| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Tiết 1, dự giờ thầy Thiên lớp 12A6 (thầy Trung, thầy Thịnh); - Kiểm tra nội bộ việc điểm danh học sinh của GVCN, cập nhật điểm của GV trong smas - Tổ chuyên ôn (TTCM, TPCM) |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Hiếu ( Hóa: Th.Bát ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Hạ ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 C.Hiến ( | 11A1 Th.Nam ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 C.Hrinh ( | 12A2 C.Hằng ( | ||
| 10A3 C.An ( | 11A3 Th.Huynh ( | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 C.Hdoc ( | 11A4 Th.Hiếu ( | 12A4 Th.Quyết ( | ||
| 10A5 Th.Cảnh ( | 11A5 C.Nga ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 Th.Ngọ ( | 11A6 Th.Hải ( | 12A6 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A7 C.Hồng ( | 11A7 C.Tú ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 C.L.Anh ( | 11A8 Th.T.Anh ( | 12A8 T.Q.Thắng ( | ||
| 10A9 Th.Đức ( | 12A9 C.Ba ( | |||
| 10A10 Th.SơnT ( | 12A10 Th.Hạ ( | |||
| 10A11 Th.Bát ( | 12A11 C.Lê ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: Th.Hảo ( Lí: Th.Dũng ( Hóa: C.Phương ( Sinh: C.Hiến ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 C.Hdoc ( | 11A1 Th.Hiếu ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 C.Phương ( | 11A2 Th.SơnT ( | 12A2 Th.Dũng ( | ||
| 10A3 C.Hiến ( | 11A3 Th.Huynh ( | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 C.Hồng ( | 11A4 C.An ( | 12A4 Th.Quyết ( | ||
| 10A5 C.Vân ( | 11A5 C.Nga ( | 12A5 C.Hằng ( | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 Th.Hải ( | 12A6 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A7 C.Tú ( | 11A7 Th.Cảnh ( | 12A7 C.Hòa ( | ||
| 10A8 Th.T.Anh ( | 11A8 Th.Tiền ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 Th.Lễ ( | 12A9 Th.Hảo ( | |||
| 10A10 C.L.Anh ( | 12A10 Th.Nam ( | |||
| 10A11 Th.Đức ( | 12A11 T.Q.Thắng ( |
| Văn: C.Hòa ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Dũng ( Hóa: C.Phương ( Sinh: C.Hiến ( Sử: Th.Đức ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 C.Hương ( | 12A1 Th.Dũng ( | ||
| 10A2 C.Phương ( | 11A2 C.Nga ( | 12A2 C.Ba ( | ||
| 10A3 C.Trang ( | 11A3 Th.Hạ ( | 12A3 C.Hiến ( | ||
| 10A4 C.Hrinh ( | 11A4 C.An ( | 12A4 C.Đức ( | ||
| 10A5 C.Vân ( | 11A5 Th.Hiếu ( | 12A5 Th.Bát ( | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 C.Tú ( | 12A6 Th.Tiền ( | ||
| 10A7 Th.Khanh ( | 11A7 Th.Tuấn ( | 12A7 Th.Quyết ( | ||
| 10A8 C.Hdoc ( | 11A8 C.Lợi ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 Th.Lễ ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Đức ( | 12A10 Th.Nam ( | |||
| 10A11 C.T.Hà ( | 12A11 Th.Quỳnh ( |
| Văn: C.Hằng ( Toán: C.Vân ( Lí: Th.Dũng ( Hóa: C.Phương ( Sinh: C.Hiến ( CN: C.Đức ( Sử: C.Ba ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: C.T.Hà ( |
| 10A1 C.Quế ( | 11A1 C.Lợi ( | 12A1 Th.Dũng ( | ||
| 10A2 Th.Trường ( | 11A2 C.Nga ( | 12A2 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A3 C.Phương ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 C.Hiến ( | ||
| 10A4 Th.Cảnh ( | 11A4 Th.Hạ ( | 12A4 C.Hằng ( | ||
| 10A5 C.Hrinh ( | 11A5 Th.Tiền ( | 12A5 C.Trang ( | ||
| 10A6 C.Vân ( | 11A6 Th.T.Anh ( | 12A6 C.Đào ( | ||
| 10A7 Th.Khanh ( | 11A7 Th.Nam ( | 12A7 C.Đức ( | ||
| 10A8 C.Hdoc ( | 11A8 C.Hương ( | 12A8 C.Lê ( | ||
| 10A9 C.Tú ( | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 Th.Quyết ( | 12A10 C.Ba ( | |||
| 10A11 C.T.Hà ( | 12A11 Th.Hải ( |
| 10A1 | 11A1 C.Phương ( | 12A1 C.Lê ( | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Nghĩa ( | 11A5 Th.Phúc ( | 12A5 Th.Bát ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Th.Thiên ( | ||
| 10A7 Th.N.Nam ( | 11A7 Th.C.Hiếu ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.Cường ( | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 | |||
| 10A11 | 12A11 C.Hòa ( |
| 10A1 | 11A1 C.Phương ( | 12A1 Th.Nghĩa ( | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 | ||
| 10A4 T.Q.Thắng ( | 11A4 | 12A4 | ||
| 10A5 Th.Thịnh ( | 11A5 Th.Tú ( | 12A5 Th.Bát ( | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 Th.Thiên ( | 12A6 Th.N.Nam ( | ||
| 10A7 Th.Khanh ( | 11A7 Th.Phúc ( | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 Th.C.Hiếu ( | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 C.Hòa ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Cường ( | |||
| 10A11 | 12A11 C.My ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Cường ( | 12A2 Th.Thiên ( | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Tú ( | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.C.Hiếu ( | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 Th.Nghĩa ( | 11A6 Th.Phúc ( | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 Th.Khanh ( | 11A8 | 12A8 Th.N.Nam ( | ||
| 10A9 | 12A9 Th.Thịnh ( | |||
| 10A10 | 12A10 C.My ( | |||
| 10A11 Th.Bát ( | 12A11 |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 Th.Thiên ( | 12A2 Th.Trung ( | ||
| 10A3 | 11A3 Th.Cường ( | 12A3 | ||
| 10A4 | 11A4 Th.Phúc ( | 12A4 | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 Th.N.Nam ( | 11A8 | 12A8 Th.Thịnh ( | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 | |||
| 10A11 Th.Nghĩa ( | 12A11 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.383 | 13 | 96.110 | 21 | 96.868 | 18 |
| 2 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 97.958 | 21 | 97.462 | 11 | 97.627 | 12 |
| 3 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.222 | 1 | 100.122 | 1 |
| 4 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.888 | 26 | 93.980 | 28 | 94.949 | 28 |
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.571 | 28 | 90.539 | 30 | 92.550 | 30 |
| 6 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 96.378 | 17 | 96.831 | 19 |
| 7 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 27 | 95.580 | 24 | 95.920 | 26 |
| 8 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 98.937 | 9 | 96.147 | 19 | 97.077 | 15 |
| 9 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 96.755 | 13 | 96.974 | 16 |
| 10 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.313 | 12 | 97.660 | 11 |
| 11 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 96.122 | 20 | 96.231 | 25 |
| 12 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 96.408 | 16 | 96.899 | 17 |
| 13 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 16 | 96.489 | 15 | 97.089 | 14 |
| 14 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.194 | 17 | 96.671 | 14 | 97.179 | 13 |
| 15 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 95.212 | 25 | 96.265 | 24 |
| 16 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.166 | 19 | 98.173 | 8 | 98.171 | 9 |
| 17 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 98.702 | 5 | 99.010 | 5 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 96.957 | 25 | 96.349 | 18 | 96.552 | 21 |
| 19 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 95.655 | 23 | 96.447 | 22 |
| 20 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.990 | 1 | 98.363 | 6 | 98.905 | 6 |
| 21 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.201 | 2 | 99.404 | 2 |
| 22 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.463 | 12 | 95.777 | 22 | 96.672 | 20 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 94.803 | 26 | 96.289 | 23 |
| 24 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 92.850 | 29 | 94.850 | 29 |
| 25 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.160 | 4 | 99.167 | 4 |
| 26 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.247 | 7 | 98.679 | 7 |
| 27 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.033 | 9 | 98.306 | 8 |
| 28 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.196 | 3 | 99.362 | 3 |
| 29 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 18 | 94.721 | 27 | 95.877 | 27 |
| 30 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 97.754 | 10 | 98.019 | 10 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.222 | 1 | 100.122 | 1 |
| 2 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.201 | 2 | 99.404 | 2 |
| 3 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.196 | 3 | 99.362 | 3 |
| 4 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.160 | 4 | 99.167 | 4 |
| 5 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 98.702 | 5 | 99.010 | 5 |
| 6 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.990 | 1 | 98.363 | 6 | 98.905 | 6 |
| 7 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.247 | 7 | 98.679 | 7 |
| 8 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.033 | 9 | 98.306 | 8 |
| 9 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.166 | 19 | 98.173 | 8 | 98.171 | 9 |
| 10 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 97.754 | 10 | 98.019 | 10 |
| 11 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.313 | 12 | 97.660 | 11 |
| 12 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 97.958 | 21 | 97.462 | 11 | 97.627 | 12 |
| 13 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.194 | 17 | 96.671 | 14 | 97.179 | 13 |
| 14 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 16 | 96.489 | 15 | 97.089 | 14 |
| 15 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 98.937 | 9 | 96.147 | 19 | 97.077 | 15 |
| 16 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 96.755 | 13 | 96.974 | 16 |
| 17 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 96.408 | 16 | 96.899 | 17 |
| 18 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.383 | 13 | 96.110 | 21 | 96.868 | 18 |
| 19 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 96.378 | 17 | 96.831 | 19 |
| 20 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.463 | 12 | 95.777 | 22 | 96.672 | 20 |
| 21 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 96.957 | 25 | 96.349 | 18 | 96.552 | 21 |
| 22 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 95.655 | 23 | 96.447 | 22 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 94.803 | 26 | 96.289 | 23 |
| 24 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 95.212 | 25 | 96.265 | 24 |
| 25 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 96.122 | 20 | 96.231 | 25 |
| 26 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 27 | 95.580 | 24 | 95.920 | 26 |
| 27 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 18 | 94.721 | 27 | 95.877 | 27 |
| 28 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.888 | 26 | 93.980 | 28 | 94.949 | 28 |
| 29 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 92.850 | 29 | 94.850 | 29 |
| 30 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.571 | 28 | 90.539 | 30 | 92.550 | 30 |
GVCN ĐIỂM DANH HS









.png)
.jpg)




.jpg)






