Trường : THPT Krông Ana
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Trần Đại Lộc Toán 10A8(3), 10A11(3), 11A1(3), 11A11(3) 13 13
Toán CD 11A1(1)
Vương Xuân Hồng 0 0
Cao Bá Hảo HĐTNHN,Chung(CN) 11A2(1) 12 12
Toán 11A2(3), 11A4(3), 11A9(3)
Toán CD 11A2(1), 11A4(1)
Cao Thị Vân Toán 11A6(3), 12A2(3), 12A6(3), 12A7(3) 14 14
Toán CD 12A2(1), 12A6(1)
Nguyễn Tuấn Anh Toán 10A1(3), 10A3(3), 11A5(3), 11A8(3) 15 15
Toán CD 10A1(1), 10A3(1), 11A5(1)
Bùi Công Tuấn Toán 10A6(3), 12A1(3), 12A4(3), 12A8(3) 14 14
Toán CD 12A1(1), 12A4(1)
Trần Xuân Minh Thức Toán 10A2(3), 10A9(3), 12A3(3), 12A5(3) 15 15
Toán CD 10A2(1), 12A3(1), 12A5(1)
Bùi Thị Ngọc An Toán 10A4(3), 10A5(3), 11A3(3), 11A7(3) 15 15
Toán CD 10A4(1), 10A5(1), 11A3(1)
Lê Hữu Năm HĐTNHN,Chung(CN) 12B4(1) 12 12
Toán 12B4(3), 12B6(3), 12B8(3)
Toán CD 12B4(1), 12B6(1)
Nguyễn Văn Duy Thiệu Toán 11A10(3), 11B2(3), 12B5(3), 12B12(3) 14 14
Toán CD 11B2(1), 12B5(1)
Nguyễn Tuấn Anh Toán 10B1(3), 10B3(3), 10B7(3), 10B8(3) 16 16
Toán CD 10B1(1), 10B3(1), 10B7(1), 10B8(1)
Lê Thị Nhung HĐTNHN,Chung(CN) 11B3(1) 13 13
Toán 11B3(3), 11B5(3), 11B6(3)
Toán CD 11B3(1), 11B5(1), 11B6(1)
Nguyễn Thị Thu HĐTNHN,Chung(CN) 12B10(1) 14 14
Toán 10B2(3), 12B7(3), 12B9(3), 12B10(3)
Toán CD 10B2(1)
Vũ Thị Hồng Hạnh Toán 10A7(3), 10A10(3), 10A12(3) 9 9
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh HĐTNHN,Chung(CN) 10B4(1) 13 13
Toán 10B4(3), 10B5(3), 10B6(3)
Toán CD 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1)
Nguyễn Văn Vững HĐTNHN,Chung(CN) 12B2(1) 13 13
Toán 11B4(3), 12B1(3), 12B2(3)
Toán CD 11B4(1), 12B1(1), 12B2(1)
Bùi Thị Hiền Lương HĐTNHN,Chung(CN) 12B11(1) 12 12
Toán 11B1(3), 12B3(3), 12B11(3)
Toán CD 11B1(1), 12B3(1)
Ngô Văn Thắng Tin học 10A8(2), 10A9(2), 12A1(2), 12A4(2) 10 10
Tin CD 10A8(1), 10A9(1)
Nguyễn Thị Thu Hà HĐTNHN,Chung(CN) 11A9(1) 11 11
Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A9(2), 11A10(2)
Tin CD 11A9(1), 11A10(1)
Hồ Thị Thanh Thúy HĐTNHN,Chung(CN) 11A4(1) 11 11
Tin học 11A4(2), 11A5(2), 11A11(2), 12A2(2), 12A3(2)
Phạm Ngọc Nam Tin học 10A1(2), 10A11(2), 10A12(2), 12A7(2), 12A8(2) 12 12
Tin CD 12A7(1), 12A8(1)
Cao Quyết Thắng Tin học 11A1(2), 11A8(2), 11B3(2), 11B4(2) 9 9
Tin CD 11A8(1)
Phạm Thái Sơn HĐTNHN,Chung(CN) 10A5(1) 12 12
Tin học 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A10(2)
Tin CD 10A10(1)
Nguyễn Trí Thức Tin học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 11B1(2), 11B2(2) 14 14
Phạm Thị Thủy HĐTNHN,Chung(CN) 12B9(1) 13 13
Tin học 12B1(2), 12B2(2), 12B3(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2)
Nguyễn Thanh Sơn Vật lí 10A4(2), 10A7(2), 11A11(2) 8 8
Lí CD 10A4(1), 11A11(1)
Nguyễn Văn Dũng HĐTNHN,Chung(CN) 10A1(1) 7 7
Vật lí 10A1(2), 10A12(2)
Lí CD 10A1(1), 10A12(1)
Đặng Văn Hiếu HĐTNHN,Chung(CN) 12A4(1) 9 9
Vật lí 12A1(2), 12A4(2), 12A5(2)
Lí CD 12A1(1), 12A4(1)
Nguyễn Phi Khanh HĐTNHN,Chung(CN) 11A7(1) 10 10
Vật lí 10A3(2), 11A2(2), 11A7(2)
Lí CD 10A3(1), 11A2(1), 11A7(1)
Đinh Thị Bích Đào HĐTNHN,Chung(CN) 10A6(1) 9 9
Vật lí 10A2(2), 10A6(2), 10A11(2)
Lí CD 10A2(1), 10A11(1)
Cao Thị Quế HĐTNHN,Chung(CN) 11A1(1) 7 7
Vật lí 11A1(2), 11A5(2)
Lí CD 11A1(1), 11A5(1)
Lê Quang Chánh HĐTNHN,Chung(CN) 11A6(1) 7 7
Vật lí 11A4(2), 11A6(2)
Lí CD 11A4(1), 11A6(1)
Phan Vũ Đại Huynh HĐTNHN,Chung(CN) 12A2(1) 9 9
Vật lí 12A2(2), 12A3(2), 12A6(2)
Lí CD 12A2(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thùy Trang HĐTNHN,Chung(CN) 11A3(1) 7 7
Vật lí 10A5(2), 11A3(2)
Lí CD 10A5(1), 11A3(1)
Ngô Thị Kiều Oanh HĐTNHN,Chung(CN) 12B1(1) 10 10
Vật lí 10B4(2), 12B1(2), 12B5(2)
Lí CD 10B4(1), 12B1(1), 12B5(1)
La Thị Bích Phượng HĐTNHN,Chung(CN) 12B3(1) 10 10
Vật lí 11B4(2), 12B3(2), 12B6(2)
Lí CD 11B4(1), 12B3(1), 12B6(1)
Nguyễn Thị Thu Nhường HĐTNHN,Chung(CN) 10B3(1) 7 7
Vật lí 10B1(2), 10B3(2)
Lí CD 10B1(1), 10B3(1)
Đặng Minh Dũng HĐTNHN,Chung(CN) 10B5(1) 10 10
Vật lí 10B5(2), 12B4(2), 12B11(2)
Lí CD 10B5(1), 12B4(1), 12B11(1)
Nguyễn Thị Thanh Thúy HĐTNHN,Chung(CN) 10B2(1) 7 7
Vật lí 10B2(2), 12B2(2)
Lí CD 10B2(1), 12B2(1)
Nguyễn Thị Kim Thanh HĐTNHN,Chung(CN) 11B2(1) 7 7
Vật lí 10B6(2), 11B2(2)
Lí CD 10B6(1), 11B2(1)
Trần Thị Trang Vật lí 12B10(2), 12B12(2) 6 6
Lí CD 12B10(1), 12B12(1)
Huỳnh Thị Tố Như Vật lí 11B1(2), 11B3(2) 6 6
Lí CD 11B1(1), 11B3(1)
Nguyễn Duy Nho Công nghệ - CN 10B7(2), 10B8(2), 12B4(2), 12B5(2), 12B10(2), 12B11(2) 12 12
Phạm Văn Ninh 0 0
Nguyễn Công Hồng Nhật Hóa học 10A1(2), 11B3(2), 12A2(2), 12B4(2) 12 12
Hóa CD 10A1(1), 11B3(1), 12A2(1), 12B4(1)
Nguyễn Thị Phương HĐTNHN,Chung(CN) 12A1(1) 9 9
Hóa học 11A3(2), 12A1(2), 12A4(2)
Hóa CD 11A3(1), 12A1(1)
Nguyễn Công Hiếu HĐTNHN,Chung(CN) 10A4(1) 7 7
Hóa học 10A4(2), 11A4(2), 11A5(2)
Nguyễn Quang Bát HĐTNHN,Chung(CN) 11A11(1) 7 7
Hóa học 11A2(2), 11A11(2)
Hóa CD 11A2(1), 11A11(1)
Huỳnh Văn Tiến HĐTNHN,Chung(CN) 10A11(1) 10 10
Hóa học 10A2(2), 10A3(2), 10A11(2)
Hóa CD 10A2(1), 10A3(1), 10A11(1)
Triệu My HĐTNHN,Chung(CN) 10A12(1) 7 7
Hóa học 10A12(2), 11A1(2)
Hóa CD 10A12(1), 11A1(1)
Nguyễn Văn Tú HĐTNHN,Chung(CN) 12A3(1) 9 9
Hóa học 10A5(2), 10B7(2), 10B8(2), 12A3(2)
Hoàng Thị Hảo HĐTNHN,Chung(CN) 10B1(1) 13 13
Hóa học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2)
Hóa CD 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1)
Hà Văn Tiếp HĐTNHN,Chung(CN) 12B5(1) 12 12
Hóa học 10B5(2), 10B6(2), 12B3(2), 12B5(2)
Hóa CD 10B5(1), 12B3(1), 12B5(1)
Đào Xuân Hoàng HĐTNHN,Chung(CN) 11B1(1) 10 10
Hóa học 11B1(2), 12B1(2), 12B2(2)
Hóa CD 11B1(1), 12B1(1), 12B2(1)
Nguyễn Mạnh Đạt Hóa học 11B2(2), 11B5(2) 5 5
Hóa CD 11B2(1)
Nguyễn Thị Lê Na HĐTNHN,Chung(CN) 11B6(1) 11 11
Hóa học 11B6(2), 12B6(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2)
Nguyễn Văn Mạnh 0 0
Lê Thị Mỹ Hiến Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12B2(2), 12B5(2) 12 12
Công nghệ - NN 11A7(2), 11A8(2)
Nguyễn Thành Sang Công nghệ - NN 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) 16 16
Nguyễn Xuân Hạ HĐTNHN,Chung(CN) 10A3(1) 11 11
Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2)
Sinh CD 10A4(1), 10A5(1)
Công nghệ - NN 12A8(2)
Huỳnh Thị Hiệp Đức HĐTNHN,Chung(CN) 11A5(1) 12 12
Sinh học 11A1(2), 11A5(2), 12B1(2), 12B3(2), 12B4(2)
Sinh CD 11A5(1)
Hrinh Kbuôr Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A3(2), 12A4(2) 17 17
Sinh CD 11A4(1), 12A3(1), 12A4(1)
Phạm Thị Hằng Sinh học 10B1(2), 10B2(2), 10B3(2), 10B4(2), 10B5(2), 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2) 16 16
Đỗ Thị Thoa HĐTNHN,Chung(CN) 12B12(1) 13 13
Công nghệ - NN 11A6(2), 11A9(2), 11A10(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B12(2)
Trần Thị Hằng Ngữ văn 11A7(3), 12A5(3), 12A6(3) 12 12
Văn CD 11A7(1), 12A5(1), 12A6(1)
Hoàng Hương Thảo HĐTNHN,Chung(CN) 10A8(1) 11 11
Ngữ văn 10A1(3), 10A4(3), 10A8(3)
Văn CD 10A8(1)
Tô Thị Bảy HĐTNHN,Chung(CN) 11A10(1) 12 12
Ngữ văn 11A3(3), 11A10(3), 11A11(3)
Văn CD 11A10(1), 11A11(1)
Dương Thị Lệ Hòa HĐTNHN,Chung(CN) 10A9(1) 9 9
Ngữ văn 10A7(3), 10A9(3)
Văn CD 10A7(1), 10A9(1)
Hồ Thị Mỹ Dung Ngữ văn 10A3(3), 10A10(3), 10A11(3), 10A12(3) 15 15
Văn CD 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1)
Nguyễn Thị Hà HĐTNHN,Chung(CN) 12A7(1) 11 11
Ngữ văn 12A1(3), 12A2(3), 12A7(3)
Văn CD 12A7(1)
Nguyễn Thị Hồng HĐTNHN,Chung(CN) 10A2(1) 11 11
Ngữ văn 10A2(3), 10A5(3), 10A6(3)
Văn CD 10A6(1)
Trần Xuân Trường Ngữ văn 11A2(3), 11A4(3), 11A6(3), 11A9(3) 14 14
Văn CD 11A6(1), 11A9(1)
Phạm Thị Hương HĐTNHN,Chung(CN) 12A8(1) 11 11
Ngữ văn 12A3(3), 12A4(3), 12A8(3)
Văn CD 12A8(1)
Ngọc Anh Êban HĐTNHN,Chung(CN) 11A8(1) 11 11
Ngữ văn 11A1(3), 11A5(3), 11A8(3)
Văn CD 11A8(1)
Phạm Thị Lê 0 0
Nguyễn Thị Huyền Ngữ văn 10B6(3), 10B7(3), 12B1(3), 12B10(3) 15 15
Văn CD 10B6(1), 10B7(1), 12B10(1)
Phạm Thị Nhị HĐTNHN,Chung(CN) 12B7(1) 13 13
Ngữ văn 11B4(3), 12B6(3), 12B7(3)
Văn CD 11B4(1), 12B6(1), 12B7(1)
Lê Văn Tú HĐTNHN,Chung(CN) 10B8(1) 11 11
Ngữ văn 10B1(3), 10B5(3), 10B8(3)
Văn CD 10B8(1)
Nguyễn Thị Lệ Quyên HĐTNHN,Chung(CN) 11B5(1) 11 11
Ngữ văn 10B2(3), 11B1(3), 11B5(3)
Văn CD 11B5(1)
Phạm Thị Bằng Ngữ văn 12B2(3), 12B4(3), 12B5(3), 12B11(3) 13 13
Văn CD 12B11(1)
Trịnh Thị Loan Ngữ văn 11B2(3), 11B3(3), 11B6(3) 10 10
Văn CD 11B6(1)
Ngô Xuân Trường Ngữ văn 12B8(3), 12B9(3), 12B12(3) 12 12
Văn CD 12B8(1), 12B9(1), 12B12(1)
Hoàng Tân Khánh Ngữ văn 10B3(3), 10B4(3), 12B3(3) 9 9
Trịnh Tấn Ngọ Địa lí 10A6(2), 10A12(2), 12A5(2), 12A8(2) 11 11
Địa TC 10A6(1), 12A5(1), 12A8(1)
Nguyễn Sơn Hải HĐTNHN,Chung(CN) 12A6(1) 10 10
Địa lí 10A10(2), 12A6(2), 12A7(2)
Địa TC 10A10(1), 12A6(1), 12A7(1)
Nguyễn Thị Lan Anh Địa lí 10A7(2), 10A11(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2) 14 14
Địa TC 10A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1)
Nguyễn Thị Thuận Địa lí 10A8(2), 10A9(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A11(2) 14 14
Địa TC 10A8(1), 10A9(1), 11A6(1), 11A7(1)
Nguyễn Văn Minh Địa lí 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B9(2), 12B10(2) 14 14
Địa TC 11B5(1), 11B6(1), 12B9(1), 12B10(1)
Trần Thị Hoa HĐTNHN,Chung(CN) 12B8(1) 12 12
Địa lí 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2), 12B8(2)
Địa TC 10B7(1), 10B8(1), 12B8(1)
H' Nưch Bto Địa lí 12B6(2), 12B7(2), 12B11(2), 12B12(2) 11 11
Địa TC 12B7(1), 12B11(1), 12B12(1)
Trương Minh Đức Lịch sử 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 12A3(2), 12A4(2), 12A7(2), 12A8(2) 17 17
Vương Thị Xuân Ba Lịch sử 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A5(2), 12A6(2) 16 16
Nguyễn Đình Cảnh Lịch sử 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 11A11(2) 17 17
Trần Văn An Lịch sử 10B1(1), 10B2(1), 10B3(1), 10B4(1), 10B5(1), 10B6(1), 10B7(1), 10B8(1), 12B9(2), 12B10(2), 12B12(2) 15 15
Sử CD 12B9(1)
Nguyễn Thị Ngân Hà HĐTNHN,Chung(CN) 11B4(1) 14 14
Lịch sử 11B4(2), 11B6(2), 12B3(2), 12B4(2), 12B6(2), 12B7(2)
Sử CD 12B7(1)
Phạm Thị Kim Liên Lịch sử 11B1(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 12B1(2), 12B2(2), 12B5(2), 12B8(2), 12B11(2) 19 19
Sử CD 12B8(1)
Bùi Thị Ngọc Tú Giáo dục KT & PL 10A9(2), 10A10(2), 11A7(2), 11A9(2), 11A10(2) 10 10
Phạm Văn Tiền HĐTNHN,Chung(CN) 12A5(1) 9 9
Giáo dục KT & PL 11A6(2), 11A8(2), 12A5(2), 12A6(2)
Trần Thị Lệ Hằng Giáo dục KT & PL 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 12A7(2), 12A8(2) 12 12
GDCD 10A6(1), 10A7(1)
Nguyễn Thị Huế HĐTNHN,Chung(CN) 10B7(1) 11 11
Giáo dục KT & PL 10B6(2), 10B7(2), 10B8(2), 12B11(2), 12B12(2)
Phạm Thị Huyền Giáo dục KT & PL 11B4(2), 11B5(2), 11B6(2), 12B6(2), 12B7(2), 12B8(2), 12B9(2), 12B10(2) 16 16
Nguyễn Đức Lễ Tiếng Anh 11A7(3), 11A8(3), 11A10(3), 11A11(3) 12 12
Hoàng Kim Khương Tiếng Anh 10A5(3), 10A6(3), 10A9(3), 10A11(3) 12 12
Nguyễn Văn Quỳnh Tiếng Anh 12A1(3), 12A2(3), 12A4(3), 12A7(3), 12A8(3) 15 15
Nguyễn Thị Nga Tiếng Anh 11A3(3), 11A4(3), 12A3(3), 12A5(3), 12A6(3) 15 15
HĐốc Bkrông HĐTNHN,Chung(CN) 10A7(1) 13 13
Tiếng Anh 10A1(3), 10A3(3), 10A7(3), 10A8(3)
Trương Chí Quyết Tiếng Anh 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 11A6(3), 11A9(3) 15 15
Tạ Thị Lợi HĐTNHN,Chung(CN) 10A10(1) 13 13
Tiếng Anh 10A2(3), 10A4(3), 10A10(3), 10A12(3)
Nguyễn Hoàng Nam Tiếng Anh 12B4(3), 12B7(3), 12B9(3) 9 9
Trần Thị Nguyệt Tiếng Anh 11B3(3), 11B5(3), 12B3(3), 12B8(3) 12 12
Nguyễn Thị Kim Mỹ Tiếng Anh 12B5(3), 12B10(3), 12B12(3) 9 9
Nguyễn Thị Thùy Linh Tiếng Anh 10B4(3), 10B5(3), 10B7(3), 11B6(3) 12 12
Bùi Nữ Thùy Trang Tiếng Anh 10B2(3), 10B8(3), 12B1(3), 12B11(3) 12 12
Phạm Thị Ngọc Ánh HĐTNHN,Chung(CN) 10B6(1) 13 13
Tiếng Anh 10B1(3), 10B3(3), 10B6(3), 11B2(3)
Nguyễn Thị Cẩm HĐTNHN,Chung(CN) 12B6(1) 13 13
Tiếng Anh 11B1(3), 11B4(3), 12B2(3), 12B6(3)
Phan Đăng Trung 0 0
Nguyễn Văn Nghĩa 0 0
Ngô Sỹ San 0 0
Hoàng Nhật Nam 0 0
Đặng Đức Cường 0 0
Nguyễn Viết Phúc 0 0
Phan Xuân Thịnh 0 0
Phạm Đình Thiên 0 0
Trần Văn Hưng 0 0
Lê Hồng Công 0 0
Mai Công Tước 0 0
Hồ Tuấn Lai 0 0
Nguyễn Hồng Nguyên 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 19-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn