Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 08/12/2025

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 10A10 10A11 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8 12A9 12A10 12A11
T.2 1 HĐTNHN,Chung(CN)
Cao Thị Quế
HĐTNHN,Chung(CN)
Hrinh Kbuôr
HĐTNHN,Chung(CN)
Bùi Thị Ngọc An
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Thị Hồng
HĐTNHN,Chung(CN)
Phạm Thái Sơn
HĐTNHN,Chung(CN)
Lê Quang Chánh
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Phi Khanh
HĐTNHN,Chung(CN)
Ngọc Anh Êban
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Thị Thu Hà
HĐTNHN,Chung(CN)
Tô Thị Bảy
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Quang Bát
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Thị Phương
HĐTNHN,Chung(CN)
Phan Vũ Đại Huynh
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Văn Tú
HĐTNHN,Chung(CN)
Đặng Văn Hiếu
HĐTNHN,Chung(CN)
Phạm Văn Tiền
HĐTNHN,Chung(CN)
Hồ Thị Mỹ Dung
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Thị Hà
HĐTNHN,Chung(CN)
Phạm Thị Hương
HĐTNHN,Chung(CN)
Hoàng Kim Khương
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Văn Dũng
HĐTNHN,Chung(CN)
Đinh Thị Bích Đào
HĐTNHN,Chung(CN)
Huỳnh Văn Tiến
HĐTNHN,Chung(CN)
Huỳnh Thị Hiệp Đức
HĐTNHN,Chung(CN)
Nguyễn Thị Thuận
HĐTNHN,Chung(CN)
Dương Thị Lệ Hòa
HĐTNHN,Chung(CN)
Trần Thị Lệ Hằng
HĐTNHN,Chung(CN)
Cao Bá Hảo
HĐTNHN,Chung(CN)
Hoàng Hương Thảo
HĐTNHN,Chung(CN)
Triệu My
2 Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Toán
Cao Bá Hảo
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Vật lí
Lê Quang Chánh
Tin học
Phạm Thái Sơn
Lịch sử
Trương Minh Đức
Vật lí
Nguyễn Phi Khanh
Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Vật lí
Nguyễn Văn Dũng
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Hóa học
Huỳnh Văn Tiến
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Vật lí
Đinh Thị Bích Đào
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Hóa học
Triệu My
3 Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Toán
Cao Bá Hảo
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Vật lí
Cao Thị Quế
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Tin học
Phạm Thái Sơn
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Toán
Trần Đại Lộc
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Vật lí
Nguyễn Văn Dũng
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Công nghệ - NN
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Lịch sử
Trương Minh Đức
4 Toán
Trần Đại Lộc
Vật lí
Nguyễn Phi Khanh
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Toán
Ngô Văn Huynh
Vật lí
Cao Thị Quế
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Tin học
Phạm Thái Sơn
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Hóa học
Triệu My
Sinh học
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
5                                                            
T.3 1 Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Toán
Ngô Văn Huynh
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Toán
Cao Bá Hảo
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Vật lí
Đinh Thị Bích Đào
Hóa học
Huỳnh Văn Tiến
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Công Tuấn
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
2 Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Toán
Ngô Văn Huynh
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Toán
Cao Bá Hảo
Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Lịch sử
Trương Minh Đức
Vật lí
Đinh Thị Bích Đào
Tin học
Ngô Văn Thắng
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Công Tuấn
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
3 Hóa học
Huỳnh Văn Tiến
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Toán
Bùi Công Tuấn
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Tin học
Ngô Văn Thắng
Vật lí
Đinh Thị Bích Đào
Toán
Cao Bá Hảo
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Lịch sử
Trương Minh Đức
4 Hóa học
Huỳnh Văn Tiến
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tin học
Ngô Văn Thắng
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Toán
Cao Thị Vân
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Cao Bá Hảo
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Toán
Bùi Công Tuấn
5                                                            
T.4 1 Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Tin học
Cao Quyết Thắng
Vật lí
Lê Quang Chánh
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Toán
Bùi Công Tuấn
Tin học
Ngô Văn Thắng
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Toán
Cao Thị Vân
Toán
Trần Đại Lộc
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
2 Ngữ văn
Ngọc Anh Êban
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Tin học
Cao Quyết Thắng
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Vật lí
Lê Quang Chánh
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Công nghệ - NN
Nguyễn Văn Mạnh
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Toán
Bùi Công Tuấn
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Toán
Cao Thị Vân
Tin học
Ngô Văn Thắng
Toán
Trần Đại Lộc
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
3 Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
Tin học
Cao Quyết Thắng
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Vật lí
Lê Quang Chánh
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Công nghệ - NN
Nguyễn Văn Mạnh
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Toán
Trần Đại Lộc
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tin học
Ngô Văn Thắng
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Toán
Cao Thị Vân
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Công nghệ - NN
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Lịch sử
Trương Minh Đức
Hóa học
Triệu My
4                       Toán
Bùi Công Tuấn
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Toán
Trần Đại Lộc
Tin học
Ngô Văn Thắng
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Lịch sử
Trương Minh Đức
Hóa học
Triệu My
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Công nghệ - NN
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Tin học
Cao Quyết Thắng
5                                                            
T.5 1 Vật lí
Cao Thị Quế
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Toán
Cao Bá Hảo
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Toán
Trần Đại Lộc
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Lịch sử
Trương Minh Đức
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Toán
Cao Thị Vân
Sinh học
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Công Tuấn
2 Vật lí
Cao Thị Quế
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Ngữ văn
Tô Thị Bảy
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Toán
Trần Đại Lộc
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hà
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Tin học
Ngô Văn Thắng
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Sinh học
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Toán
Cao Bá Hảo
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Công Tuấn
3 Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Toán
Cao Bá Hảo
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Toán
Cao Thị Vân
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Tiếng Anh
Tạ Thị Lợi
Tin học
Ngô Văn Thắng
Vật lí
Nguyễn Văn Dũng
Tin học
Cao Quyết Thắng
Sinh học
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Công Tuấn
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
4 Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Sinh học
Hrinh Kbuôr
Hóa học
Nguyễn Công Hiếu
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Lịch sử
Trương Minh Đức
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Vật lí
Nguyễn Thị Thùy Trang
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Vật lí
Đặng Văn Hiếu
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Ngữ văn
Hồ Thị Mỹ Dung
Toán
Cao Thị Vân
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Hóa học
Nguyễn Quang Bát
Vật lí
Nguyễn Văn Dũng
Tin học
Cao Quyết Thắng
Tin học
Ngô Văn Thắng
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Công nghệ - NN
Huỳnh Thị Hiệp Đức
Địa lí
Nguyễn Thị Thuận
Tin học
Phạm Ngọc Nam
Toán
Cao Bá Hảo
Giáo dục KT & PL
Trần Thị Lệ Hằng
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
5                                                            
T.6 1 Toán
Trần Đại Lộc
Vật lí
Nguyễn Phi Khanh
Tin học
Cao Quyết Thắng
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Tin học
Phạm Thái Sơn
Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Lịch sử
Trương Minh Đức
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
2 Toán
Trần Đại Lộc
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Toán
Cao Thị Vân
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Vật lí
Nguyễn Phi Khanh
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Toán
Bùi Công Tuấn
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Vật lí
Phan Vũ Đại Huynh
Sinh học
Nguyễn Xuân Hạ
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Ngữ văn
Phạm Thị Hương
Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Toán
Cao Bá Hảo
Lịch sử
Trương Minh Đức
Tin học
Cao Quyết Thắng
3 Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Toán
Cao Thị Vân
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Toán
Trần Đại Lộc
Toán
Bùi Công Tuấn
Tin học
Phạm Thái Sơn
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Lịch sử
Nguyễn Đình Cảnh
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Toán
Trần Xuân Minh Thức
Lịch sử
Vương Thị Xuân Ba
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Lịch sử
Trương Minh Đức
Toán
Cao Bá Hảo
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
4 Sinh học
Lê Thị Mỹ Hiến
Ngữ văn
Trần Xuân Trường
Hóa học
Nguyễn Thị Phương
Ngữ văn
Nguyễn Thị Hồng
Tin học
Phạm Thái Sơn
Địa lí
Trịnh Tấn Ngọ
Công nghệ - NN
Nguyễn Thành Sang
Địa lí
Nguyễn Thị Lan Anh
Tin học
Nguyễn Thị Thu Hà
Toán
Nguyễn Tuấn Anh
Tiếng Anh
HĐốc Bkrông
Tin học
Hồ Thị Thanh Thúy
Tiếng Anh
Nguyễn Thị Nga
Tiếng Anh
Nguyễn Đức Lễ
Hóa học
Nguyễn Văn Tú
Giáo dục KT & PL
Phạm Văn Tiền
Giáo dục KT & PL
Bùi Thị Ngọc Tú
Toán
Cao Thị Vân
Địa lí
Nguyễn Sơn Hải
Ngữ văn
Phạm Thị Lê
Tiếng Anh
Nguyễn Văn Quỳnh
Toán
Bùi Thị Ngọc An
Ngữ văn
Trần Thị Hằng
Tiếng Anh
Hoàng Kim Khương
Toán
Trần Đại Lộc
Tiếng Anh
Trương Chí Quyết
Công nghệ - NN
Nguyễn Xuân Hạ
Ngữ văn
Dương Thị Lệ Hòa
Ngữ văn
Hoàng Hương Thảo
Vật lí
Nguyễn Thanh Sơn
5                                                            
T.7 1                                                            
2                                                            
3                                                            
4                                                            
5                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.0 on 03-12-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn