Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Trần Đại Lộc Toán 10A8(3), 10A11(3), 11A1(3), 11A11(3) 13 13
Toán CD 11A1(1)
Vương Xuân Hồng HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12B1(2), 12B2(2) 4 4
Cao Bá Hảo HĐTNHN,Chung(CN) 11A2(1) 12 12
Toán 11A2(3), 11A4(3), 11A9(3)
Toán CD 11A2(1), 11A4(1)
Cao Thị Vân Toán 11A6(3), 12A2(3), 12A6(3), 12A7(3) 14 14
Toán CD 12A2(1), 12A6(1)
Nguyễn Tuấn Anh Toán 10A1(3), 10A3(3), 11A5(3), 11A8(3) 15 15
Toán CD 10A1(1), 10A3(1), 11A5(1)
Bùi Công Tuấn Toán 10A6(3), 12A1(3), 12A4(3), 12A8(3) 14 14
Toán CD 12A1(1), 12A4(1)
Trần Xuân Minh Thức Toán 10A2(3), 10A9(3), 12A3(3), 12A5(3) 15 15
Toán CD 10A2(1), 12A3(1), 12A5(1)
Bùi Thị Ngọc An Toán 10A4(3), 10A5(3), 11A3(3), 11A7(3) 15 15
Toán CD 10A4(1), 10A5(1), 11A3(1)
Lê Hữu Năm HĐTNHN,Chung(CN) 12B4(1) 12 12
Toán 12B4(3), 12B6(3), 12B8(3)
Toán CD 12B4(1), 12B6(1)
Nguyễn Văn Duy Thiệu Toán 11A10(3), 11B2(3), 12B5(3), 12B12(3) 14 14
Toán CD 11B2(1), 12B5(1)
Nguyễn Tuấn Anh Toán 10B1(3), 10B3(3), 10B7(3), 10B8(3) 16 16
Toán CD 10B1(1), 10B3(1), 10B7(1), 10B8(1)
Lê Thị Nhung HĐTNHN,Chung(CN) 11B3(1) 13 13
Toán 11B3(3), 11B5(3), 11B6(3)
Toán CD 11B3(1), 11B5(1), 11B6(1)
Nguyễn Thị Thu HĐTNHN,Chung(CN) 12B10(1) 14 14
Toán 10B2(3), 12B7(3), 12B9(3), 12B10(3)
Toán CD 10B2(1)
Vũ Thị Hồng Hạnh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10B1(2), 10B2(2) 13 13
Toán 10A7(3), 10A10(3), 10A12(3)
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh HĐTNHN,Chung(CN) 10B4(1) 13 13
Toán 10B4(3), 10B5(3), 10B6(3)
Toán CD 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1)
Nguyễn Văn Vững HĐTNHN,Chung(CN) 12B2(1) 13 13
Toán 11B4(3), 12B1(3), 12B2(3)
Toán CD 11B4(1), 12B1(1), 12B2(1)
Bùi Thị Hiền Lương HĐTNHN,Chung(CN) 12B11(1) 12 12
Toán 11B1(3), 12B3(3), 12B11(3)
Toán CD 11B1(1), 12B3(1)
Ngô Văn Thắng Tin học 10A8(2), 10A9(2), 12A1(2), 12A4(2) 10 10
Tin CD 10A8(1), 10A9(1)
Nguyễn Thị Thu Hà HĐTNHN,Chung(CN) 11A9(1) 11 11
Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A9(2), 11A10(2)
Tin CD 11A9(1), 11A10(1)
Hồ Thị Thanh Thúy HĐTNHN,Chung(CN) 11A4(1) 11 11
Tin học 11A4(2), 11A5(2), 11A11(2), 12A2(2), 12A3(2)
Phạm Ngọc Nam HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A7(2), 12A8(2) 16 16
Tin học 10A1(2), 10A11(2), 10A12(2), 12A7(2), 12A8(2)
Tin CD 12A7(1), 12A8(1)
Cao Quyết Thắng Tin học 11A1(2), 11A8(2), 11B3(2), 11B4(2) 9 9
Tin CD 11A8(1)
Phạm Thái Sơn HĐTNHN,Chung(CN) 10A5(1) 12 12
Tin học 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A10(2)
Tin CD 10A10(1)
Nguyễn Trí Thức Tin học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 11B1(2), 11B2(2) 14 14
Phạm Thị Thủy HĐTNHN,Chung(CN) 12B9(1) 13 13
Tin học 12B1(2), 12B2(2), 12B3(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2)
Nguyễn Thanh Sơn HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A7(2), 10A10(2) 12 12
Vật lí 10A4(2), 10A7(2), 11A11(2)
Lí CD 10A4(1), 11A11(1)
Nguyễn Văn Dũng HĐTNHN,Chung(CN) 10A1(1) 9 9
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A1(2)
Vật lí 10A1(2), 10A12(2)
Lí CD 10A1(1), 10A12(1)
Đặng Văn Hiếu HĐTNHN,Chung(CN) 12A4(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A4(2)
Vật lí 12A1(2), 12A4(2), 12A5(2)
Lí CD 12A1(1), 12A4(1)
Nguyễn Phi Khanh HĐTNHN,Chung(CN) 11A7(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A7(2)
Vật lí 10A3(2), 11A2(2), 11A7(2)
Lí CD 10A3(1), 11A2(1), 11A7(1)
Đinh Thị Bích Đào HĐTNHN,Chung(CN) 10A6(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A6(2)
Vật lí 10A2(2), 10A6(2), 10A11(2)
Lí CD 10A2(1), 10A11(1)
Cao Thị Quế HĐTNHN,Chung(CN) 11A1(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A1(2), 11A5(2)
Vật lí 11A1(2), 11A5(2)
Lí CD 11A1(1), 11A5(1)
Lê Quang Chánh HĐTNHN,Chung(CN) 11A6(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A4(2), 11A6(2)
Vật lí 11A4(2), 11A6(2)
Lí CD 11A4(1), 11A6(1)
Phan Vũ Đại Huynh HĐTNHN,Chung(CN) 12A2(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A2(2)
Vật lí 12A2(2), 12A3(2), 12A6(2)
Lí CD 12A2(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thùy Trang HĐTNHN,Chung(CN) 11A3(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A3(2), 12A3(2)
Vật lí 10A5(2), 11A3(2)
Lí CD 10A5(1), 11A3(1)
Ngô Thị Kiều Oanh HĐTNHN,Chung(CN) 12B1(1) 10 10
Vật lí 10B4(2), 12B1(2), 12B5(2)
Lí CD 10B4(1), 12B1(1), 12B5(1)
La Thị Bích Phượng HĐTNHN,Chung(CN) 12B3(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12B3(2)
Vật lí 11B4(2), 12B3(2), 12B6(2)
Lí CD 11B4(1), 12B3(1), 12B6(1)
Nguyễn Thị Thu Nhường HĐTNHN,Chung(CN) 10B3(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10B3(2), 10B7(2)
Vật lí 10B1(2), 10B3(2)
Lí CD 10B1(1), 10B3(1)
Đặng Minh Dũng HĐTNHN,Chung(CN) 10B5(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10B5(2)
Vật lí 10B5(2), 12B4(2), 12B11(2)
Lí CD 10B5(1), 12B4(1), 12B11(1)
Nguyễn Thị Thanh Thúy HĐTNHN,Chung(CN) 10B2(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12B6(2), 12B12(2)
Vật lí 10B2(2), 12B2(2)
Lí CD 10B2(1), 12B2(1)
Nguyễn Thị Kim Thanh HĐTNHN,Chung(CN) 11B2(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11B2(2), 11B4(2)
Vật lí 10B6(2), 11B2(2)
Lí CD 10B6(1), 11B2(1)
Trần Thị Trang HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10B6(2), 10B8(2), 12B5(2), 12B10(2), 12B11(2) 16 16
Vật lí 12B10(2), 12B12(2)
Lí CD 12B10(1), 12B12(1)
Huỳnh Thị Tố Như HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11B1(2) 8 8
Vật lí 11B1(2), 11B3(2)
Lí CD 11B1(1), 11B3(1)
Nguyễn Duy Nho HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11B3(2), 11B5(2) 16 16
Công nghệ - CN 10B7(2), 10B8(2), 12B4(2), 12B5(2), 12B10(2), 12B11(2)
Phạm Văn Ninh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A2(2) 2 2
Nguyễn Công Hồng Nhật Hóa học 10A1(2), 11B3(2), 12A2(2), 12B4(2) 12 12
Hóa CD 10A1(1), 11B3(1), 12A2(1), 12B4(1)
Nguyễn Thị Phương HĐTNHN,Chung(CN) 12A1(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A1(2)
Hóa học 11A3(2), 12A1(2), 12A4(2)
Hóa CD 11A3(1), 12A1(1)
Giáo dục địa phương 12A1(1)
Nguyễn Công Hiếu HĐTNHN,Chung(CN) 10A4(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A4(2), 10A9(2)
Hóa học 10A4(2), 11A4(2), 11A5(2)
Giáo dục địa phương 10A4(1)
Nguyễn Quang Bát HĐTNHN,Chung(CN) 11A11(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A10(2), 11A11(2)
Hóa học 11A2(2), 11A11(2)
Hóa CD 11A2(1), 11A11(1)
Huỳnh Văn Tiến HĐTNHN,Chung(CN) 10A11(1) 12 12
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A11(2)
Hóa học 10A2(2), 10A3(2), 10A11(2)
Hóa CD 10A2(1), 10A3(1), 10A11(1)
Triệu My HĐTNHN,Chung(CN) 10A12(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A5(2), 10A12(2)
Hóa học 10A12(2), 11A1(2)
Hóa CD 10A12(1), 11A1(1)
Nguyễn Văn Tú HĐTNHN,Chung(CN) 12A3(1) 11 11
HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A5(2)
Hóa học 10A5(2), 10B7(2), 10B8(2), 12A3(2)
Hoàng Thị Hảo HĐTNHN,Chung(CN) 10B1(1) 13 13
Hóa học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2)
Hóa CD 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1)
Hà Văn Tiếp HĐTNHN,Chung(CN) 12B5(1) 12 12
Hóa học 10B5(2), 10B6(2), 12B3(2), 12B5(2)
Hóa CD 10B5(1), 12B3(1), 12B5(1)
Đào Xuân Hoàng HĐTNHN,Chung(CN) 11B1(1) 10 10
Hóa học 11B1(2), 12B1(2), 12B2(2)
Hóa CD 11B1(1), 12B1(1), 12B2(1)
Nguyễn Mạnh Đạt Hóa học 11B2(2), 11B5(2) 5 5
Hóa CD 11B2(1)
Nguyễn Thị Lê Na HĐTNHN,Chung(CN) 11B6(1) 11 11
Hóa học 11B6(2), 12B6(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2)
Nguyễn Văn Mạnh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A8(2) 2 2
Lê Thị Mỹ Hiến Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12B2(2), 12B5(2) 12 12
Công nghệ - NN 11A7(2), 11A8(2)
Nguyễn Thành Sang Công nghệ - NN 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) 16 16
Nguyễn Xuân Hạ HĐTNHN,Chung(CN) 10A3(1) 11 11
Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2)
Sinh CD 10A4(1), 10A5(1)
Công nghệ - NN 12A8(2)
Huỳnh Thị Hiệp Đức HĐTNHN,Chung(CN) 11A5(1) 12 12
Sinh học 11A1(2), 11A5(2), 12B1(2), 12B3(2), 12B4(2)
Sinh CD 11A5(1)
Hrinh Kbuôr Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A3(2), 12A4(2) 17 17
Sinh CD 11A4(1), 12A3(1), 12A4(1)
Phạm Thị Hằng Sinh học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2) 16 16
Đỗ Thị Thoa HĐTNHN,Chung(CN) 12B12(1) 13 13
Công nghệ - NN 11A6(2), 11A9(2), 11A10(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B12(2)
Trần Thị Hằng Ngữ văn 11A7(3), 12A5(3), 12A6(3) 14 14
Văn CD 11A7(1), 12A5(1), 12A6(1)
Giáo dục địa phương 12A5(1), 12A6(1)
Hoàng Hương Thảo HĐTNHN,Chung(CN) 10A8(1) 12 12
Ngữ văn 10A1(3), 10A4(3), 10A8(3)
Văn CD 10A8(1)
Giáo dục địa phương 10A8(1)
Tô Thị Bảy HĐTNHN,Chung(CN) 11A10(1) 12 12
Ngữ văn 11A3(3), 11A10(3), 11A11(3)
Văn CD 11A10(1), 11A11(1)
Dương Thị Lệ Hòa HĐTNHN,Chung(CN) 10A9(1) 9 9
Ngữ văn 10A7(3), 10A9(3)
Văn CD 10A7(1), 10A9(1)
Hồ Thị Mỹ Dung Ngữ văn 10A3(3), 10A10(3), 10A11(3), 10A12(3) 16 16
Văn CD 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1)
Giáo dục địa phương 10A12(1)
Nguyễn Thị Hà HĐTNHN,Chung(CN) 12A7(1) 13 13
Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 12A7(3)
Văn CD 12A7(1)
Giáo dục địa phương 10A9(1), 12A7(1)
Nguyễn Thị Hồng HĐTNHN,Chung(CN) 10A2(1) 12 12
Ngữ văn 10A2(3), 10A5(3), 10A6(3)
Văn CD 10A6(1)
Giáo dục địa phương 10A2(1)
Trần Xuân Trường Ngữ văn 11A2(3), 11A4(3), 11A6(3), 11A9(3) 16 16
Văn CD 11A6(1), 11A9(1)
Giáo dục địa phương 11A4(1), 11A6(1)
Phạm Thị Hương HĐTNHN,Chung(CN) 12A8(1) 12 12
Ngữ văn 12A3(3), 12A4(3), 12A8(3)
Văn CD 12A8(1)
Giáo dục địa phương 12A8(1)
Ngọc Anh Êban HĐTNHN,Chung(CN) 11A8(1) 12 12
Ngữ văn 11A1(3), 11A5(3), 11A8(3)
Văn CD 11A8(1)
Giáo dục địa phương 11A8(1)
Phạm Thị Lê 0 0
Nguyễn Thị Huyền Ngữ văn 10B6(3), 10B7(3), 12B1(3), 12B10(3) 15 15
Văn CD 10B6(1), 10B7(1), 12B10(1)
Phạm Thị Nhị HĐTNHN,Chung(CN) 12B7(1) 13 13
Ngữ văn 11B4(3), 12B6(3), 12B7(3)
Văn CD 11B4(1), 12B6(1), 12B7(1)
Lê Văn Tú HĐTNHN,Chung(CN) 10B8(1) 11 11
Ngữ văn 10B1(3), 10B5(3), 10B8(3)
Văn CD 10B8(1)
Nguyễn Thị Lệ Quyên HĐTNHN,Chung(CN) 11B5(1) 11 11
Ngữ văn 10B2(3), 11B1(3), 11B5(3)
Văn CD 11B5(1)
Phạm Thị Bằng Ngữ văn 12B2(3), 12B4(3), 12B5(3), 12B11(3) 15 15
Văn CD 12B11(1)
Giáo dục địa phương 12B4(1), 12B5(1)
Trịnh Thị Loan Ngữ văn 11B2(3), 11B3(3), 11B6(3) 14 14
Văn CD 11B6(1)
Giáo dục địa phương 11B2(1), 11B3(1), 11B5(1), 11B6(1)
Ngô Xuân Trường Ngữ văn 12B8(3), 12B9(3), 12B12(3) 15 15
Văn CD 12B8(1), 12B9(1), 12B12(1)
Giáo dục địa phương 12B3(1), 12B6(1), 12B7(1)
Hoàng Tân Khánh Ngữ văn 10B3(3), 10B4(3), 12B3(3) 15 15
Giáo dục địa phương 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B6(1), 11B4(1)
Trịnh Tấn Ngọ Địa lí 10A6(2), 10A12(2), 12A5(2), 12A8(2) 15 15
Địa TC 10A6(1), 12A5(1), 12A8(1)
Giáo dục địa phương 10A1(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A10(1)
Nguyễn Sơn Hải HĐTNHN,Chung(CN) 12A6(1) 12 12
Địa lí 10A10(2), 12A6(2), 12A7(2)
Địa TC 10A10(1), 12A6(1), 12A7(1)
Giáo dục địa phương 11A5(1), 11A7(1)
Nguyễn Thị Lan Anh Địa lí 10A7(2), 10A11(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2) 16 16
Địa TC 10A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1)
Giáo dục địa phương 11A2(1), 11A3(1)
Nguyễn Thị Thuận Địa lí 10A8(2), 10A9(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A11(2) 16 16
Địa TC 10A8(1), 10A9(1), 11A6(1), 11A7(1)
Giáo dục địa phương 10A5(1), 10A6(1)
Nguyễn Văn Minh Địa lí 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B9(2), 12B10(2) 17 17
Địa TC 11B5(1), 11B6(1), 12B9(1), 12B10(1)
Giáo dục địa phương 10A11(1), 11A1(1), 11B1(1)
Trần Thị Hoa HĐTNHN,Chung(CN) 12B8(1) 12 12
Địa lí 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2), 12B8(2)
Địa TC 10B7(1), 10B8(1), 12B8(1)
H' Nưch Bto Địa lí 12B6(2), 12B7(2), 12B11(2), 12B12(2) 16 16
Địa TC 12B7(1), 12B11(1), 12B12(1)
Giáo dục địa phương 10B5(1), 10B7(1), 10B8(1), 12B1(1), 12B2(1)
Trương Minh Đức Lịch sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 12A3(2), 12A4(2), 12A7(2), 12A8(2) 17 17
Vương Thị Xuân Ba Lịch sử 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A5(2), 12A6(2) 16 16
Nguyễn Đình Cảnh Lịch sử 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2) 17 17
Trần Văn An Lịch sử 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1), 12B9(2), 12B10(2), 12B12(2) 15 15
Sử CD 12B9(1)
Nguyễn Thị Ngân Hà HĐTNHN,Chung(CN) 11B4(1) 14 14
Lịch sử 11B4(2), 11B6(2), 12B3(2), 12B4(2), 12B6(2), 12B7(2)
Sử CD 12B7(1)
Phạm Thị Kim Liên Lịch sử 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 12B1(2), 12B2(2), 12B5(2), 12B8(2), 12B11(2) 19 19
Sử CD 12B8(1)
Bùi Thị Ngọc Tú HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A9(2) 15 15
Giáo dục KT & PL 10A9(2), 10A10(2), 11A7(2), 11A9(2), 11A10(2)
Giáo dục địa phương 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1)
Phạm Văn Tiền HĐTNHN,Chung(CN) 12A5(1) 12 12
Giáo dục KT & PL 11A6(2), 11A8(2), 12A5(2), 12A6(2)
Giáo dục địa phương 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1)
Trần Thị Lệ Hằng HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A3(2), 10A8(2) 16 16
Giáo dục KT & PL 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 12A7(2), 12A8(2)
GDCD 10A6(1), 10A7(1)
Nguyễn Thị Huế HĐTNHN,Chung(CN) 10B7(1) 11 11
Giáo dục KT & PL 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2), 12B11(2), 12B12(2)
Phạm Thị Huyền Giáo dục KT & PL 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B6(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2), 12B10(2) 16 16
Nguyễn Đức Lễ Tiếng Anh 11A7(3), 11A8(3), 11A10(3), 11A11(3) 12 12
Hoàng Kim Khương HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A2(2), 12A6(2) 16 16
Tiếng Anh 10A5(3), 10A6(3), 10A9(3), 10A11(3)
Nguyễn Văn Quỳnh Tiếng Anh 12A1(3), 12A2(3), 12A4(3), 12A7(3), 12A8(3) 15 15
Nguyễn Thị Nga Tiếng Anh 11A3(3), 11A4(3), 12A3(3), 12A5(3), 12A6(3) 15 15
HĐốc Bkrông HĐTNHN,Chung(CN) 10A7(1) 13 13
Tiếng Anh 10A1(3), 10A3(3), 10A7(3), 10A8(3)
Trương Chí Quyết Tiếng Anh 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 11A6(3), 11A9(3) 15 15
Tạ Thị Lợi HĐTNHN,Chung(CN) 10A10(1) 13 13
Tiếng Anh 10A2(3), 10A4(3), 10A10(3), 10A12(3)
Nguyễn Hoàng Nam HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12B4(2), 12B7(2), 12B9(2) 15 15
Tiếng Anh 12B4(3), 12B7(3), 12B9(3)
Trần Thị Nguyệt HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12B8(2) 14 14
Tiếng Anh 11B3(3), 11B5(3), 12B3(3), 12B8(3)
Nguyễn Thị Kim Mỹ Tiếng Anh 12B5(3), 12B10(3), 12B12(3) 14 14
Giáo dục địa phương 12B8(1), 12B9(1), 12B10(1), 12B11(1), 12B12(1)
Nguyễn Thị Thùy Linh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10B4(2) 14 14
Tiếng Anh 10B4(3), 10B5(3), 10B7(3), 11B6(3)
Bùi Nữ Thùy Trang HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11B6(2) 14 14
Tiếng Anh 10B2(3), 10B8(3), 12B1(3), 12B11(3)
Phạm Thị Ngọc Ánh HĐTNHN,Chung(CN) 10B6(1) 13 13
Tiếng Anh 10B1(3), 10B3(3), 10B6(3), 11B2(3)
Nguyễn Thị Cẩm HĐTNHN,Chung(CN) 12B6(1) 13 13
Tiếng Anh 11B1(3), 11B4(3), 12B2(3), 12B6(3)
Phan Đăng Trung Giáo dục thể chất 10B1(2), 10B2(2), 12B1(2), 12B2(2), 12B3(2), 12B4(2), 12B5(2) 14 14
Nguyễn Văn Nghĩa Giáo dục thể chất 10A1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A11(2) 14 14
Ngô Sỹ San Giáo dục thể chất 12A2(2) 2 2
Hoàng Nhật Nam Giáo dục thể chất 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) 14 14
Đặng Đức Cường Giáo dục thể chất 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A8(2) 14 14
Nguyễn Viết Phúc Giáo dục thể chất 10A2(2), 10A6(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A12(2), 11A7(2), 11A8(2) 14 14
Phan Xuân Thịnh GDQP AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1) 15 15
Phạm Đình Thiên GDQP AN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 11A11(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 15 15
Trần Văn Hưng GDQP AN 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1), 11A4(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1) 12 12
Lê Hồng Công GDQP AN 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 12B1(1), 12B2(1), 12B3(1), 12B4(1), 12B5(1), 12B6(1), 12B7(1), 12B8(1), 12B9(1), 12B10(1), 12B11(1), 12B12(1) 15 15
Mai Công Tước Giáo dục thể chất 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 11A1(2), 11A2(2), 11B5(2), 11B6(2) 14 14
Hồ Tuấn Lai Giáo dục thể chất 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2) 14 14
Nguyễn Hồng Nguyên Giáo dục thể chất 12B6(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2), 12B10(2), 12B11(2), 12B12(2) 14 14

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 19-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn