| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Lịch nghỉ dịp Giỗ Tổ Hùng Vương, ngày Chiến thắng 30/4 và ngày Quốc tế lao động 01/5 năm 2026 trên website của trường. - Hoàn thành việc niêm yết danh sách giáo viên, phụ huynh, học sinh theo từng ca khảo và hoàn thành các loại biên bản hồ sơ theo quy định tại phòng phảo sát, thầy Ngô Thắng, thầy Cao Thắng. - 7 giờ 30 Phụ huynh học sinh đã được Bộ chọn (theo danh sách học sinh ca Sáng) tham gia khảo sát tại phòng máy 4; Tổ khảo sát. | - 14 giờ 00 Phụ huynh học sinh đã được Bộ chọn (theo danh sách học sinh ca Chiều) tham gia khảo sát tại phòng máy 4; Tổ khảo sát. |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: C.Ba ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.NgAnh ( | 11A1 Th.Hạ ( | 12A1 C.Hiến ( | ||
| 10A2 Th.Lễ ( | 11A2 Th.SơnT ( | 12A2 Th.Nhật ( | ||
| 10A3 Th.Cảnh ( | 11A3 Th.Nam ( | 12A3 C.Ba ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.An ( | 12A4 C.Hằng ( | ||
| 10A5 Th.Trường ( | 11A5 C.Dung ( | 12A5 Th.Thắng ( | ||
| 10A6 C.Vân ( | 11A6 C.Tú ( | 12A6 C.Thuận ( | ||
| 10A7 C.Hồng ( | 11A7 Th.Hải ( | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 C.L.Anh ( | 11A8 C.Hương ( | 12A8 Th.Thức ( | ||
| 10A9 Th.Sang ( | 12A9 Th.Hảo ( | |||
| 10A10 Th.Quyết ( | 12A10 Th.Tuấn ( | |||
| 10A11 C.HĐốc ( | 12A11 Th.Quỳnh ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Lộc ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Hải ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 C.Hiến ( | 11A1 C.Hương ( | 12A1 Th.Khương ( | ||
| 10A2 Th.Lễ ( | 11A2 Th.SơnT ( | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 C.Bảy ( | 11A3 Th.Lộc ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 Th.Cảnh ( | 11A4 Th.Hạ ( | 12A4 Th.Thắng ( | ||
| 10A5 Th.Trường ( | 11A5 C.Dung ( | 12A5 C.Ba ( | ||
| 10A6 C.Vân ( | 11A6 C.Nga ( | 12A6 C.Thuận ( | ||
| 10A7 C.Hồng ( | 11A7 Th.Nam ( | 12A7 Th.Quyết ( | ||
| 10A8 Th.Đức ( | 11A8 Th.Hải ( | 12A8 Th.Thức ( | ||
| 10A9 C.L.Anh ( | 12A9 Th.Hảo ( | |||
| 10A10 Th.Sang ( | 12A10 Th.Quỳnh ( | |||
| 10A11 C.HĐốc ( | 12A11 Th.Tuấn ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: T.Huynh ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: C.L.Anh ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Khương ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Tiến ( | 11A1 C.Lợi ( | 12A1 Th.Nhật ( | ||
| 10A2 Th.Cảnh ( | 11A2 C.Ba ( | 12A2 C.Hiến ( | ||
| 10A3 C.An ( | 11A3 Th.Hạ ( | 12A3 Th.Nam ( | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 Th.Thắng ( | 12A4 C.Trang ( | ||
| 10A5 Th.C.Hiếu ( | 11A5 C.L.Anh ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 C.HĐốc ( | 11A6 C.Nga ( | 12A6 Th.Lộc ( | ||
| 10A7 Th.Quyết ( | 11A7 C.Tú ( | 12A7 C.Thuận ( | ||
| 10A8 C.NgAnh ( | 11A8 Th.Sang ( | 12A8 Th.Khương ( | ||
| 10A9 Th.Đức ( | 12A9 C.Thúy ( | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 Th.Quỳnh ( | |||
| 10A11 Th.Sơn ( | 12A11 Th.Tuấn ( |
| Văn: C.Bảy ( Toán: T.Huynh ( Lí: Th.Sơn ( Hóa: Th.Nhật ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Khương ( Tin: C.Thúy ( |
| 10A1 Th.Tiến ( | 11A1 Th.Tuấn ( | 12A1 Th.Nhật ( | ||
| 10A2 Th.Trường ( | 11A2 Th.C.Hiếu ( | 12A2 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A3 C.Hiến ( | 11A3 C.Ba ( | 12A3 Th.Khương ( | ||
| 10A4 T.Huynh ( | 11A4 C.Nga ( | 12A4 C.Vân ( | ||
| 10A5 Th.Cảnh ( | 11A5 Th.Thức ( | 12A5 C.Trang ( | ||
| 10A6 C.Tú ( | 11A6 Th.Sang ( | 12A6 Th.Lộc ( | ||
| 10A7 Th.Quyết ( | 11A7 C.Lợi ( | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 C.NgAnh ( | 11A8 Th.Nam ( | 12A8 Th.Đức ( | ||
| 10A9 C.An ( | 12A9 C.Thúy ( | |||
| 10A10 C.Bảy ( | 12A10 Th.Hạ ( | |||
| 10A11 C.Hồng ( | 12A11 Th.Sơn ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 Th.Nghĩa ( | ||
| 10A2 C.Lợi ( | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 Th.Hiếu ( | 11A3 Th.Tú ( | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 Th.Tiến ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 C.Nga ( | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 Th.C.Hiếu ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Thiên ( | 12A8 Th.Sơn ( | ||
| 10A9 Th.Chánh ( | 12A9 Th.Thịnh ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Hải ( | |||
| 10A11 | 12A11 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 Th.Tiến ( | ||
| 10A2 Th.Thịnh ( | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 Th.Hiếu ( | 11A3 Th.Thiên ( | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 Th.Hải ( | ||
| 10A5 | 11A5 Th.Tú ( | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Nghĩa ( | 11A6 C.Nga ( | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 Th.Sơn ( | ||
| 10A8 Th.Khanh ( | 11A8 Th.C.Hiếu ( | 12A8 Th.N.Nam ( | ||
| 10A9 Th.Chánh ( | 12A9 C.Thuận ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Cường ( | |||
| 10A11 | 12A11 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Cường ( | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 Th.Thiên ( | ||
| 10A4 | 11A4 Th.C.Hiếu ( | 12A4 C.Hằng ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Thịnh ( | 11A6 | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Khanh ( | 11A7 | 12A7 C.Thuận ( | ||
| 10A8 Th.N.Nam ( | 11A8 | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 | 12A9 Th.Ngọ_B3.2 ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th. Ngọ_B3.2 ( | |||
| 10A11 Th.Nghĩa ( | 12A11 Th Ngọ_B3.2 ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Thiên ( | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 C.Hằng ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 C.Thuận ( | ||
| 10A7 Th.N.Nam ( | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 | 12A9 Th.Ngọ_B3.2 ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th. Ngọ_B3.2 ( | |||
| 10A11 Th.Thịnh ( | 12A11 Th Ngọ_B3.2 ( |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.308 | 20 | 97.672 | 20 |
| 2 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.153 | 13 | 98.104 | 14 |
| 3 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 4 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.191 | 26 | 96.438 | 28 |
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 95.812 | 28 | 96.087 | 29 |
| 6 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.391 | 11 | 98.173 | 12 |
| 7 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.203 | 22 | 97.002 | 25 |
| 8 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.737 | 17 | 98.168 | 13 |
| 9 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 21 | 97.278 | 23 |
| 10 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 16 | 97.971 | 16 |
| 11 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 30 | 95.868 | 30 |
| 12 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 17 |
| 13 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 9 |
| 14 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.324 | 19 | 97.648 | 21 |
| 15 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.155 | 23 | 97.560 | 22 |
| 16 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.552 | 25 | 97.127 | 24 |
| 17 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.391 | 3 | 99.469 | 4 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 15 | 97.735 | 18 |
| 19 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.055 | 14 | 98.047 | 15 |
| 20 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.348 | 4 | 99.560 | 3 |
| 21 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 22 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 12 | 98.302 | 11 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 19 |
| 24 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.736 | 29 | 96.774 | 26 |
| 25 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.039 | 6 | 99.087 | 6 |
| 26 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.721 | 7 | 98.995 | 7 |
| 27 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 28 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.165 | 5 | 99.341 | 5 |
| 29 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 95.842 | 27 | 96.625 | 27 |
| 30 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.543 | 10 | 98.545 | 10 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 2 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 3 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.348 | 4 | 99.560 | 3 |
| 4 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.391 | 3 | 99.469 | 4 |
| 5 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.165 | 5 | 99.341 | 5 |
| 6 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.039 | 6 | 99.087 | 6 |
| 7 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.721 | 7 | 98.995 | 7 |
| 8 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 9 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 9 |
| 10 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.543 | 10 | 98.545 | 10 |
| 11 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 12 | 98.302 | 11 |
| 12 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.391 | 11 | 98.173 | 12 |
| 13 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.737 | 17 | 98.168 | 13 |
| 14 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.153 | 13 | 98.104 | 14 |
| 15 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.055 | 14 | 98.047 | 15 |
| 16 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 16 | 97.971 | 16 |
| 17 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 17 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 15 | 97.735 | 18 |
| 19 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 19 |
| 20 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.308 | 20 | 97.672 | 20 |
| 21 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.324 | 19 | 97.648 | 21 |
| 22 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.155 | 23 | 97.560 | 22 |
| 23 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 21 | 97.278 | 23 |
| 24 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.552 | 25 | 97.127 | 24 |
| 25 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.203 | 22 | 97.002 | 25 |
| 26 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.736 | 29 | 96.774 | 26 |
| 27 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 95.842 | 27 | 96.625 | 27 |
| 28 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.191 | 26 | 96.438 | 28 |
| 29 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 95.812 | 28 | 96.087 | 29 |
| 30 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 30 | 95.868 | 30 |



.jpg)






.png)











