| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Dự Hội nghị - Tập huấn công tác tổ chức Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 và tuyển sinh vào lớp 10 năm học 2026-2027 tại trường THPT Chuyên Nguyễn Du. Khai mạc lúc 08 giờ 00, ngày 15/4/2026 (T. Ninh, T. Cao Thắng, Cô HIền) - GVCN lớp 11 nhận danh sách học sinh, phụ huynh được Bộ chọn ngẫu nhiên để khảo sát tại thầy Mạnh; - TTCM môn Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh nhận danh sách giáo viên được Bộ chọn ngẫu nhiên để khảo sát tại thầy Mạnh; - Thầy Đặng Đức Cường đi tập huấn Chương trình bơi an toàn phòng, chống đuối nước năm 2026, tại Hội trường Trung tâm Thể thao thành phố Huế (số 02 Lê Quý Đôn, phường Thuận Hoá, thành phố Huế) từ ngày 16/4/2026 đến ngày 22/4/2026. |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Sinh: C.Đức ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 C.Hương ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 C.Nga ( | 12A2 Th.Thắng ( | ||
| 10A3 C.An ( | 11A3 C.Dung ( | 12A3 Th.Khương ( | ||
| 10A4 C.HĐốc ( | 11A4 Th.Hiếu ( | 12A4 C.Đức ( | ||
| 10A5 C.Vân ( | 11A5 Th.Thức ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 Th.Cảnh ( | 11A6 C.Tú ( | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Đức ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 C.NgAnh ( | 11A8 Th.Nam ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 Th.Lễ ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Quyết ( | 12A10 C.L.Hằng ( | |||
| 10A11 Th.Sơn ( | 12A11 T.Q.Thắng ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Sinh: C.Đức ( CN: Th.Mạnh ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.NgAnh ( | 11A1 Th.Hiếu ( | 12A1 C.Lê ( | ||
| 10A2 C.Hrinh ( | 11A2 Th.Thức ( | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 Th.Quyết ( | 11A3 C.Dung ( | 12A3 Th.Khương ( | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 Th.Thắng ( | 12A4 C.Đức ( | ||
| 10A5 Th.Lễ ( | 11A5 Th.Sang ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 C.HĐốc ( | 11A6 C.Nga ( | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Hảo ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 Th.Mạnh ( | 11A8 Th.Nam ( | 12A8 C.L.Hằng ( | ||
| 10A9 C.Tú ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Đức ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 Th.Ngọ ( | 12A11 Th.Tuấn ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Sơn ( CN: Th.Mạnh ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.NgAnh ( | 11A1 Th.Hiếu ( | 12A1 Th.Khương ( | ||
| 10A2 C.Thúy ( | 11A2 C.Hương ( | 12A2 Th.Thức ( | ||
| 10A3 Th.Quyết ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 C.Hà ( | 12A4 Th.Thắng ( | ||
| 10A5 C.Quế ( | 11A5 C.Nga ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 C.Dung ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 C.Tú ( | 11A7 Th.Sang ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 Th.Mạnh ( | 11A8 Th.Cảnh ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 C.L.Hằng ( | |||
| 10A10 C.L.Anh ( | 12A10 Th.Hải ( | |||
| 10A11 Th.Đức ( | 12A11 Th.Sơn ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: T.Huynh ( Lí: C.Quế ( Sinh: C.Hrinh ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.HĐốc ( | 11A1 Th.Tuấn ( | 12A1 Th.Thắng ( | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 C.Hrinh ( | 12A2 Th.Thức ( | ||
| 10A3 Th.Cảnh ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 C.Nga ( | 12A4 C.Vân ( | ||
| 10A5 C.Quế ( | 11A5 C.L.Anh ( | 12A5 Th.Khương ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 C.Dung ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 C.Hà ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 C.Thúy ( | 11A8 C.Hương ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 Th.Ngọ ( | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 Th.Nam ( | |||
| 10A11 Th.Đức ( | 12A11 Th.Hải ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: T.Huynh ( Sinh: C.Hrinh ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Cảnh ( T.A: C.HĐốc ( Tin: C.Thúy ( |
| 10A1 Th.Cảnh ( | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 T.Q.Thắng ( | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 C.Hrinh ( | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 Th.Sang ( | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 C.Thúy ( | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 C.An ( | 12A9 | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 | |||
| 10A11 C.HĐốc ( | 12A11 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Ngọ ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 Th.Nghĩa ( | 11A4 | 12A4 Th.Cường ( | ||
| 10A5 | 11A5 C.L.Anh ( | 12A5 Th.N.Nam ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 C.Thuận ( | 11A7 Th.Thiên ( | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Thịnh ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.My ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Trung ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 Th.San ( | ||
| 10A4 Th.Ngọ ( | 11A4 C.L.Anh ( | 12A4 Th.Tiến ( | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Thiên ( | 12A5 C.Thuận ( | ||
| 10A6 Th.Chánh ( | 11A6 | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Thịnh ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.N.Nam ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 Th.Sơn ( | ||
| 10A9 Th.Nghĩa ( | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 C.My ( | |||
| 10A11 | 12A11 Th.Cường ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Hải ( | 12A1 Th.Tiến ( | ||
| 10A2 Th.Ngọ ( | 11A2 | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 Cô Thảo_B3.3 ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Thiên ( | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 | 12A5 Cô Hằng_B2.3 ( | ||
| 10A6 | 11A6 C.L.Anh ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Cường ( | 12A8 C.Thuận ( | ||
| 10A9 Th.Thịnh ( | 12A9 C.Thúy ( | |||
| 10A10 C.Quế ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.Hằng_B2.3 ( |
| 10A1 | 11A1 Th.Cường ( | 12A1 Th.Thiên ( | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 Th.Thịnh ( | 11A3 | 12A3 Cô Thảo_B3.3 ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Ngọ ( | 11A5 | 12A5 Cô Hằng_B2.3 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Hải ( | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 Th.N.Nam ( | |||
| 10A10 Th.Nghĩa ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.Hằng_B2.3 ( |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.449 | 20 | 97.766 | 19 |
| 2 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.103 | 14 | 98.071 | 14 |
| 3 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 4 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.525 | 25 | 96.661 | 27 |
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 96.146 | 27 | 96.310 | 28 |
| 6 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.390 | 12 | 98.172 | 13 |
| 7 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.233 | 21 | 97.022 | 25 |
| 8 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 98.411 | 11 | 98.617 | 9 |
| 9 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 22 | 97.278 | 23 |
| 10 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 17 | 97.971 | 16 |
| 11 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 29 | 95.868 | 30 |
| 12 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 18 |
| 13 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 10 |
| 14 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.602 | 19 | 97.833 | 17 |
| 15 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.034 | 23 | 97.480 | 22 |
| 16 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 95.295 | 30 | 96.289 | 29 |
| 17 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.395 | 3 | 99.472 | 3 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 16 | 97.735 | 20 |
| 19 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.067 | 15 | 98.055 | 15 |
| 20 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.140 | 5 | 99.422 | 4 |
| 21 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 22 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 13 | 98.302 | 12 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 21 |
| 24 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.625 | 28 | 96.700 | 26 |
| 25 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.133 | 6 | 99.149 | 6 |
| 26 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.786 | 7 | 99.039 | 7 |
| 27 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 28 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.201 | 4 | 99.365 | 5 |
| 29 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 96.485 | 26 | 97.053 | 24 |
| 30 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.588 | 10 | 98.575 | 11 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 2 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 3 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.395 | 3 | 99.472 | 3 |
| 4 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.140 | 5 | 99.422 | 4 |
| 5 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.201 | 4 | 99.365 | 5 |
| 6 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.133 | 6 | 99.149 | 6 |
| 7 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.786 | 7 | 99.039 | 7 |
| 8 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 9 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 98.411 | 11 | 98.617 | 9 |
| 10 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 10 |
| 11 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.588 | 10 | 98.575 | 11 |
| 12 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 13 | 98.302 | 12 |
| 13 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.390 | 12 | 98.172 | 13 |
| 14 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.103 | 14 | 98.071 | 14 |
| 15 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.067 | 15 | 98.055 | 15 |
| 16 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 17 | 97.971 | 16 |
| 17 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.602 | 19 | 97.833 | 17 |
| 18 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 18 |
| 19 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.449 | 20 | 97.766 | 19 |
| 20 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 16 | 97.735 | 20 |
| 21 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 21 |
| 22 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.034 | 23 | 97.480 | 22 |
| 23 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 22 | 97.278 | 23 |
| 24 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 96.485 | 26 | 97.053 | 24 |
| 25 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.233 | 21 | 97.022 | 25 |
| 26 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.625 | 28 | 96.700 | 26 |
| 27 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.525 | 25 | 96.661 | 27 |
| 28 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 96.146 | 27 | 96.310 | 28 |
| 29 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 95.295 | 30 | 96.289 | 29 |
| 30 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 29 | 95.868 | 30 |
GVCN ĐIỂM DANH HS








.jpg)







.png)


.jpg)
.png)

