Thị Phương 99.11931
    32 12B3  Cô La Thị Bích Phượng 99.11432
    33 11A11  Thầy Nguyễn Quang Bát 99.09633
    34 11A1  Cô Cao Thị Quế 99.08134
    35 11A10  Cô Tô Thị Bảy 99.07035
    36 11A8  Cô Ngọc Anh ÊBan 98.88036
    37 10A6  Cô Đinh Thị Bích Đào 98.75937
    38 11A5  Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức 98.52538
    39 12B10  Cô Nguyễn Thị Thu 98.25839
    40 10A11  Thầy Huỳnh Văn Tiến 98.22940
    41 10B8  Thầy Lê Văn Tú 98.22041
    42 12A2  Thầy Phan Vũ Đại Huynh 98.09542
    43 10A7  Thầy H Đốc Buôn Krông 97.95243
    44 10A9  Cô Dương Thị Lệ Hòa 97.83744
    45 10B5  Cô Huỳnh Thị Tố Như 97.72745
    46 12A3  Thầy Nguyễn Văn Tú 97.61946
    47 11B6  Cô Nguyễn Thị Lê Na 97.24147
    48 10A12  Cô Triệu My 97.12748
    49 10A10  Cô Tạ Thị Lợi 96.76049
    50 12A4  Thầy Đặng Văn Hiếu 96.66050
    51 11A9  Cô Nguyễn Thị Thu Hà 96.45151
    52 12B4  Thầy Lê Hữu Năm 96.41952
    53 10A4  Thầy Nguyễn Công Hiếu 96.32553
    54 10A8  Cô Hoàng Hương Thảo 95.89154
    55 10A2  Cô Nguyễn Thị Hồng 94.51355
    56 10A5  Thầy Phạm Thái Sơn 94.39156
    57 10A3  Thầy Nguyễn Xuân Hạ 86.69557


Công khai đội ngũ

HD: 6 số đầu là ngày tháng năm sinh, 6 số tiếp theo là 6 số cuối trong CCCD
Tìm

CÁC NĂM

TT
HS
LỚP
N
Đ
 1 
 Nguyễn Tiến Dũng 
 12A1 
 2017 
 28.55 
 2 
 Hồ Đăng Quang 
 12A7 
 2024 
 28.5 
 3 
 Nguyễn Kim Ngân 
 12A5 
 2020 
 28.3 
 4 
 Trần Thị Lan 
 12A1 
 2017 
 28.25 
 5 
 Trần Thị Phương Mây 
 12A11 
 2020 
 28.15 
 6 
 Trần Mạnh Tuấn 
 12A10 
 2024 
 28 
 7 
 Trần Huyền Sương 
 12A2 
 2024 
 28 
 8 
 Đỗ Thanh Bình 
 12A1 
 2017 
 27.85 
 9 
 Võ Nguyễn Hồng Hoa 
 12A1 
 2020 
 27.75 
 10 
 Nguyễn Thị Thắm 
 12A6 
 2022 
 27.75 
 11 
 Nguyễn Thị Ngọc Hoài 
 12A5 
 2020 
 27.7 
 12 
 Võ Thị Hà 
 12A4 
 2017 
 27.55 
 13 
 Nguyễn Thị Hải Vân 
 12A1 
 2013 
 27.5 
 14 
 Nguyễn Đức Lân 
 12A1 
  
 27.5 
 15 
 Nguyễn Minh Trí 
 12A2 
 2017 
 27.5 
 16 
 Võ Nguyễn Huyền My 
 12A2 
 2022 
 27.5 
 17 
 Lê Thị Ngọc Ly 
 12A8 
 2024 
 27.5 
 18 
 Ngô Thanh Liêm 
 12A1 
 2017 
 27.45 
 19 
 Trần Linh Nhi 
 12A5 
 2020 
 27.45 
 20 
 Phạm Huy Hoàng 
  
 2015 
 27.25 
 21 
 Nguyễn Huy Hoàng 
 12A10 
 2021 
 27.25 
 22 
 Nguyễn Phương Lam 
 12A1 
 2021 
 27.2 
 23 
 Nguyễn Thị Khánh Huyền 
 12A2 
 2021 
 27.15 
 24 
 Phạm Tấn Duy 
 12A1 
 2017 
 27.1 
 25 
 Phạm Thị Yến Nhi 
 12A1 
 2022 
 27.05 
 26 
 Lê Đình Minh Thư 
 12A1 
 2022 
 27.05 
 27 
 Trần Thị Dung 
 12A2 
 2010 
 27 
 28 
 Nguyễn Thị Thanh Xuân 
 12A1 
 2013 
 27 
 29 
 Nguyễn Văn Phước 
 12A1 
 2013 
 27 
 30 
 Lê Tôn Bảo 
  
 2015 
 27 
 31 
 Nguyễn Đăng Quyền 
  
 2015 
 27 
 32 
 Lê Thị Ngân Tuyền 
 12A1 
 2021 
 27 
 33 
 Trịnh Thị Phương Linh 
 12A2 
 2022 
 27 
 34 
 Nguyễn Mạnh Như Tường 
 12A1 
 2022 
 27 
 35 
 Trần Thị Liễu Trinh 
 12A11 
 2024 
 27 
 36 
 Kiều Thị Kim Hạnh 
 12A7 
 2024 
 27 
TT
CÁ NHÂN/TỔ CHỨC
THỜI ĐIỂM
TIỀN/TẶNG PHẨM
 1 
 Học bổng cựu học sinh khóa 2001 - 2004 
 6/2024 
 20.800.000 
 2 
 Học bổng cựu học sinh năm học 2000 - 2003 
 5/2024 
 10.000.000 
 3 
 Học bổng cựu học sinh 12A2 năm học 2005 - 2008 
 5/2024 
 2.500.000 
 4 
 Học bổng cựu học sinh Bùi Hữu Linh (T.Ngọ) 
 9/2023 
 2.500.000 
 5 
 Học bổng hội cha mẹ học sinh trường 
 9/2023 
 20.000.000 
 6 
 Cựu học sinh Nguyễn Xuân Thịnh 12A3 
 5/2023 
 5.000.000 
 7 
 Cựu học sinh Phạm Thành Thông 12A niên khoá 2004 - 2007 
 5/2023 
 20.000.000 
 8 
 Lớp 12A2 niên khoá 2010 - 2013 
 5/2023 
 5.000.000 
 9 
 Lớp 12A1 niên khoá 2006 - 2009 
 5/2023 
 5.000.000 
 10 
 Lớp 12A2 niên khoá 2007 - 2010 
 5/2023 
 5.000.000 
 11 
 Lớp 12A1 niên khoá 2005 - 2008 
 5/2023 
 5.000.000 
 12 
 Học bổng cựu học sinh khoá 2004 - 2007 
 4/2023 
 10.000.000 
 13 
 Học bổng cựu học sinh khoá 1999 
 4/2023 
 3.000.000 
 14 
 Trường ĐH Duy Tân 
 6/2022 
 1.500.000 
 15 
 Bà Trương Thị Thu Hiền (Phụ huynh em Trần Đăng Khắc Triệu lớp 10A1) 
 6/2022 
 3.000.000 
 16 
 Cô Bùi Thị Ngọc An, giáo viên trường THPT Krông Ana 
 6/2022 
 5.000.000 
 17 
 Công ty TNHH xây dựng Hoàng Vân, Buôn Ma Thuột 
 6/2022 
 5.000.000 
 18 
 Cựu học sinh Nguyễn Xuân Thịnh 12A3 khóa 2010 - 2013 
 6/2022 
 6.000.000 
 19 
 Cựu học sinh Trần Thị Thanh Huyền 12A2 khóa 2007 - 2010 
 6/2022 
 10.000.000 
 20 
 Tập thể lớp 12A2 khóa 2010 - 2013 
 6/2022 
 2.500.000 
 21 
 Tập thể lớp 12A1 khóa 2006 - 2009 
 6/2022 
 2.500.000 
 22 
 Tập thể lớp 12A khóa 2005 - 2008 
 6/2022 
 2.500.000 
 23 
 DNTN Yến sào Thu Bồn 
 6/2022 
 10.000.000 
 24 
 Cựu HS Nguyễn Văn Toàn, lớp 12A10, khoá 2012-2015 
 3/2020 
 2.500 khẩu trang và 3.000.000 đồng 
 25 
 Cựu HS lớp 12I, khoá 2004-2007 
 3/2020 
 5.000.000 
 26 
 Cựu HS khoá 1996-1999 
 6/2020 
 1.000.000 
 27 
 Cựu HS Phùng Văn Hiệu  
 6/2020 
 3.000.000 
 28 
 Nhóm cựu học sinh học sinh lớp 12A1, khoá 1999-2002 
 4/2020 
 1000 khẩu trang 
 29 
 Nhà thuốc Thiện Hạnh huyện Krông Ana 
 3/2020 
 200 khẩu trang 
 30 
 Cựu học sinh Nguyễn Thị Thuỳ Linh, lớp 12B, khoá 2004-2007 
 3/2020 
 500 khẩu trang  
 31 
 Cựu học sinh Nguyễn Văn An, lớp 12A11, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 600.000 
 32 
 Cựu học sinh Nguyễn Văn Biên, lớp 12A1, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 2.000.000 
 33 
 Cựu học sinh Lê Thị Phương Thu, lớp 12A1, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 2.000.000 
 34 
 Cựu học sinh Đỗ Liên Quang, khoá 2009-2012 
 01/2020 
 4.000.000 
 35 
 Cựu học sinh Ngô Văn Dũng, lớp 12A5, khoá 2013-2016 
 01/2020 
 2.000.000 
 36 
 Cựu học sinh Nguyễn Thu Đông khoá 2003-2006 
 9/2019 
 5.000.000 
 37 
 Công An huyện Krông Ana 
 9/2019 
 02 xe đạp trị giá 4.000.000 
 38 
 Hội khuyến học huyện Krông Ana 
 9/2019 
 400000 
 39 
 Câu lạc bộ Cầu lông Net Việt 
 7/2019 
 3.000.000 
 40 
 Cựu học sinh khoá 1996-1999 
 7/2019 
 02 ghế đá và 3.000.000 
 41 
 Cựu học sinh khoá 1986-1989 
 7/2019 
 03 ghế đá 
 42 
 Gia đình cô Ngọc Anh Êban 
 6/2019 
 15 suất cơm 
 43 
 Gia đình anh chị Hạnh Phán 
 6/2019 
 1.000.000 
 44 
 Gia đình học sinh Cao Tiểu My, Lớp 12A10 
 6/2019 
 50kg gạo 
 45 
 Gia đình học sinh Hà Duy Anh, Lớp 12A10 
 6/2019 
 1.000.000 
 46 
 Gia đình học sinh Trần Văn Vỹ, Lớp 12A4 
 6/2019 
 1.000.000 
 47 
 Gia đình học sinh Nguyễn Hữu Nhất Long, Lớp 12A8 
 6/2019 
 1.000.000 
 48 
 PGS, TS Đỗ Văn Dũng, Hiệu trưởng trường Đại học SP KT TPHCM 
 6/2019 
 5.000.000 
 49 
 Cán bộ, giảng viên Trường Đại học SPKT TP HCM về coi thi THPT QG 2019 
 6/2019 
 10.700.000 
 50 
 Lớp 12A khoá 2001-2004 (GVCN thầy Trương Minh Đức) kỷ niệm 15 năm ngày ra trường 
 01/05/2019 
 3.000.000 
 51 
 Cựu học sinh Trần Thị Hồng (Khoá 2008-2011) 
 07/01/2019 
 5.000.000 
 52 
 Công ty Bảo hiểm Bảo việt huyện Krông Ana 
 01/10/2018 
 5.000.000 

Tìm