| Ngày |
Tiết |
10A1 |
10A2 |
10A3 |
10A4 |
10A5 |
10A6 |
10A7 |
10A8 |
10A9 |
10A10 |
10A11 |
11A1 |
11A2 |
11A3 |
11A4 |
11A5 |
11A6 |
11A7 |
11A8 |
12A1 |
12A2 |
12A3 |
12A4 |
12A5 |
12A6 |
12A7 |
12A8 |
12A9 |
12A10 |
12A11 |
| T.2 |
1 |
HĐTNHN,Chung(CN) Cao Thị Quế |
HĐTNHN,Chung(CN) Hrinh Kbuôr |
HĐTNHN,Chung(CN) Bùi Thị Ngọc An |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Thị Hồng |
HĐTNHN,Chung(CN) Phạm Thái Sơn |
HĐTNHN,Chung(CN) Lê Quang Chánh |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Phi Khanh |
HĐTNHN,Chung(CN) Ngọc Anh Êban |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Thị Thu Hà |
HĐTNHN,Chung(CN) Tô Thị Bảy |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Quang Bát |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Thị Phương |
HĐTNHN,Chung(CN) Phan Vũ Đại Huynh |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Văn Tú |
HĐTNHN,Chung(CN) Đặng Văn Hiếu |
HĐTNHN,Chung(CN) Phạm Văn Tiền |
HĐTNHN,Chung(CN) Hồ Thị Mỹ Dung |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Thị Hà |
HĐTNHN,Chung(CN) Phạm Thị Hương |
HĐTNHN,Chung(CN) Hoàng Kim Khương |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Văn Dũng |
HĐTNHN,Chung(CN) Đinh Thị Bích Đào |
HĐTNHN,Chung(CN) Huỳnh Văn Tiến |
HĐTNHN,Chung(CN) Huỳnh Thị Hiệp Đức |
HĐTNHN,Chung(CN) Nguyễn Thị Thuận |
HĐTNHN,Chung(CN) Dương Thị Lệ Hòa |
HĐTNHN,Chung(CN) Trần Thị Lệ Hằng |
HĐTNHN,Chung(CN) Cao Bá Hảo |
HĐTNHN,Chung(CN) Hoàng Hương Thảo |
HĐTNHN,Chung(CN) Triệu My |
| 2 |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Toán Cao Bá Hảo |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Vật lí Lê Quang Chánh |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Vật lí Nguyễn Phi Khanh |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Vật lí Nguyễn Văn Dũng |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Hóa học Huỳnh Văn Tiến |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Vật lí Đinh Thị Bích Đào |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Hóa học Triệu My |
| 3 |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Toán Cao Bá Hảo |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Vật lí Cao Thị Quế |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Toán Trần Đại Lộc |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Vật lí Nguyễn Văn Dũng |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Công nghệ - NN Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Lịch sử Trương Minh Đức |
| 4 |
Toán Trần Đại Lộc |
Vật lí Nguyễn Phi Khanh |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Toán Ngô Văn Huynh |
Vật lí Cao Thị Quế |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Hóa học Triệu My |
Sinh học Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| T.3 |
1 |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Toán Ngô Văn Huynh |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Toán Cao Bá Hảo |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Vật lí Đinh Thị Bích Đào |
Hóa học Huỳnh Văn Tiến |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Công Tuấn |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
| 2 |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Toán Ngô Văn Huynh |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Toán Cao Bá Hảo |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Vật lí Đinh Thị Bích Đào |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Công Tuấn |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
| 3 |
Hóa học Huỳnh Văn Tiến |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Toán Bùi Công Tuấn |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Vật lí Đinh Thị Bích Đào |
Toán Cao Bá Hảo |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Lịch sử Trương Minh Đức |
| 4 |
Hóa học Huỳnh Văn Tiến |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Toán Cao Thị Vân |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Cao Bá Hảo |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Toán Bùi Công Tuấn |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| T.4 |
1 |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Vật lí Lê Quang Chánh |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Toán Bùi Công Tuấn |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Toán Cao Thị Vân |
Toán Trần Đại Lộc |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
| 2 |
Ngữ văn Ngọc Anh Êban |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Vật lí Lê Quang Chánh |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Công nghệ - NN Nguyễn Văn Mạnh |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Toán Bùi Công Tuấn |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Toán Cao Thị Vân |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Toán Trần Đại Lộc |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
| 3 |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Vật lí Lê Quang Chánh |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Công nghệ - NN Nguyễn Văn Mạnh |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Toán Trần Đại Lộc |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Toán Cao Thị Vân |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Công nghệ - NN Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Hóa học Triệu My |
| 4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Toán Bùi Công Tuấn |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Toán Trần Đại Lộc |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Hóa học Triệu My |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Công nghệ - NN Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Tin học Cao Quyết Thắng |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| T.5 |
1 |
Vật lí Cao Thị Quế |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Toán Cao Bá Hảo |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Toán Trần Đại Lộc |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Toán Cao Thị Vân |
Sinh học Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Công Tuấn |
| 2 |
Vật lí Cao Thị Quế |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Ngữ văn Tô Thị Bảy |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Toán Trần Đại Lộc |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hà |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Sinh học Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Toán Cao Bá Hảo |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Công Tuấn |
| 3 |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Toán Cao Bá Hảo |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Toán Cao Thị Vân |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Tiếng Anh Tạ Thị Lợi |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Vật lí Nguyễn Văn Dũng |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Sinh học Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Công Tuấn |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
| 4 |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Sinh học Hrinh Kbuôr |
Hóa học Nguyễn Công Hiếu |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Vật lí Nguyễn Thị Thùy Trang |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Vật lí Đặng Văn Hiếu |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Ngữ văn Hồ Thị Mỹ Dung |
Toán Cao Thị Vân |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Hóa học Nguyễn Quang Bát |
Vật lí Nguyễn Văn Dũng |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Tin học Ngô Văn Thắng |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Công nghệ - NN Huỳnh Thị Hiệp Đức |
Địa lí Nguyễn Thị Thuận |
Tin học Phạm Ngọc Nam |
Toán Cao Bá Hảo |
Giáo dục KT & PL Trần Thị Lệ Hằng |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| T.6 |
1 |
Toán Trần Đại Lộc |
Vật lí Nguyễn Phi Khanh |
Tin học Cao Quyết Thắng |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
| 2 |
Toán Trần Đại Lộc |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Toán Cao Thị Vân |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Vật lí Nguyễn Phi Khanh |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Toán Bùi Công Tuấn |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Vật lí Phan Vũ Đại Huynh |
Sinh học Nguyễn Xuân Hạ |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Ngữ văn Phạm Thị Hương |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Toán Cao Bá Hảo |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Tin học Cao Quyết Thắng |
| 3 |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Toán Cao Thị Vân |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Toán Trần Đại Lộc |
Toán Bùi Công Tuấn |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Lịch sử Nguyễn Đình Cảnh |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Toán Trần Xuân Minh Thức |
Lịch sử Vương Thị Xuân Ba |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Lịch sử Trương Minh Đức |
Toán Cao Bá Hảo |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
| 4 |
Sinh học Lê Thị Mỹ Hiến |
Ngữ văn Trần Xuân Trường |
Hóa học Nguyễn Thị Phương |
Ngữ văn Nguyễn Thị Hồng |
Tin học Phạm Thái Sơn |
Địa lí Trịnh Tấn Ngọ |
Công nghệ - NN Nguyễn Thành Sang |
Địa lí Nguyễn Thị Lan Anh |
Tin học Nguyễn Thị Thu Hà |
Toán Nguyễn Tuấn Anh |
Tiếng Anh HĐốc Bkrông |
Tin học Hồ Thị Thanh Thúy |
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nga |
Tiếng Anh Nguyễn Đức Lễ |
Hóa học Nguyễn Văn Tú |
Giáo dục KT & PL Phạm Văn Tiền |
Giáo dục KT & PL Bùi Thị Ngọc Tú |
Toán Cao Thị Vân |
Địa lí Nguyễn Sơn Hải |
Ngữ văn Phạm Thị Lê |
Tiếng Anh Nguyễn Văn Quỳnh |
Toán Bùi Thị Ngọc An |
Ngữ văn Trần Thị Hằng |
Tiếng Anh Hoàng Kim Khương |
Toán Trần Đại Lộc |
Tiếng Anh Trương Chí Quyết |
Công nghệ - NN Nguyễn Xuân Hạ |
Ngữ văn Dương Thị Lệ Hòa |
Ngữ văn Hoàng Hương Thảo |
Vật lí Nguyễn Thanh Sơn |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| T.7 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|