Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
10A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
10A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
10A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
10A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
10A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
10A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
10A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
10A9 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
10A10 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
10A11 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Hóa CD(1), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 23
11A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
11A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
11A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
11A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
11A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
11A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
11A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
11A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
12A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
12A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
12A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
12A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
12A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A9 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A10 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
12A11 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Hóa học(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 22

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 16-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn