Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Ngô Văn Huynh 0 0
Trần Đại Lộc 0 0
Cao Bá Hảo 0 0
Cao Thị Vân 0 0
Nguyễn Tuấn Anh 0 0
Bùi Công Tuấn 0 0
Trần Xuân Minh Thức 0 0
Bùi Thị Ngọc An 0 0
Ngô Văn Thắng 0 0
Nguyễn Thị Thu Hà 0 0
Hồ Thị Thanh Thúy HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A9(2) 2 2
Phạm Ngọc Nam 0 0
Cao Quyết Thắng HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A4(2) 2 2
Phạm Thái Sơn HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A5(2) 2 2
Nguyễn Thanh Sơn HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A7(2), 12A8(2) 4 4
Nguyễn Văn Dũng HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A2(2) 2 2
Đặng Văn Hiếu HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A3(2) 2 2
Nguyễn Phi Khanh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A7(2), 10A8(2) 4 4
Đinh Thị Bích Đào HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A3(2), 12A6(2) 4 4
Cao Thị Quế HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A1(2), 10A10(2) 4 4
Lê Quang Chánh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A6(2), 10A9(2) 4 4
Phan Vũ Đại Huynh HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A2(2) 2 2
Nguyễn Thị Thùy Trang 0 0
Phạm Văn Ninh 0 0
Nguyễn Công Hồng Nhật 0 0
Nguyễn Thị Phương HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A1(2) 2 2
Nguyễn Công Hiếu HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A4(2), 11A7(2), 11A8(2) 6 6
Nguyễn Quang Bát HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A11(2), 12A5(2) 4 4
Huỳnh Văn Tiến HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A1(2), 12A4(2) 4 4
Triệu My HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 12A10(2), 12A11(2) 4 4
Nguyễn Văn Tú HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A3(2), 11A5(2) 4 4
Nguyễn Văn Mạnh 0 0
Lê Thị Mỹ Hiến 0 0
Nguyễn Thành Sang 0 0
Nguyễn Xuân Hạ 0 0
Huỳnh Thị Hiệp Đức 0 0
Hrinh Kbuôr 0 0
Trần Thị Hằng Giáo dục địa phương 11A2(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A8(1), 12A10(1) 6 6
Hoàng Hương Thảo 0 0
Tô Thị Bảy Giáo dục địa phương 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1) 3 3
Dương Thị Lệ Hòa Giáo dục địa phương 12A6(1), 12A7(1), 12A9(1), 12A11(1) 4 4
Hồ Thị Mỹ Dung 0 0
Nguyễn Thị Hà Giáo dục địa phương 11A3(1), 11A4(1), 11A6(1), 11A7(1) 4 4
Nguyễn Thị Hồng 0 0
Trần Xuân Trường Giáo dục địa phương 10A5(1), 10A6(1), 11A5(1) 3 3
Phạm Thị Hương Giáo dục địa phương 11A1(1), 11A8(1) 2 2
Ngọc Anh Êban Giáo dục địa phương 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A7(1), 10A11(1) 6 6
Phạm Thị Lê Giáo dục địa phương 12A1(1), 12A3(1) 2 2
Trịnh Tấn Ngọ 0 0
Nguyễn Sơn Hải 0 0
Nguyễn Thị Lan Anh 0 0
Nguyễn Thị Thuận 0 0
Trương Minh Đức 0 0
Vương Thị Xuân Ba 0 0
Nguyễn Đình Cảnh 0 0
Bùi Thị Ngọc Tú 0 0
Phạm Văn Tiền 0 0
Trần Thị Lệ Hằng 0 0
Nguyễn Đức Lễ 0 0
Hoàng Kim Khương 0 0
Nguyễn Văn Quỳnh 0 0
Nguyễn Thị Nga HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 11A6(2) 2 2
HĐốc Bkrông 0 0
Trương Chí Quyết 0 0
Tạ Thị Lợi HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 10A2(2) 2 2
Phan Đăng Trung Giáo dục thể chất 12A2(2) 2 2
Nguyễn Văn Nghĩa Giáo dục thể chất 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A9(2), 10A10(2), 10A11(2), 12A1(2) 14 14
Đặng Đức Cường Giáo dục thể chất 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A8(2), 12A4(2), 12A10(2), 12A11(2) 14 14
Phan Xuân Thịnh GDQP AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1), 12A11(1) 15 15
Ngô Sỹ San Giáo dục thể chất 12A3(2) 2 2
Hoàng Nhật Nam Giáo dục thể chất 10A7(2), 10A8(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) 14 14
Phạm Đình Thiên GDQP AN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1) 15 15
Nguyễn Viết Phúc Giáo dục thể chất 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2) 14 14

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 16-01-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn