Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 22
10A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3) 22
10A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
10A9 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
10A10 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
10A11 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 22
10A12 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 22
10B1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10B2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10B3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10B4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10B5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 22
10B6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
10B7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Công nghệ - CN(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
10B8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Công nghệ - CN(2), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 22
11A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11A9 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11A10 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11A11 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(3) 23
11B1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11B2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11B3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
11B4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11B5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Hóa học(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
11B6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Hóa học(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12A1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12A2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12A3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12A4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Sinh CD(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12A5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12A6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12A7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12A8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Công nghệ - NN(2), Tin học(2), Tin CD(1), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B1 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12B2 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12B3 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12B4 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - CN(2), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12B5 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - CN(2), Hóa học(2), Hóa CD(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 23
12B6 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Toán CD(1), Vật lí(2), Lí CD(1), Hóa học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B7 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Sử CD(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B8 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Sử CD(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B9 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Sử CD(1), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B10 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - CN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B11 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - CN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23
12B12 HĐTNHN,Chung(CN)(1), Toán(3), Vật lí(2), Lí CD(1), Công nghệ - NN(2), Ngữ văn(3), Văn CD(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa TC(1), Giáo dục KT & PL(2), Tiếng Anh(3) 23

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 19-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn