TUẦN HIỆN TẠI : TUẦN 3 (21/09/26 đến 27/09/26)
Hôm nay là Thứ Sáu ngày 25/09/2026

Sáng  
Chiều  
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Thảo (10A8);C.Hương (12A3);C.NgAnh (11A5);C.Nhị (11B4);Th.Tú.V (10B5);C.Quyên (11B5);C.Bằng (12B2);Th.X.Trường (12B9).
Toán: Th.Hảo (11A4);C.Vân (11A6);Th.Tuấn (10A6);Th.Thức (10A9);C.An (10A5);Th.Năm (12B4);Th.Thiệu (11B2);C.M.Hạnh (10B6);C.Lương (12B3).
Lí: Th.Khanh (10A3);C.Nhường (10B3);C.T.Trang (12B10);C.Như (11B1).
CNCN: Th.Nho (12B5).
Hóa: Th.Nhật (10A1);C.Phương (11A3);Th.Bát (11A2);Th.Tiến (10A11);C.My (10A12);Th.Tú (10B8);C.Hảo (10B2);C.Na (12B6).
Sinh+CNNN: C.Hiến (11A7);Th.Hạ (10A4);C.Đức (12B1);C.Hrinh (12A4);C.Hằng.S (11B3).
Sử: Th.Đức (12A7);C.Ba (12A2);Th.Cảnh (11A9);Th.An (10B4);C.Hà. (11B6);C.Liên (12B8).
Địa: C.L.Anh (11A8);C.Hoa (10B7);C. H.Nưch (12B11).
GDKT&PL: C.Tú (11A10);Th.Tiền (12A6);C.L.Hằng (10A7);C.Huế (12B12);C.P.Huyền (12B7).
T.A: Th.Quỳnh (12A1);C.Nga (12A5);Th.Quyết (11A1);C.Lợi (10A10).
Tin: C.Thúy (11A11);Th.Nam (12A8);Th.SơnT (10A2);Th.T.Thức (10B1).

10A1 Th.Nhật (Hóa)  11A1 Th.Quyết (TA)12A1 Th.Quỳnh (TA)
10A2 Th.SơnT (Tin)  11A2 Th.Bát (Hóa)12A2 C.Ba (Sử)
10A3 Th.Khanh (Lí)  11A3 C.Phương (Hóa)12A3 C.Hương (Văn)
10A4 Th.Hạ (Sinh)  11A4 Th.Hảo (Toán)12A4 C.Hrinh (Sinh)
10A5 C.An (Toán)  11A5 C.NgAnh (Văn)12A5 C.Nga (TA)
10A6 Th.Tuấn (Toán)  11A6 C.Vân (Toán)12A6 Th.Tiền (GDKTPL)
10A7 C.L.Hằng (GDKTPL)  11A7 C.Hiến (CN)12A7 Th.Đức (Sử)
10A8 C.Thảo (Văn)  11A8 C.L.Anh (Địa)12A8 Th.Nam (Tin)
10A9 Th.Thức (Toán)  11A9 Th.Cảnh (Sử)12B1 C.Đức (Sinh)
10A10 C.Lợi (TA)  11A10 C.Tú (GDKTPL)12B2 C.Bằng (Văn)
10A11 Th.Tiến (Hóa)  11A11 C.Thúy (Tin)12B3 C.Lương (Toán)
10A12 C.My (Hóa)  11B1 C.Như (Lí)12B4 Th.Năm (Toán)
10B1 Th.T.Thức (Tin)  11B2 Th.Thiệu (Toán)12B5 Th.Nho (CN)
10B2 C.Hảo (Hóa)  11B3 C.Hằng.S (Sinh)12B6 C.Na (Hóa)
10B3 C.Nhường (Lí)  11B4 C.Nhị (Văn)12B7 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B4 Th.An (Sử)  11B5 C.Quyên (Văn)12B8 C.Liên (Sử)
10B5 Th.Tú.V (Văn)  11B6 C.Hà.Sử (Sử)12B9 Th.X.Trường (Văn)
10B6 C.M.Hạnh (Toán)  12B10 C.T.Trang (Lí)
10B7 C.Hoa (Địa)  12B11 C. H.Nưch (Địa)
10B8 Th.Tú (Hóa)  12B12 C.Huế (GDKTPL)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (12A6);C.Thảo (10A8);C.Hương (12A4);C.NgAnh (11A5);C.Nhị (11B4);Th.Tú.V (10B5);C.Quyên (11B1);C.Bằng (12B2);Th.X.Trường (12B9).
Toán: Th.Lộc (10A11);Th.Hảo (11A9);C.Vân (11A6);Th.Tuấn (10A6);Th.Thức (10A9);C.An (10A5);Th.Năm (12B4);Th.Thiệu (11B2);C.Thu (12B10);C.Hạnh (10A12);Th.Vững (12B1);C.Lương (12B11).
Lí: Th.Khanh (11A7);C.Đào (10A2);C.Nhường (10B1).
CNCN: Th.Nho (12B5).
Hóa: C.Phương (11A3);Th.Bát (11A11);Th.Tiến (10A3);C.My (11A1);Th.Tú (10B8);C.Hảo (10B3);C.Na (12B6).
Sinh+CNNN: Th.Hạ (12A8);C.Hrinh (10A1);C.Hằng.S (10B4).
Sử: Th.Đức (12A3);C.Ba (12A1);Th.Cảnh (11A8);Th.An (10B2);C.Hà. (12B3);C.Liên (11B3).
Địa: Th.Minh (11B5);C.Hoa (10B7);C. H.Nưch (12B7).
GDKT&PL: C.Tú (11A10);Th.Tiền (12A5);C.L.Hằng (10A7GDCD);C.Huế (12B12);C.P.Huyền (11B6).
T.A: C.Nga (11A4);Th.Quyết (11A2);C.Lợi (10A4);C.Nguyệt (12B8);C.Ánh (10B6).
Tin: C.Thúy (12A2);Th.Nam (12A7);Th.SơnT (10A10).

10A1 C.Hrinh (Sinh)  11A1 C.My (Hóa)12A1 C.Ba (Sử)
10A2 C.Đào (Lí)  11A2 Th.Quyết (TA)12A2 C.Thúy (Tin)
10A3 Th.Tiến (Hóa)  11A3 C.Phương (Hóa)12A3 Th.Đức (Sử)
10A4 C.Lợi (TA)  11A4 C.Nga (TA)12A4 C.Hương (Văn)
10A5 C.An (Toán)  11A5 C.NgAnh (Văn)12A5 Th.Tiền (GDKTPL)
10A6 Th.Tuấn (Toán)  11A6 C.Vân (Toán)12A6 C.Hằng (Văn)
10A7 C.L.Hằng (GD)  11A7 Th.Khanh (Lí)12A7 Th.Nam (Tin)
10A8 C.Thảo (Văn)  11A8 Th.Cảnh (Sử)12A8 Th.Hạ (CN)
10A9 Th.Thức (Toán)  11A9 Th.Hảo (Toán)12B1 Th.Vững (Toán)
10A10 Th.SơnT (Tin)  11A10 C.Tú (GDKTPL)12B2 C.Bằng (Văn)
10A11 Th.Lộc (Toán)  11A11 Th.Bát (Hóa)12B3 C.Hà.Sử (Sử)
10A12 C.Hạnh (Toán)  11B1 C.Quyên (Văn)12B4 Th.Năm (Toán)
10B1 C.Nhường (Lí)  11B2 Th.Thiệu (Toán)12B5 Th.Nho (CN)
10B2 Th.An (Sử)  11B3 C.Liên (Sử)12B6 C.Na (Hóa)
10B3 C.Hảo (Hóa)  11B4 C.Nhị (Văn)12B7 C. H.Nưch (Địa)
10B4 C.Hằng.S (Sinh)  11B5 Th.Minh (Địa)12B8 C.Nguyệt (TA)
10B5 Th.Tú.V (Văn)  11B6 C.P.Huyền (GDKTPL)12B9 Th.X.Trường (Văn)
10B6 C.Ánh (TA)  12B10 C.Thu (Toán)
10B7 C.Hoa (Địa)  12B11 C.Lương (Toán)
10B8 Th.Tú (Hóa)  12B12 C.Huế (GDKTPL)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (12A5);C.Hòa (10A9);C.NgAnh (11A1);C.Nhị (12B7);Th.Tú.V (10B8);C.Bằng (12B11).
Toán: Th.Lộc (10A8);Th.Hảo (11A2);C.Vân (12A6);Th.Tuấn (12A4);Th.Thức (10A2);C.An (10A4);Th.Năm (12B6);Th.Thiệu (12B5);C.Nhung (11B5);C.Thu (12B9);C.Hạnh (10A7);C.M.Hạnh (10B5);Th.Vững (12B1);C.Lương (11B1).
Lí: C.Đào (10A11);C.Phượng (11B4);C.T.Trang (12B12);C.Như (11B3).
Hóa: Th.Nhật (12A2);C.Phương (12A1);Th.Bát (11A11);Th.Tiến (10A3);Th.Tú (10B7);C.Na (11B6).
Sinh+CNNN: C.Hiến (11A8);Th.Sang (10A6);Th.Hạ (10A5);C.Đức (11A5);C.Hrinh (12A3);C.Hằng.S (10B4).
Sử: Th.Đức (10A1);C.Ba (11A7);Th.Cảnh (11A10);Th.An (10B3);C.Hà. (12B4);C.Liên (11B2).
Địa: C.L.Anh (11A9);Th.Minh (12B10);C.Hoa (10B6).
GDKT&PL: C.P.Huyền (12B8).
T.A: Th.Quỳnh (12A8);C.Nga (11A3);Th.Quyết (11A6);C.Lợi (10A12);C.Nguyệt (12B3);C.Ánh (10B1);C.Cẩm (12B2).
Tin: C.Thúy (11A4);Th.Nam (12A7);Th.SơnT (10A10 CD);Th.T.Thức (10B2).

10A1 Th.Đức (Sử)  11A1 C.NgAnh (Văn)12A1 C.Phương (Hóa)
10A2 Th.Thức (Toán)  11A2 Th.Hảo (Toán)12A2 Th.Nhật (Hóa)
10A3 Th.Tiến (Hóa)  11A3 C.Nga (TA)12A3 C.Hrinh (Sinh)
10A4 C.An (Toán)  11A4 C.Thúy (Tin)12A4 Th.Tuấn (Toán)
10A5 Th.Hạ (Sinh)  11A5 C.Đức (Sinh)12A5 C.Hằng (Văn)
10A6 Th.Sang (CN)  11A6 Th.Quyết (TA)12A6 C.Vân (Toán)
10A7 C.Hạnh (Toán)  11A7 C.Ba (Sử)12A7 Th.Nam (Tin)
10A8 Th.Lộc (Toán)  11A8 C.Hiến (CN)12A8 Th.Quỳnh (TA)
10A9 C.Hòa (Văn)  11A9 C.L.Anh (Địa)12B1 Th.Vững (Toán)
10A10 Th.SơnT (Tin)  11A10 Th.Cảnh (Sử)12B2 C.Cẩm (TA)
10A11 C.Đào (Lí)  11A11 Th.Bát (Hóa)12B3 C.Nguyệt (TA)
10A12 C.Lợi (TA)  11B1 C.Lương (Toán)12B4 C.Hà.Sử (Sử)
10B1 C.Ánh (TA)  11B2 C.Liên (Sử)12B5 Th.Thiệu (Toán)
10B2 Th.T.Thức (Tin)  11B3 C.Như (Lí)12B6 Th.Năm (Toán)
10B3 Th.An (Sử)  11B4 C.Phượng (Lí)12B7 C.Nhị (Văn)
10B4 C.Hằng.S (Sinh)  11B5 C.Nhung (Toán)12B8 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B5 C.M.Hạnh (Toán)  11B6 C.Na (Hóa)12B9 C.Thu (Toán)
10B6 C.Hoa (Địa)  12B10 Th.Minh (Địa)
10B7 Th.Tú (Hóa)  12B11 C.Bằng (Văn)
10B8 Th.Tú.V (Văn)  12B12 C.T.Trang (Lí)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Văn: C.Hằng (12A5);C.Thảo (10A1);C.Hòa (10A9);C.Hương (12A8);C.NgAnh (11A8);C.Nhị (12B7);Th.Tú.V (10B1);C.Bằng (12B11).
Toán: Th.Lộc (11A11);Th.Hảo (11A2);Th.Tuấn (12A4);Th.Thức (12A3);C.An (10A4);Th.Năm (12B8);Th.Thiệu (12B5);C.Nhung (11B5);C.Thu (10B2);C.Hạnh (10A10);C.M.Hạnh (10B5);Th.Vững (12B2);C.Lương (11B1).
Lí: C.Đào (10A6);C.Phượng (12B3);C.T.Trang (12B12);C.Như (11B3).
Hóa: Th.Nhật (12A2);Th.Tiến (10A2);Th.Tú (10B7);C.Na (11B6).
Sinh+CNNN: C.Hiến (12A1);Th.Sang (10A8);Th.Hạ (10A3);C.Đức (11A1);C.Hrinh (11A4);C.Hằng.S (10B3).
Sử: Th.Đức (10A11);C.Ba (12A6);Th.Cảnh (11A10);Th.An (12B9);C.Hà. (12B4);C.Liên (12B1).
Địa: C.L.Anh (10A7);Th.Minh (11B4);C.Hoa (10B8).
GDKT&PL: C.Tú (11A7);Th.Tiền (11A6);C.Huế (10B6);C.P.Huyền (12B10).
T.A: Th.Quỳnh (12A7);C.Nga (11A3);Th.Quyết (11A9);C.Lợi (10A12);C.Ánh (11B2);C.Cẩm (12B6).
Tin: C.Thúy (11A5);Th.SơnT (10A5);Th.T.Thức (10B4).

10A1 C.Thảo (Văn)  11A1 C.Đức (Sinh)12A1 C.Hiến (Sinh)
10A2 Th.Tiến (Hóa)  11A2 Th.Hảo (Toán)12A2 Th.Nhật (Hóa)
10A3 Th.Hạ (Sinh)  11A3 C.Nga (TA)12A3 Th.Thức (Toán)
10A4 C.An (Toán)  11A4 C.Hrinh (Sinh)12A4 Th.Tuấn (Toán)
10A5 Th.SơnT (Tin)  11A5 C.Thúy (Tin)12A5 C.Hằng (Văn)
10A6 C.Đào (Lí)  11A6 Th.Tiền (GDKTPL)12A6 C.Ba (Sử)
10A7 C.L.Anh (Địa)  11A7 C.Tú (GDKTPL)12A7 Th.Quỳnh (TA)
10A8 Th.Sang (CN)  11A8 C.NgAnh (Văn)12A8 C.Hương (Văn)
10A9 C.Hòa (Văn)  11A9 Th.Quyết (TA)12B1 C.Liên (Sử)
10A10 C.Hạnh (Toán)  11A10 Th.Cảnh (Sử)12B2 Th.Vững (Toán)
10A11 Th.Đức (Sử)  11A11 Th.Lộc (Toán)12B3 C.Phượng (Lí)
10A12 C.Lợi (TA)  11B1 C.Lương (Toán)12B4 C.Hà.Sử (Sử)
10B1 Th.Tú.V (Văn)  11B2 C.Ánh (TA)12B5 Th.Thiệu (Toán)
10B2 C.Thu (Toán)  11B3 C.Như (Lí)12B6 C.Cẩm (TA)
10B3 C.Hằng.S (Sinh)  11B4 Th.Minh (Địa)12B7 C.Nhị (Văn)
10B4 Th.T.Thức (Tin)  11B5 C.Nhung (Toán)12B8 Th.Năm (Toán)
10B5 C.M.Hạnh (Toán)  11B6 C.Na (Hóa)12B9 Th.An (Sử)
10B6 C.Huế (GDKTPL)  12B10 C.P.Huyền (GDKTPL)
10B7 Th.Tú (Hóa)  12B11 C.Bằng (Văn)
10B8 C.Hoa (Địa)  12B12 C.T.Trang (Lí)
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
Không có tiết học
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
10A1                        11A1                      12A1                     
10A2                        11A2                      12A2                     
10A3                        11A3                      12A3 Th.Thiên (QPAN)
10A4 Th.C.Hiếu (HĐTNHN)  11A4 Th.Chánh (HĐTNHN)12A4                     
10A5 Th.Nghĩa (GDTC)  11A5                      12A5                     
10A6                        11A6                      12A6                     
10A7                        11A7                      12A7 Th.Nam (HĐTNHN)
10A8 Th.Phúc (GDTC)  11A8                      12A8 Th.Cường (GDTC)
10A9                        11A9 Th.N.Nam (GDTC)12B1                     
10A10                        11A10                      12B2                     
10A11 Th.Thịnh (QPAN)  11A11                      12B3                     
10A12 C.My (HĐTNHN)  11B1 C.Như (HĐTNHN)12B4                     
10B1                        11B2 C.Thanh (HĐTNHN)12B5 Th.Trung (GDTC)
10B2                        11B3                      12B6 Th.X.Trường (GDĐP)
10B3 Th.Tước (GDTC)  11B4 Th.Lai (GDTC)12B7                     
10B4 Th.Hưng (QPAN)  11B5                      12B8 C.Nguyệt (HĐTNHN)
10B5                        11B6                      12B9 Th.Nam.TA (HĐTNHN)
10B6                        12B10                     
10B7                        12B11                     
10B8                        12B12                     
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
10A1 Th.Thịnh (QPAN)  11A1                      12A1 C.Phương (GDĐP)
10A2                        11A2                      12A2                     
10A3                        11A3                      12A3 Th.Cường (GDTC)
10A4 Th.C.Hiếu (GDĐP)  11A4 Th.Chánh (HĐTNHN)12A4                     
10A5 C.My (HĐTNHN)  11A5                      12A5 Th.Thiên (QPAN)
10A6                        11A6                      12A6                     
10A7                        11A7                      12A7 Th.N.Nam (GDTC)
10A8 C.L.Hằng (HĐTNHN)  11A8                      12A8 Th.Nam (HĐTNHN)
10A9                        11A9 C.Tú (HĐTNHN)12B1                     
10A10                        11A10 Th.Bát (HĐTNHN)12B2 Th.Trung (GDTC)
10A11 Th.Nghĩa (GDTC)  11A11                      12B3                     
10A12 Th.Phúc (GDTC)  11B1 C.Như (HĐTNHN)12B4 Th.Nam.TA (HĐTNHN)
10B1                        11B2 Th.Lai (GDTC)12B5 C.T.Trang (HĐTNHN)
10B2                        11B3 C.Loan (GDĐP)12B6 Th.Công (QPAN)
10B3 C.Nhường (HĐTNHN)  11B4 C.Thanh (HĐTNHN)12B7 Th.X.Trường (GDĐP)
10B4 Th.Tước (GDTC)  11B5                      12B8 C.Nguyệt (HĐTNHN)
10B5 Th.Hưng (QPAN)  11B6                      12B9                     
10B6                        12B10                     
10B7                        12B11                     
10B8                        12B12                     
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
10A1 Th.Nghĩa (GDTC)  11A1                      12A1 Th.Cường (GDTC)
10A2 Th.Thịnh (QPAN)  11A2                      12A2                     
10A3 C.L.Hằng (HĐTNHN)  11A3                      12A3                     
10A4                        11A4                      12A4 Th.Thiên (QPAN)
10A5                        11A5                      12A5 Th.N.Nam (GDTC)
10A6                        11A6                      12A6                     
10A7                        11A7                      12A7                     
10A8                        11A8 Th.Phúc (GDTC)12A8                     
10A9 Th.C.Hiếu (HĐTNHN)  11A9                      12B1                     
10A10                        11A10 C.Tú (GDĐP)12B2 Th.Công (QPAN)
10A11                        11A11 Th.Bát (HĐTNHN)12B3 Th.X.Trường (GDĐP)
10A12                        11B1                      12B4 Th.Trung (GDTC)
10B1                        11B2                      12B5                     
10B2                        11B3 Th.Lai (GDTC)12B6                     
10B3                        11B4                      12B7                     
10B4                        11B5                      12B8                     
10B5 Th.Tước (GDTC)  11B6 C.Loan (GDĐP)12B9                     
10B6                        12B10                     
10B7 C.Nhường (HĐTNHN)  12B11 C.T.Trang (HĐTNHN)
10B8                        12B12                     
Ngoài giờ hành chính
Đang ra chơi
10A1                        11A1                      12A1                     
10A2 Th.Phúc (GDTC)  11A2                      12A2                     
10A3 Th.Nghĩa (GDTC)  11A3                      12A3                     
10A4                        11A4                      12A4 Th.N.Nam (GDTC)
10A5                        11A5                      12A5                     
10A6                        11A6                      12A6                     
10A7                        11A7                      12A7                     
10A8                        11A8 Th.Thiên (QPAN)12A8                     
10A9 Th.Thịnh (QPAN)  11A9                      12B1                     
10A10                        11A10                      12B2                     
10A11                        11A11 C.Tú (GDĐP)12B3 Th.Trung (GDTC)
10A12                        11B1                      12B4                     
10B1                        11B2                      12B5                     
10B2                        11B3                      12B6                     
10B3                        11B4                      12B7                     
10B4                        11B5                      12B8                     
10B5                        11B6 Th.Tước (GDTC)12B9                     
10B6                        12B10 Th.Công (QPAN)
10B7 Th.Lai (GDTC)  12B11                     
10B8                        12B12                     

    TÍNH ĐẾN 25/09/2026
    TT LỚP GVCN HK1VT1 HK2VT2 CNVT CN
    1 10A1  Thầy Nguyễn Văn Dũng 98.2508
    2 10A2  Cô Nguyễn Thị Hồng 96.00015
    3 10A3  Thầy Nguyễn Xuân Hạ 93.00019
    4 10A4  Thầy Nguyễn Công Hiếu
    5 10A5  Thầy Phạm Thái Sơn 83.50024
    6 10A6  Cô Đinh Thị Bích Đào 99.5002
    7 10A7  Thầy H Đốc Buôn Krông 97.50012
    8 10A8  Cô Hoàng Hương Thảo 89.00023
    9 10A9  Cô Dương Thị Lệ Hòa 92.75020
    10 10B1  Cô Hoàng Thị Hảo
    11 10B2  Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy 98.6676
    12 10B3  Cô Nguyễn Thị Thu Nhường 1001
    13 10B4  Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1001
    14 10B5  Cô Huỳnh Thị Tố Như 99.0004
    15 10B6  Cô Phạm Thị Ngọc Ánh 99.5002
    16 10B7  Cô Nguyễn Thị Huế
    17 10B8  Thầy Lê Văn Tú 1001
    18 10A10  Cô Tạ Thị Lợi 94.75018
    19 10A11  Thầy Huỳnh Văn Tiến 98.0009
    20 10A12  Cô Triệu My 90.66722
    21 11A1  Cô Cao Thị Quế 98.0009
    22 11A2  Cô Hrinh Kbuôr 97.66711
    23 11A3  Cô Nguyễn Thị Thùy Trang 99.5002
    24 11A4  Cô Hồ Thị Thanh Thúy 96.33314
    25 11A5  Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức 98.0009
    26 11A6  Thầy Lê Quang Chánh 99.5002
    27 11A7  Thầy Nguyễn Phi Khanh 96.00015
    28 11A8  Cô Ngọc Anh ÊBan 1001
    29 11A9  Cô Nguyễn Thị Thu Hà 98.0009
    30 11B1  Thầy Đào Xuân Hoàng 1001
    31 11B2  Cô Nguyễn Thị Kim Thanh 99.5002
    32 11B3  Cô Lê Thị Nhung 99.2503
    33 11B4  Cô Nguyễn Thị Ngân Hà 98.7505
    34 11B5  Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên 1001
    35 11B6  Cô Nguyễn Thị Lê Na 95.25016
    36 11A10  Cô Tô Thị Bảy 1001
    37 11A11  Thầy Nguyễn Quang Bát 99.5002
    38 12A1  Cô Nguyễn Thị Phương 95.00017
    39 12A2  Thầy Phan Vũ Đại Huynh 97.75010
    40 12A3  Thầy Nguyễn Văn Tú
    41 12A4  Thầy Đặng Văn Hiếu 98.0009
    42 12A5  Thầy Phạm Văn Tiền 99.0004
    43 12A6  Thầy Nguyễn Sơn Hải 98.2508
    44 12A7  Cô Nguyễn Thị Hà
    45 12A8  Cô Phạm Thị Hương 97.00013
    46 12B1  Cô Ngô Thị Kiều Oanh 1001
    47 12B2  Thầy Nguyễn Văn Vững 1001
    48 12B3  Cô La Thị Bích Phượng 98.3337
    49 12B4  Thầy Lê Hữu Năm 1001
    50 12B5  Thầy Hà Văn Tiếp 1001
    51 12B6  Cô Nguyễn Thị Cẩm 1001
    52 12B7  Cô Phạm Thị Nhị 1001
    53 12B8  Cô Trần Thị Hoa 1001
    54 12B9  Cô Phạm Thị Thủy 91.66721
    55 12B10  Cô Nguyễn Thị Thu 98.7505
    56 12B11  Cô Bùi Thị Hiền Lương 1001
    57 12B12  Cô Đỗ Thị Thoa
    TÍNH ĐẾN 25/09/2026
    TT LỚP GVCN HK1VT1 HK2VT2 CNVT CN
    1 11A8  Cô Ngọc Anh ÊBan 1001
    2 11A10  Cô Tô Thị Bảy 1001
    3 10B3  Cô Nguyễn Thị Thu Nhường 1001
    4 10B4  Cô Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1001
    5 10B8  Thầy Lê Văn Tú 1001
    6 11B1  Thầy Đào Xuân Hoàng 1001
    7 11B5  Cô Nguyễn Thị Lệ Quyên 1001
    8 12B1  Cô Ngô Thị Kiều Oanh 1001
    9 12B2  Thầy Nguyễn Văn Vững 1001
    10 12B4  Thầy Lê Hữu Năm 1001
    11 12B5  Thầy Hà Văn Tiếp 1001
    12 12B6  Cô Nguyễn Thị Cẩm 1001
    13 12B7  Cô Phạm Thị Nhị 1001
    14 12B8  Cô Trần Thị Hoa 1001
    15 12B11  Cô Bùi Thị Hiền Lương 1001
    16 10A6  Cô Đinh Thị Bích Đào 99.5002
    17 11A3  Cô Nguyễn Thị Thùy Trang 99.5002
    18 11A6  Thầy Lê Quang Chánh 99.5002
    19 11A11  Thầy Nguyễn Quang Bát 99.5002
    20 10B6  Cô Phạm Thị Ngọc Ánh 99.5002
    21 11B2  Cô Nguyễn Thị Kim Thanh 99.5002
    22 11B3  Cô Lê Thị Nhung 99.2503
    23 12A5  Thầy Phạm Văn Tiền 99.0004
    24 10B5  Cô Huỳnh Thị Tố Như 99.0004
    25 11B4  Cô Nguyễn Thị Ngân Hà 98.7505
    26 12B10  Cô Nguyễn Thị Thu 98.7505
    27 10B2  Cô Nguyễn Thị Thanh Thúy 98.6676
    28 12B3  Cô La Thị Bích Phượng 98.3337
    29 10A1  Thầy Nguyễn Văn Dũng 98.2508
    30 12A6  Thầy Nguyễn Sơn Hải 98.2508
    31 10A11  Thầy Huỳnh Văn Tiến 98.0009
    32 11A1  Cô Cao Thị Quế 98.0009
    33 11A5  Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức 98.0009
    34 11A9  Cô Nguyễn Thị Thu Hà 98.0009
    35 12A4  Thầy Đặng Văn Hiếu 98.0009
    36 12A2  Thầy Phan Vũ Đại Huynh 97.75010
    37 11A2  Cô Hrinh Kbuôr 97.66711
    38 10A7  Thầy H Đốc Buôn Krông 97.50012
    39 12A8  Cô Phạm Thị Hương 97.00013
    40 11A4  Cô Hồ Thị Thanh Thúy 96.33314
    41 10A2  Cô Nguyễn Thị Hồng 96.00015
    42 11A7  Thầy Nguyễn Phi Khanh 96.00015
    43 11B6  Cô Nguyễn Thị Lê Na 95.25016
    44 12A1  Cô Nguyễn Thị Phương 95.00017
    45 10A10  Cô Tạ Thị Lợi 94.75018
    46 10A3  Thầy Nguyễn Xuân Hạ 93.00019
    47 10A9  Cô Dương Thị Lệ Hòa 92.75020
    48 12B9  Cô Phạm Thị Thủy 91.66721
    49 10A12  Cô Triệu My 90.66722
    50 10A8  Cô Hoàng Hương Thảo 89.00023
    51 10A5  Thầy Phạm Thái Sơn 83.50024
    52 10A4  Thầy Nguyễn Công Hiếu
    53 12A3  Thầy Nguyễn Văn Tú
    54 12A7  Cô Nguyễn Thị Hà
    55 10B1  Cô Hoàng Thị Hảo
    56 10B7  Cô Nguyễn Thị Huế
    57 12B12  Cô Đỗ Thị Thoa


Công khai đội ngũ

HD: 6 số đầu là ngày tháng năm sinh, 6 số tiếp theo là 6 số cuối trong CCCD
Tìm

CÁC NĂM

TT
HS
LỚP
N
Đ
 1 
 Nguyễn Tiến Dũng 
 12A1 
 2017 
 28.55 
 2 
 Hồ Đăng Quang 
 12A7 
 2024 
 28.5 
 3 
 Nguyễn Kim Ngân 
 12A5 
 2020 
 28.3 
 4 
 Trần Thị Lan 
 12A1 
 2017 
 28.25 
 5 
 Trần Thị Phương Mây 
 12A11 
 2020 
 28.15 
 6 
 Trần Mạnh Tuấn 
 12A10 
 2024 
 28 
 7 
 Trần Huyền Sương 
 12A2 
 2024 
 28 
 8 
 Đỗ Thanh Bình 
 12A1 
 2017 
 27.85 
 9 
 Võ Nguyễn Hồng Hoa 
 12A1 
 2020 
 27.75 
 10 
 Nguyễn Thị Thắm 
 12A6 
 2022 
 27.75 
 11 
 Nguyễn Thị Ngọc Hoài 
 12A5 
 2020 
 27.7 
 12 
 Võ Thị Hà 
 12A4 
 2017 
 27.55 
 13 
 Nguyễn Thị Hải Vân 
 12A1 
 2013 
 27.5 
 14 
 Nguyễn Đức Lân 
 12A1 
  
 27.5 
 15 
 Nguyễn Minh Trí 
 12A2 
 2017 
 27.5 
 16 
 Võ Nguyễn Huyền My 
 12A2 
 2022 
 27.5 
 17 
 Lê Thị Ngọc Ly 
 12A8 
 2024 
 27.5 
 18 
 Ngô Thanh Liêm 
 12A1 
 2017 
 27.45 
 19 
 Trần Linh Nhi 
 12A5 
 2020 
 27.45 
 20 
 Phạm Huy Hoàng 
  
 2015 
 27.25 
 21 
 Nguyễn Huy Hoàng 
 12A10 
 2021 
 27.25 
 22 
 Nguyễn Phương Lam 
 12A1 
 2021 
 27.2 
 23 
 Nguyễn Thị Khánh Huyền 
 12A2 
 2021 
 27.15 
 24 
 Phạm Tấn Duy 
 12A1 
 2017 
 27.1 
 25 
 Phạm Thị Yến Nhi 
 12A1 
 2022 
 27.05 
 26 
 Lê Đình Minh Thư 
 12A1 
 2022 
 27.05 
 27 
 Trần Thị Dung 
 12A2 
 2010 
 27 
 28 
 Nguyễn Thị Thanh Xuân 
 12A1 
 2013 
 27 
 29 
 Nguyễn Văn Phước 
 12A1 
 2013 
 27 
 30 
 Lê Tôn Bảo 
  
 2015 
 27 
 31 
 Nguyễn Đăng Quyền 
  
 2015 
 27 
 32 
 Lê Thị Ngân Tuyền 
 12A1 
 2021 
 27 
 33 
 Trịnh Thị Phương Linh 
 12A2 
 2022 
 27 
 34 
 Nguyễn Mạnh Như Tường 
 12A1 
 2022 
 27 
 35 
 Trần Thị Liễu Trinh 
 12A11 
 2024 
 27 
 36 
 Kiều Thị Kim Hạnh 
 12A7 
 2024 
 27 
TT
CÁ NHÂN/TỔ CHỨC
THỜI ĐIỂM
TIỀN/TẶNG PHẨM
 1 
 Học bổng cựu học sinh khóa 2001 - 2004 
 6/2024 
 20.800.000 
 2 
 Học bổng cựu học sinh năm học 2000 - 2003 
 5/2024 
 10.000.000 
 3 
 Học bổng cựu học sinh 12A2 năm học 2005 - 2008 
 5/2024 
 2.500.000 
 4 
 Học bổng cựu học sinh Bùi Hữu Linh (T.Ngọ) 
 9/2023 
 2.500.000 
 5 
 Học bổng hội cha mẹ học sinh trường 
 9/2023 
 20.000.000 
 6 
 Cựu học sinh Nguyễn Xuân Thịnh 12A3 
 5/2023 
 5.000.000 
 7 
 Cựu học sinh Phạm Thành Thông 12A niên khoá 2004 - 2007 
 5/2023 
 20.000.000 
 8 
 Lớp 12A2 niên khoá 2010 - 2013 
 5/2023 
 5.000.000 
 9 
 Lớp 12A1 niên khoá 2006 - 2009 
 5/2023 
 5.000.000 
 10 
 Lớp 12A2 niên khoá 2007 - 2010 
 5/2023 
 5.000.000 
 11 
 Lớp 12A1 niên khoá 2005 - 2008 
 5/2023 
 5.000.000 
 12 
 Học bổng cựu học sinh khoá 2004 - 2007 
 4/2023 
 10.000.000 
 13 
 Học bổng cựu học sinh khoá 1999 
 4/2023 
 3.000.000 
 14 
 Trường ĐH Duy Tân 
 6/2022 
 1.500.000 
 15 
 Bà Trương Thị Thu Hiền (Phụ huynh em Trần Đăng Khắc Triệu lớp 10A1) 
 6/2022 
 3.000.000 
 16 
 Cô Bùi Thị Ngọc An, giáo viên trường THPT Krông Ana 
 6/2022 
 5.000.000 
 17 
 Công ty TNHH xây dựng Hoàng Vân, Buôn Ma Thuột 
 6/2022 
 5.000.000 
 18 
 Cựu học sinh Nguyễn Xuân Thịnh 12A3 khóa 2010 - 2013 
 6/2022 
 6.000.000 
 19 
 Cựu học sinh Trần Thị Thanh Huyền 12A2 khóa 2007 - 2010 
 6/2022 
 10.000.000 
 20 
 Tập thể lớp 12A2 khóa 2010 - 2013 
 6/2022 
 2.500.000 
 21 
 Tập thể lớp 12A1 khóa 2006 - 2009 
 6/2022 
 2.500.000 
 22 
 Tập thể lớp 12A khóa 2005 - 2008 
 6/2022 
 2.500.000 
 23 
 DNTN Yến sào Thu Bồn 
 6/2022 
 10.000.000 
 24 
 Cựu HS Nguyễn Văn Toàn, lớp 12A10, khoá 2012-2015 
 3/2020 
 2.500 khẩu trang và 3.000.000 đồng 
 25 
 Cựu HS lớp 12I, khoá 2004-2007 
 3/2020 
 5.000.000 
 26 
 Cựu HS khoá 1996-1999 
 6/2020 
 1.000.000 
 27 
 Cựu HS Phùng Văn Hiệu  
 6/2020 
 3.000.000 
 28 
 Nhóm cựu học sinh học sinh lớp 12A1, khoá 1999-2002 
 4/2020 
 1000 khẩu trang 
 29 
 Nhà thuốc Thiện Hạnh huyện Krông Ana 
 3/2020 
 200 khẩu trang 
 30 
 Cựu học sinh Nguyễn Thị Thuỳ Linh, lớp 12B, khoá 2004-2007 
 3/2020 
 500 khẩu trang  
 31 
 Cựu học sinh Nguyễn Văn An, lớp 12A11, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 600.000 
 32 
 Cựu học sinh Nguyễn Văn Biên, lớp 12A1, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 2.000.000 
 33 
 Cựu học sinh Lê Thị Phương Thu, lớp 12A1, khoá 2007-2010 
 01/2020 
 2.000.000 
 34 
 Cựu học sinh Đỗ Liên Quang, khoá 2009-2012 
 01/2020 
 4.000.000 
 35 
 Cựu học sinh Ngô Văn Dũng, lớp 12A5, khoá 2013-2016 
 01/2020 
 2.000.000 
 36 
 Cựu học sinh Nguyễn Thu Đông khoá 2003-2006 
 9/2019 
 5.000.000 
 37 
 Công An huyện Krông Ana 
 9/2019 
 02 xe đạp trị giá 4.000.000 
 38 
 Hội khuyến học huyện Krông Ana 
 9/2019 
 400000 
 39 
 Câu lạc bộ Cầu lông Net Việt 
 7/2019 
 3.000.000 
 40 
 Cựu học sinh khoá 1996-1999 
 7/2019 
 02 ghế đá và 3.000.000 
 41 
 Cựu học sinh khoá 1986-1989 
 7/2019 
 03 ghế đá 
 42 
 Gia đình cô Ngọc Anh Êban 
 6/2019 
 15 suất cơm 
 43 
 Gia đình anh chị Hạnh Phán 
 6/2019 
 1.000.000 
 44 
 Gia đình học sinh Cao Tiểu My, Lớp 12A10 
 6/2019 
 50kg gạo 
 45 
 Gia đình học sinh Hà Duy Anh, Lớp 12A10 
 6/2019 
 1.000.000 
 46 
 Gia đình học sinh Trần Văn Vỹ, Lớp 12A4 
 6/2019 
 1.000.000 
 47 
 Gia đình học sinh Nguyễn Hữu Nhất Long, Lớp 12A8 
 6/2019 
 1.000.000 
 48 
 PGS, TS Đỗ Văn Dũng, Hiệu trưởng trường Đại học SP KT TPHCM 
 6/2019 
 5.000.000 
 49 
 Cán bộ, giảng viên Trường Đại học SPKT TP HCM về coi thi THPT QG 2019 
 6/2019 
 10.700.000 
 50 
 Lớp 12A khoá 2001-2004 (GVCN thầy Trương Minh Đức) kỷ niệm 15 năm ngày ra trường 
 01/05/2019 
 3.000.000 
 51 
 Cựu học sinh Trần Thị Hồng (Khoá 2008-2011) 
 07/01/2019 
 5.000.000 
 52 
 Công ty Bảo hiểm Bảo việt huyện Krông Ana 
 01/10/2018 
 5.000.000 

Tìm