Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 30/03/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 T.Huynh Ngô Văn Huynh Nam  
2 Th.Lộc Trần Đại Lộc Nam  
3 Th.Hảo Cao Bá Hảo Nam  
4 T.Hảo_B2.2 Cao Bá Hảo Nam  
5 T. Hảo_B2.2 T. Hảo_B2.2 Nam  
6 Th.Hảo_B2.2 Th.Hảo_B2.2 Nam  
7 Th. Hảo_B2.2 Th. Hảo_B2.2 Nam  
8 C.Vân Cao Thị Vân Nữ  
9 Th.T.Anh Nguyễn Tuấn Anh Nam  
10 Th.Tuấn Bùi Công Tuấn Nam  
11 Th.Thức Trần Xuân Minh Thức Nam  
12 C.An Bùi Thị Ngọc An Nữ  
13 C.An_B1.4 Cô An Nam  
14 Cô.An_B1.4 Cô.An_B1.4 Nam  
15 C. An_B1.4 C. An_B1.4 Nam  
16 Cô. An_B1.4 Cô. An_B1.4 Nam  
17 Th.Thắng Ngô Văn Thắng Nam  
18 C.T.Hà Nguyễn Thị Thu Hà Nữ  
19 C.Thúy Hồ Thị Thanh Thúy Nữ  
20 Th.Nam Phạm Ngọc Nam Nam  
21 T.Q.Thắng Cao Quyết Thắng Nam  
22 Th.SơnT Phạm Thái Sơn Nam  
23 Th.Sơn Nguyễn Thanh Sơn Nam  
24 Th.Dũng Nguyễn Văn Dũng Nam  
25 Th.Hiếu Đặng Văn Hiếu Nam  
26 Th.Khanh Nguyễn Phi Khanh Nam  
27 C.Đào Đinh Thị Bích Đào Nữ  
28 C.Đào_B1.4 Cô Đào_B1.4 Nam  
29 Cô.Đào_B1.4 Cô.Đào_B1.4 Nam  
30 C. Đào_B1.4 C .Đào_B1.4 Nam  
31 Cô Đào_B1.4 Cô Đào_B1.4 Nam  
32 C.Quế Cao Thị Quế Nữ  
33 Th.Chánh Lê Quang Chánh Nam  
34 Th.Huynh Phan Vũ Đại Huynh Nam  
35 C.Trang Nguyễn Thị Thùy Trang Nam  
36 Th.Ninh Phạm Văn Ninh Nam  
37 Th.Nhật Nguyễn Công Hồng Nhật Nam  
38 T Nhật_B1.3 T Nhật_B1.3 Nam  
39 T.Nhật_B1.3 T.Nhật_B1.3 Nam  
40 C.Phương Nguyễn Thị Phương Nữ  
41 Th.C.Hiếu Nguyễn Công Hiếu Nam  
42 Th.Bát Nguyễn Quang Bát Nam  
43 Th.Tiến Huỳnh Văn Tiến Nam  
44 C.My Triệu My Nữ  
45 Th.Tú Nguyễn Văn Tú Nam  
46 Th.Mạnh Nguyễn Văn Mạnh Nam  
47 C.Hiến Lê Thị Mỹ Hiến Nữ  
48 Th.Sang Nguyễn Thành Sang Nam  
49 Th.Hạ Nguyễn Xuân Hạ Nam  
50 C.Đức Huỳnh Thị Hiệp Đức Nữ  
51 C.Đức_B2.3 C.Đức_B2.3 Nam  
52 C.Hrinh Hrinh Kbuôr Nữ  
53 C.Hằng Trần Thị Hằng Nữ  
54 Cô Hằng_B2.3 Cô Hằng_B2.3 Nam  
55 C.Hằng_B2.3 C.Hằng_B2.3 Nam  
56 C.Thảo Hoàng Hương Thảo Nữ  
57 Cô Thảo_B3.3 Cô Thảo_B3.3 Nam  
58 C.Bảy Tô Thị Bảy Nữ  
59 C.Hòa Dương Thị Lệ Hòa Nữ  
60 Cô Hòa_B3.2 Cô Hòa_B3.2 Nam  
61 C.Dung Hồ Thị Mỹ Dung Nữ  
62 C.Hà Nguyễn Thị Hà Nữ  
63 C.Hồng Nguyễn Thị Hồng Nữ  
64 Th.Trường Trần Xuân Trường Nam  
65 C.Hương Phạm Thị Hương Nữ  
66 C.NgAnh Ngọc Anh Êban Nữ  
67 C.Lê Phạm Thị Lê Nam  
68 Th.Ngọ Trịnh Tấn Ngọ Nam  
69 Th.Ngọ_B3.2 Thầy Ngọ_B3.2 Nam  
70 Th. Ngọ_B3.2 Th.Ngọ_B3.2 Nam  
71 Th Ngọ_B3.2 Th.Ngọ_B3.2 Nam  
72 Th.Hải Nguyễn Sơn Hải Nam  
73 C.L.Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nữ  
74 C.Thuận Nguyễn Thị Thuận Nữ  
75 C.Thuận_B2.1 C.Thuận_B2.1 Nam  
76 Th.Đức Trương Minh Đức Nam  
77 C.Ba Vương Thị Xuân Ba Nữ  
78 Th.Cảnh Nguyễn Đình Cảnh Nam  
79 C.Tú Bùi Thị Ngọc Tú Nữ  
80 Th.Tiền Phạm Văn Tiền Nam  
81 C.L.Hằng Trần Thị Lệ Hằng Nữ  
82 Th.Lễ Nguyễn Đức Lễ Nam  
83 Th.Khương Hoàng Kim Khương Nam  
84 Th.Quỳnh Nguyễn Văn Quỳnh Nam  
85 C.Nga Nguyễn Thị Nga Nữ  
86 C.HĐốc HĐốc Bkrông Nữ  
87 Th.Quyết Trương Chí Quyết Nam  
88 C.Lợi Tạ Thị Lợi Nữ  
89 Th.Trung Phan Đăng Trung Nam  
90 Th.Nghĩa Nguyễn Văn Nghĩa Nam  
91 Th.Cường Đặng Đức Cường Nam  
92 Th.Thịnh Phan Xuân Thịnh Nam  
93 Th.San Ngô Sỹ San Nam  
94 Th.N.Nam Hoàng Nhật Nam Nam  
95 Th.Thiên Phạm Đình Thiên Nam  
96 Th.Phúc Nguyễn Viết Phúc Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by School Timetable System 4.0 on 27-03-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn