| Buổi sáng | Buổi chiều |
|---|---|
| - Hoàn thiện CSVC cho việc khảo sát trên diện rộng học sinh lớp 11, (23 máy tính cài windows10, tối thiểu 20 tai nghe, đường truyền ổn định, dự phòng mất điện), Văn phòng và thầy Ngô Thắng, thầy Cao thắng; |
| Sáng | |
| Chiều |
| Văn: C.Thảo ( Toán: C.Vân ( Lí: C.Trang ( Hóa: Th.C.Hiếu ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: C.Ba ( Địa: Th.Hải ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Tiến ( | 11A1 Th.Nam ( | 12A1 C.Hiến ( | ||
| 10A2 Th.Cảnh ( | 11A2 Th.C.Hiếu ( | 12A2 Th.Thắng ( | ||
| 10A3 Th.Quyết ( | 11A3 Th.Hạ ( | 12A3 C.An ( | ||
| 10A4 C.Hồng ( | 11A4 C.Hà ( | 12A4 C.Trang ( | ||
| 10A5 Th.Lễ ( | 11A5 C.Dung ( | 12A5 C.Vân ( | ||
| 10A6 Th.Trường ( | 11A6 Th.Hải ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 C.Thuận ( | 11A7 Th.Tuấn ( | 12A7 C.Ba ( | ||
| 10A8 C.HĐốc ( | 11A8 C.Lợi ( | 12A8 Th.Thức ( | ||
| 10A9 Th.Sang ( | 12A9 Th.Quỳnh ( | |||
| 10A10 C.Tú ( | 12A10 C.L.Hằng ( | |||
| 10A11 C.T.Hà ( | 12A11 C.Lê ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Chánh ( Hóa: Th.C.Hiếu ( Sinh: C.Hiến ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Lộc ( | 11A1 Th.Hạ ( | 12A1 Th.Đức ( | ||
| 10A2 Th.Hảo ( | 11A2 Th.C.Hiếu ( | 12A2 C.Hiến ( | ||
| 10A3 C.Trang ( | 11A3 C.Dung ( | 12A3 C.Lê ( | ||
| 10A4 Th.Chánh ( | 11A4 C.Ba ( | 12A4 Th.Tiến ( | ||
| 10A5 C.Vân ( | 11A5 C.Nga ( | 12A5 Th.Thắng ( | ||
| 10A6 C.HĐốc ( | 11A6 Th.T.Anh ( | 12A6 C.Thảo ( | ||
| 10A7 C.Thuận ( | 11A7 Th.Sang ( | 12A7 Th.Tiền ( | ||
| 10A8 C.L.Hằng ( | 11A8 C.Lợi ( | 12A8 Th.Ngọ ( | ||
| 10A9 C.T.Hà ( | 12A9 Th.Quỳnh ( | |||
| 10A10 C.Tú ( | 12A10 Th.Tuấn ( | |||
| 10A11 C.Hồng ( | 12A11 T.Q.Thắng ( |
| Văn: C.Hà ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Khanh ( Hóa: C.Phương ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: Th.Tiền ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Thắng ( |
| 10A1 Th.Lộc ( | 11A1 C.Phương ( | 12A1 Th.Thắng ( | ||
| 10A2 Th.Lễ ( | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Thức ( | ||
| 10A3 T.Q.Thắng ( | 11A3 Th.Nam ( | 12A3 C.Lê ( | ||
| 10A4 Th.Chánh ( | 11A4 C.Nga ( | 12A4 C.Vân ( | ||
| 10A5 Th.Trường ( | 11A5 Th.Sang ( | 12A5 Th.Khương ( | ||
| 10A6 Th.Cảnh ( | 11A6 Th.T.Anh ( | 12A6 C.Đức ( | ||
| 10A7 Th.Khanh ( | 11A7 C.Hà ( | 12A7 C.Thuận ( | ||
| 10A8 Th.Đức ( | 11A8 Th.Tiền ( | 12A8 Th.Hạ ( | ||
| 10A9 C.An ( | 12A9 Th.Hảo ( | |||
| 10A10 Th.Quyết ( | 12A10 Th.Hải ( | |||
| 10A11 Th.Ngọ ( | 12A11 Th.Quỳnh ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( Hóa: C.Phương ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Lễ ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 Th.Cảnh ( | 11A1 C.Phương ( | 12A1 Th.Tuấn ( | ||
| 10A2 Th.Khanh ( | 11A2 Th.Huynh ( | 12A2 Th.Dũng ( | ||
| 10A3 C.An ( | 11A3 Th.Lễ ( | 12A3 Th.Nam ( | ||
| 10A4 C.HĐốc ( | 11A4 Th.Tú ( | 12A4 C.Vân ( | ||
| 10A5 Th.C.Hiếu ( | 11A5 Th.Thức ( | 12A5 Th.Khương ( | ||
| 10A6 C.Tú ( | 11A6 Th.Sang ( | 12A6 C.Đức ( | ||
| 10A7 Th.Quyết ( | 11A7 C.Hà ( | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 Th.T.Anh ( | 11A8 Th.Hải ( | 12A8 T.Q.Thắng ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 Th.Ngọ ( | |||
| 10A10 Th.Đức ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 Th.Lộc ( | 12A11 C.My ( |
| Văn: C.Thảo ( Toán: Th.Lộc ( Lí: Th.Dũng ( Hóa: C.Phương ( Sinh: C.Đức ( CN: Th.Sang ( Sử: Th.Đức ( Địa: Th.Ngọ ( GDKT&PL: C.Tú ( T.A: Th.Quỳnh ( Tin: Th.Nam ( |
| 10A1 C.HĐốc ( | 11A1 Th.Tuấn ( | 12A1 C.Lê ( | ||
| 10A2 Th.Khanh ( | 11A2 Th.Thức ( | 12A2 Th.Dũng ( | ||
| 10A3 C.Phương ( | 11A3 Th.Tú ( | 12A3 C.My ( | ||
| 10A4 Th.C.Hiếu ( | 11A4 C.An ( | 12A4 Th.Quyết ( | ||
| 10A5 Th.Cảnh ( | 11A5 Th.Tiền ( | 12A5 C.Đức ( | ||
| 10A6 Th.Ngọ ( | 11A6 Th.Huynh ( | 12A6 Th.Quỳnh ( | ||
| 10A7 C.Tú ( | 11A7 Th.Nam ( | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 Th.T.Anh ( | 11A8 Th.Hải ( | 12A8 T.Q.Thắng ( | ||
| 10A9 Th.Trường ( | 12A9 Th.Hạ ( | |||
| 10A10 Th.Sang ( | 12A10 C.Thảo ( | |||
| 10A11 Th.Lộc ( | 12A11 Th.Đức ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 C.Đào_B1.4 ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 Cô.Đào_B1.4 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 C. Đào_B1.4 ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 | |||
| 10A11 | 12A11 Cô Đào_B1.4 ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.Đào ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 C.Đào_B1.4 ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 Cô.Đào_B1.4 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 C. Đào_B1.4 ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 | ||
| 10A9 | 12A9 | |||
| 10A10 | 12A10 | |||
| 10A11 | 12A11 Cô Đào_B1.4 ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 C.An ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.An_B1.4 ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 Cô.An_B1.4 ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 C. An_B1.4 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Cô. An_B1.4 ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 T.Hảo_B2.2 ( | ||
| 10A9 | 12A9 T. Hảo_B2.2 ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Hảo_B2.2 ( | |||
| 10A11 | 12A11 Th. Hảo_B2.2 ( |
| 10A1 | 11A1 | 12A1 | ||
| 10A2 | 11A2 | 12A2 C.An ( | ||
| 10A3 | 11A3 | 12A3 C.An_B1.4 ( | ||
| 10A4 | 11A4 | 12A4 Cô.An_B1.4 ( | ||
| 10A5 | 11A5 | 12A5 C. An_B1.4 ( | ||
| 10A6 | 11A6 | 12A6 Cô. An_B1.4 ( | ||
| 10A7 | 11A7 | 12A7 Th.Hảo ( | ||
| 10A8 | 11A8 | 12A8 T.Hảo_B2.2 ( | ||
| 10A9 | 12A9 T. Hảo_B2.2 ( | |||
| 10A10 | 12A10 Th.Hảo_B2.2 ( | |||
| 10A11 | 12A11 Th. Hảo_B2.2 ( |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.308 | 20 | 97.672 | 20 |
| 2 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.153 | 13 | 98.104 | 14 |
| 3 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 4 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.191 | 26 | 96.438 | 28 |
| 5 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 95.812 | 28 | 96.087 | 29 |
| 6 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.391 | 11 | 98.173 | 12 |
| 7 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.203 | 22 | 97.002 | 25 |
| 8 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.737 | 17 | 98.168 | 13 |
| 9 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 21 | 97.278 | 23 |
| 10 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 16 | 97.971 | 16 |
| 11 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 30 | 95.868 | 30 |
| 12 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 17 |
| 13 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 9 |
| 14 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.324 | 19 | 97.648 | 21 |
| 15 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.155 | 23 | 97.560 | 22 |
| 16 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.552 | 25 | 97.127 | 24 |
| 17 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.391 | 3 | 99.469 | 4 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 15 | 97.735 | 18 |
| 19 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.055 | 14 | 98.047 | 15 |
| 20 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.348 | 4 | 99.560 | 3 |
| 21 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 22 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 12 | 98.302 | 11 |
| 23 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 19 |
| 24 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.736 | 29 | 96.774 | 26 |
| 25 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.039 | 6 | 99.087 | 6 |
| 26 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.721 | 7 | 98.995 | 7 |
| 27 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 28 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.165 | 5 | 99.341 | 5 |
| 29 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 95.842 | 27 | 96.625 | 27 |
| 30 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.543 | 10 | 98.545 | 10 |
| TT | LỚP | GVCN | HK1 | VT1 | HK2 | VT2 | CN | VT CN |
| 1 | 10A3 | Cô Bùi Thị Ngọc An | 99.922 | 2 | 100.136 | 1 | 100.065 | 1 |
| 2 | 12A2 | Thầy Nguyễn Văn Dũng | 99.811 | 3 | 99.847 | 2 | 99.835 | 2 |
| 3 | 12A1 | Thầy Hoàng Kim Khương | 99.985 | 1 | 99.348 | 4 | 99.560 | 3 |
| 4 | 11A6 | Cô Hồ Thị Mỹ Dung | 99.626 | 5 | 99.391 | 3 | 99.469 | 4 |
| 5 | 12A9 | Thầy Cao Bá Hảo | 99.694 | 4 | 99.165 | 5 | 99.341 | 5 |
| 6 | 12A6 | Cô Nguyễn Thị Thuận | 99.182 | 8 | 99.039 | 6 | 99.087 | 6 |
| 7 | 12A7 | Cô Dương Thị Lệ Hòa | 99.544 | 6 | 98.721 | 7 | 98.995 | 7 |
| 8 | 12A8 | Cô Trần Thị Lệ Hằng | 98.851 | 10 | 98.702 | 9 | 98.752 | 8 |
| 9 | 11A2 | Thầy Phan Vũ Đại Huynh | 98.288 | 17 | 98.720 | 8 | 98.576 | 9 |
| 10 | 12A11 | Cô Triệu My | 98.549 | 11 | 98.543 | 10 | 98.545 | 10 |
| 11 | 12A3 | Cô Đinh Thị Bích Đào | 98.481 | 12 | 98.213 | 12 | 98.302 | 11 |
| 12 | 10A6 | Thầy Lê Quang Chánh | 97.737 | 23 | 98.391 | 11 | 98.173 | 12 |
| 13 | 10A8 | Cô Ngọc Anh ÊBan | 99.030 | 9 | 97.737 | 17 | 98.168 | 13 |
| 14 | 10A2 | Cô Hrinh Kbuôr | 98.006 | 21 | 98.153 | 13 | 98.104 | 14 |
| 15 | 11A8 | Cô Phạm Thị Hương | 98.030 | 20 | 98.055 | 14 | 98.047 | 15 |
| 16 | 10A10 | Cô Tô Thị Bảy | 98.354 | 15 | 97.779 | 16 | 97.971 | 16 |
| 17 | 11A1 | Cô Nguyễn Thị Phương | 97.880 | 22 | 97.714 | 18 | 97.769 | 17 |
| 18 | 11A7 | Cô Nguyễn Thị Hà | 97.268 | 25 | 97.968 | 15 | 97.735 | 18 |
| 19 | 12A4 | Thầy Huỳnh Văn Tiến | 99.261 | 7 | 96.953 | 24 | 97.722 | 19 |
| 20 | 10A1 | Cô Cao Thị Quế | 98.401 | 13 | 97.308 | 20 | 97.672 | 20 |
| 21 | 11A3 | Thầy Nguyễn Văn Tú | 98.296 | 16 | 97.324 | 19 | 97.648 | 21 |
| 22 | 11A4 | Thầy Đặng Văn Hiếu | 98.371 | 14 | 97.155 | 23 | 97.560 | 22 |
| 23 | 10A9 | Cô Nguyễn Thị Thu Hà | 97.413 | 24 | 97.210 | 21 | 97.278 | 23 |
| 24 | 11A5 | Thầy Phạm Văn Tiền | 98.277 | 18 | 96.552 | 25 | 97.127 | 24 |
| 25 | 10A7 | Thầy Nguyễn Phi Khanh | 96.599 | 28 | 97.203 | 22 | 97.002 | 25 |
| 26 | 12A5 | Cô Huỳnh Thị Hiệp Đức | 98.851 | 10 | 95.736 | 29 | 96.774 | 26 |
| 27 | 12A10 | Cô Hoàng Hương Thảo | 98.190 | 19 | 95.842 | 27 | 96.625 | 27 |
| 28 | 10A4 | Cô Nguyễn Thị Hồng | 96.933 | 26 | 96.191 | 26 | 96.438 | 28 |
| 29 | 10A5 | Thầy Phạm Thái Sơn | 96.638 | 27 | 95.812 | 28 | 96.087 | 29 |
| 30 | 10A11 | Thầy Nguyễn Quang Bát | 96.449 | 29 | 95.578 | 30 | 95.868 | 30 |
GVCN ĐIỂM DANH HS









.jpg)











